Thiết bị đo áp suất chênh lệch testo 521-2: Định nghĩa mới về chính xác và tiện ích
Trải nghiệm sự chính xác đỉnh cao và sự tiện dụng tối ưu với Thiết bị đo áp suất chênh lệch Testo 521-2 (0560 5211), sản phẩm lý tưởng cho các công nghệ điều hòa không khí và thông gió. Với sự tích hợp của cảm biến chênh lệch áp suất, độ chính xác lên đến 0,1% của fv, bạn sẽ hoàn toàn yên tâm về độ tin cậy của mỗi phép đo.
Đo vận tốc gió và lưu lượng thể tích dễ dàng
Testo 521-2 không chỉ dừng lại ở việc đo chênh lệch áp suất, mà còn cho phép tính toán vận tốc gió và lưu lượng thể tích bằng ống Pitot — một lựa chọn không thể thiếu cho những ứng dụng chuyên nghiệp. Với hai ngõ vào bổ sung cho đầu đo áp suất và nhiệt độ, sản phẩm này cung cấp khả năng mở rộng tuyệt vời cho mọi nhu cầu đo lường.
Tính toán giá trị trung bình đa điểm và thời gian
Tính năng tính toán giá trị trung bình đa điểm và giá trị trung bình theo thời gian của testo 521-2 giúp người dùng có cái nhìn tổng quan và chi tiết hơn với từng phép đo. Khả năng nhập liệu nhanh chóng với chu kỳ đo chỉ 0,04 giây, và lưu trữ lên đến 25.000 giá trị đo trong bộ nhớ 100 kB, tất cả đều được tối ưu hóa để mang lại sự tiện dụng tối đa.
Thông số kỹ thuật ấn tượng
Thiết bị này được thiết kế để đo chênh áp trong dải nhiệt độ từ -40 đến +150 °C với độ chính xác ±0,2 °C, đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe nhất. Màn hình LCD rõ nét, với update 2 lần mỗi giây, hỗ trợ hiển thị chính xác các phần đo nhanh, giúp người dùng dễ dàng theo dõi và phân tích kết quả. Với cân nặng chỉ 300g, bạn dễ dàng mang theo và sử dụng ở bất cứ đâu bạn cần.
Sự bền bỉ và hoạt động liên tục
Chất liệu cấu tạo bằng nhựa ABS bền bỉ, chịu nhiệt độ vận hành lên đến +50 °C, đảm bảo độ bền và sự ổn định cho testo 521-2. Thời lượng pin ấn tượng, hoạt động liên tục 30 giờ với cảm biến áp suất nội tại, mang lại khả năng làm việc không gián đoạn, tiết kiệm thời gian và chi phí.
Với Testo 521-2, bạn hoàn toàn yên tâm về khả năng đo lường và tính linh hoạt trong mọi tình huống. Đảm bảo không bỏ sót bất kỳ thông tin nào với kết nối RS232 và nhiều tùy chọn lưu trữ tiện lợi.
Lựa chọn Thiết bị đo áp suất chênh lệch Testo 521-2 là lựa chọn thông minh cho các chuyên gia trong ngành điều hòa không khí và thông gió.
| Nhiệt độ – NTC | |
| Dải đo | -40 đến +150 °C |
| Độ chính xác | ±0,2 °C (-10 đến +50 °C)*±0,4 °C* (dải đo còn lại) |
| Độ phân giải | 0,1°C |
|
*Thông tin về độ chính xác chỉ áp dụng khi không kết nối đầu đo |
|
| Nhiệt độ – TC Loại K (NiCr-Ni) | |
| Dải đo | -200 đến +1370 °C |
| Độ chính xác | ±0,4 °C (-100 đến +200 °C)*±1 °C (Dải đo còn lại)* |
| Độ phân giải | 0,1°C |
|
*Thông tin về độ chính xác chỉ áp dụng khi không kết nối đầu đo |
|
|
Áp suất chênh lệch (cảm biến gắn trong) – Piezoresistive |
|
| Dải đo | 0 đến 100 hPa |
| Độ chính xác | ±0,1 % của fsv |
| Độ phân giải | 0,01 hPa |
| Áp suất tĩnh | 1000 hPa |
| Overload | 300 hPa |
| Zeroing | đến 2,5 hPa |
|
Áp suất chênh lệch (đầu đo gắn ngoài) – Piezoresistive |
|
| Dải đo | 0 đến 2000 hPa |
| Độ chính xác | ±0,1 % giá trị đo* |
| Độ phân giải | 0,1 Pa (0638 1347)0,01 hPa (0638 1547) 0,001 hPa (0638 1447) 0,1 hPa (0638 1847 / 0638 1647) |
|
*Thông tin về độ chính xác chỉ áp dụng khi không kết nối đầu đo |
|
|
Chênh lệch áp suất (đầu đo gắn ngoài) – Gốm |
|
| Dải đo | -1 đến 400 bar |
| Độ chính xác | ±0,2 % của fsv* |
| Độ phân giải | 0,01 bar |
|
*Thông tin về độ chính xác chỉ áp dụng khi không kết nối đầu đo |
|
| Thông số kỹ thuật chung | |
| Kích thước | 219x68x50mm |
| Nhiệt độ vận hành | đến +50 °C |
| Vật liệu cấu tạo | ABS |
| Số kênh | 2 kênh gắn ngoài1 kênh gắn trong |
| Chu kỳ đo | 0,04 giây |
| Kết nối | Hose: inner Ø 4 mmOuter: Ø 6 mm |
| Loại pin | 9 V (6LR61) |
| Thời lượng pin |
Continuous operation w/ internal pressure sensor: 30 h; With rech. battery: 10 h; With carbon battery: 18 h |
| Loại màn hình | LCD (Màn hình tinh thể lỏng) |
| Chức năng hiển thị | 7 segment display and point matrix |
| Display update | 2x mỗi giây, trong phép đo nhanh 4x mỗi giây |
| Nguồn cấp | Pin/Pin sạc, Bộ nguồn 12 V |
| Interface | RS232 |
| Bộ nhớ | 100 kB; 25.000 giá trị đo |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 đến +70 °C |
| Cân nặng | 300g |
Xem thêm