Thiết Bị Đo Áp Suất Chênh Lệch Testo 512 (0560 5127)
Thiết bị đo áp suất chênh lệch Testo 512 (0560 5127) là giải pháp hoàn hảo cho nhu cầu đo lường áp suất chênh lệch với độ chính xác cao và hiệu suất tối ưu. Dù bạn là kỹ sư HVAC, nhà thầu xây dựng hay chỉ đơn giản là người cần một thiết bị đo áp suất chênh lệch, Testo 512 chắc chắn sẽ đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe nhất của bạn.
Đa Dạng Đơn Vị Đo
Testo 512 mang đến sự linh hoạt tuyệt vời với 8 đơn vị đo tùy chọn bao gồm psi, kPa, hPa, Pa, mm H2O, mmHg, inch H2O, inch Hg. Bên cạnh đó, người dùng cũng có thể dễ dàng chọn giữa 2 đơn vị lưu lượng không khí là m/s và fpm, giúp điều chỉnh dễ dàng theo nhu cầu thực tế của công việc.
Hiệu Suất Và Độ Chính Xác Tuyệt Vời
Testo 512, với dải đo từ 0 đến +20 hPa, là lý tưởng để đo áp suất chênh lệch tại các bộ lọc và thực hiện các phép đo ống pitot tĩnh trong ống dẫn khí ở tốc độ từ 5 đến 55 m/s. Độ chính xác của thiết bị đạt đến 0,5% fs, kèm với độ phân giải 0,01 hPa, đảm bảo dữ liệu đo lường ổn định và đáng tin cậy.
Thiết Kế Tiện Dụng Với Công Nghệ Tiên Tiến
Được thiết kế với màn hình LCD backlit, Testo 512 cho phép người dùng dễ dàng đọc kết quả ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu. Chức năng Hold cùng với khả năng lưu trữ giá trị Max./Min. giúp người dùng có thể xử lý dữ liệu dễ dàng hơn. Ngoài ra, với Integrated density compensation, Testo 512 cung cấp những phép đo chính xác không bị ảnh hưởng bởi những thay đổi về khí hậu.
Thông Số Kỹ Thuật Chung
- Kích thước: 202x57x42mm
- Nhiệt độ vận hành: 0 đến +60 °C
- Môi trường đo lường: Tất cả các loại khí không ăn mòn
- Loại pin: Pin khối 9V, 6F22
- Thời lượng pin: 120 giờ
- Loại màn hình: LCD (Màn hình tinh thể lỏng)
- Kích thước hiển thị: 2 dòng
- Nhiệt độ bảo quản: -10 đến +70 °C
- Cân nặng: 300g
Với thiết kế nhỏ gọn, bền bỉ nhưng đầy sức mạnh, Testo 512 (0560 5127) là sự lựa chọn tuyệt vời cho những ai đang tìm một thiết bị đo áp suất chênh lệch chính xác hàng đầu. Đặt hàng ngay hôm nay để trải nghiệm công nghệ đo lường tiên tiến nhất cùng Testo!
|
Áp suất chênh lệch – Piezoresistive |
|
| Dải đo | 0 đến +20 hPa+5 đến +55 m/s 985 đến 10830 fpm |
| Độ chính xác | 0,5% fs |
| Độ phân giải | 0,01 hPa0,1 m/s 0,1 fpm |
| Overload | ±200 hPa |
|
Thông số kỹ thuật chung |
|
| Kích thước | 202x57x42mm |
| Nhiệt độ vận hành | 0 đến +60 °C |
| Measuring medium | All non-corrosive gases |
| Đơn vị có thể chọn | hPa, Pa, mmH2O, inH2O, inHg, mmHg, kPa, psi, m/s, fpm |
| Loại pin | Pin khối 9V, 6F22 |
| Thời lượng pin | 120 giờ |
| Loại màn hình | LCD (Màn hình tinh thể lỏng) |
| Kích thước hiển thị | 2 dòng |
| Nhiệt độ bảo quản | -10 đến +70 °C |
| Cân nặng | 300g |
Xem thêm