Máy Đo Chênh Áp Chuyên Nghiệp Testo 512-1
Khám phá sự chính xác và tiện lợi chưa từng có với Máy đo chênh áp (0 đến +200 hPa) – Kết nối App testo 512-1 (0563 1512). Đây là thiết bị đo chênh áp với công nghệ tiên tiến nhất, mang lại độ chính xác và độ ổn định cần thiết cho mọi ứng dụng chuyên nghiệp.
Độ Chính Xác Cao, Dải Đo Mở Rộng
Với cảm biến chênh áp có độ chính xác cao, testo 512-1 cho phép người dùng kiểm tra bộ lọc và thực hiện các phép đo ống Pitot trong hệ thống thông gió với dải đo ấn tượng từ 0 đến +200 hPa. Độ chính xác được đảm bảo với các sai số chỉ ±(0,3 Pa + 1 % giá trị đo) cho dải từ 0 đến 25,00 hPa và ±(0,1 hPa + 1,5 % giá trị đo) cho dải từ 25,0 đến 200,00 hPa.
Kết Nối Ứng Dụng Và Quản Lý Dữ Liệu Dễ Dàng
Ứng dụng testo Smart App cho phép người dùng thực hiện các cấu hình nhanh chóng, lưu trữ và hiển thị dữ liệu đo một cách hiệu quả và khoa học trên điện thoại thông minh, mang lại sự tiện lợi tối đa cho quá trình quản lý và phân tích dữ liệu chênh áp.
Cảnh Báo Và Thiết Kế Đáng Tin Cậy
Khả năng cảnh báo âm thanh khi giá trị đo vượt ngưỡng giúp người dùng luôn nhận biết tình trạng hệ thống ngay lập tức. Thiết kế nhỏ gọn với kích thước 146x60x28mm và vỏ bảo vệ chắc chắn, bền bỉ làm từ vật liệu ABS + PC / TPE giúp thiết bị hoạt động tốt trong dải nhiệt độ vận hành từ -20 đến +50 °C, đồng thời đảm bảo an toàn với cấp bảo vệ IP40.
Tiết Kiệm Năng Lượng, Dễ Dàng Sử Dụng
Máy được trang bị 3 pin AA cho thời lượng hoạt động lên tới 120 giờ, mang lại sự tiện dụng và khả năng hoạt động dài lâu. Tổng trọng lượng chỉ 190 gram khiến machine này trở thành lựa chọn lý tưởng cho các kỹ sư và nhà thầu cần một thiết bị đo chính xác và dễ dàng di chuyển.
Trọn Vẹn Giải Pháp Cho Người Dùng
Bộ sản phẩm cung cấp tất cả những gì bạn cần để bắt đầu, bao gồm: máy đo chênh áp testo 512-1, túi đựng thiết bị, ống silicone, giấy test xuất xưởng và bộ pin AA. Sở hữu ngay testo 512-1 để trải nghiệm sự hoàn hảo trong từng phép đo và nâng tầm công việc của bạn lên một đẳng cấp mới.
| Áp suất chênh lệch – Piezoresistive | |
| Dải đo | 0 đến +200 hPa |
| Độ chính xác | ±(0,3 Pa + 1 % giá trị đo)± chữ số (0 đến 25,00 hPa) ±(0,1 hPa + 1,5 % giá trị đo)± chữ số (25,0 đến 200,00 hPa) |
| Độ phân giải | 0,001 hPa (0 đến + 2,0 hPa)) 0,01 hPa (2,01 đến + 20,0 hPa)) 0,10 hPa (20,1 đến + 200,0 hPa)) |
| Thông số kỹ thuật chung | |
| kích thước | 146x60x28mm |
| Nhiệt độ vận hành | -20 đến +50 °C |
| Vật liệu cấu tạo | ABS + PC / TPE |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| Loại pin | 3x AA |
| Thời lượng pin | 120 giờ |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 đến +50 °C |
| Cân nặng | 190,0 gam |
Xem thêm