Máy Đo Áp Suất Điện Lạnh Khối Van 4 Chiều & Bluetooth Testo 557s (0564 5570) - Đột Phá Trong Công Nghệ Đo Lường
Máy đo áp suất điện lạnh Testo 557s là sự lựa chọn hoàn hảo cho những ai mong muốn một công cụ đo lường chính xác và đáng tin cậy trong việc bảo trì và bảo dưỡng hệ thống làm lạnh, điều hòa không khí cũng như máy bơm nhiệt (HVAC/R).
Những Ưu Điểm Nổi Bật
Một trong những tính năng nổi bật của máy đo áp suất điện lạnh Testo 557s chính là màn hình đồ họa lớn, cho phép tất cả kết quả đo được hiện lên chỉ trong nháy mắt. Điều này giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình làm việc.
Sản phẩm có thiết kế nhỏ gọn, nhẹ nhàng, dễ cầm nắm với vỏ bảo vệ bền bỉ đạt tiêu chuẩn cấp bảo vệ IP54. Đây là sự đảm bảo tuyệt vời cho độ bền và độ ổn định của thiết bị trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt nhất.
Kết Nối Bluetooth® Tự Động
Sở hữu khả năng đo nhiệt độ và áp suất chân không đơn giản nhờ kết nối Bluetooth® tự động. Testo 557s cho phép bạn thu thập dữ liệu mà không cần cáp nối vướng víu, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đo lường tại những vị trí khó tiếp cận.
Ứng Dụng Testo Smart App
Máy đo áp suất điện lạnh Testo 557s còn linh hoạt hơn với ứng dụng testo Smart app. Ứng dụng này không chỉ giúp đo và lưu trữ tài liệu một cách dễ dàng, mà còn giúp cập nhật nhanh chóng các chất làm lạnh mới, đảm bảo sản phẩm của bạn luôn sẵn sàng cho mọi nhiệm vụ.
Thông Số Kỹ Thuật
- Nhiệt độ đo: -50 đến +150 °C, độ chính xác ± 0,5 °C, độ phân giải 0,1 °C, khả năng kết nối 2 x cổng cắm (NTC).
- Áp suất đo: -1 đến 60 bar, độ chính xác ± 0,5 %fs, độ phân giải 0,01 bar, khả năng kết nối 3 x 7/16 “- UNF + 1 x 5/8 ” – UNF.
- Khối lượng: 1243 g. Kích thước: 229 x 112,5 x 71 mm (DxRxC). Nhiệt độ hoạt động: -20 đến +50 °C.
- Cấp bảo vệ: IP54. Phương tiện áp lực: CFC.
- Chất làm lạnh trong thiết bị bao gồm R1234yf, R744 (CO₂), R437A, R503 và nhiều loại khác.
Với độ tin cậy và công nghệ đo lường hàng đầu, máy đo áp suất điện lạnh Testo 557s thực sự là một đối tác đáng tin cậy cho các chuyên gia trong ngành công nghiệp HVAC/R. Hãy sở hữu ngay sản phẩm đẳng cấp này để trải nghiệm sự khác biệt vượt trội!
| Nhiệt độ | |
| Dải đo | -50 đến +150 °C |
| Độ chính xác | ± 0,5 °C |
| Độ phân giải | 0,1 °C |
| Khả năng kết nối | 2 x Cổng cắm (NTC) |
| Áp suất | |
| Dải đo | -1 đến 60 bar |
| Độ chính xác | ± 0,5 %fs |
| Độ phân giải | 0,01 bar |
| Khả năng kết nối | 3 x 7/16 “- UNF + 1 x 5/8 ” – UNF |
| Quá tải Rel. (áp suất cao) | 65 bar |
| Thông số kỹ thuật chung | |
| Cân nặng | 1243 g |
| Kích thước | 229 x 112,5 x 71 mm (DxRxC) |
| Nhiệt độ hoạt động | -20 đến +50 °C |
| Cấp bảo vệ | IP54 |
| Màu sắc sản phẩm | Đen |
| Tự động tắt | 10 phút* |
| Loại pin | 4 x pin AA loại |
| Tuổi thọ pin | 250 giờ không sử dụng đèn màn hình, không Bluetooth®; 100 giờ với đèn và Bluetooth ® |
| Phạm vi kết nối Radio | 150 m |
| Phương tiện áp lực | CFC |
| Chất làm lạnh trong thiết bị |
R1234yf; R744 (CO₂); R437A; R503; R452A; R500; R114; R444B; R407H; R422B; R434A;R410A; R290; R449A; R401B; R407F; R13; R123; R718 (H₂O); R404A; R125; R416A; R421B; |
| Yêu cầu hệ thống |
yêu cầu iOS 7.1 trở lên; yêu cầu Android 4.3 trở lên; yêu cầu thiết bị đầu cuối di động có Bluetooth 4.0yêu cầu iOS 11.0 trở lên; yêu cầu Android 6.0 trở lên; yêu cầu thiết bị đầu cuối di động có Bluetooth 4.0 |
| Cập nhật chất làm lạnh qua ứng dụng |
R11; FX80; I12A; R1150; R1270; R13B1; R14; R142B; R152A; R161; R170; R227;R236fa; R245fa; R401C; R406A; R407B; R407D; R41; R411A; R412A; R413A; R417A; |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 đến +60 °C |
| * Khi không kết nối Bluetooth | |
Xem thêm