Khám Phá Đồng Hồ Đo Điện Trở Cách Điện KYORITSU 3007A - Sự Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Mọi Công Trình
Bạn đang tìm kiếm một công cụ đo lường chính xác và đáng tin cậy cho các công trình điện của mình? Hãy khám phá đồng hồ đo điện trở cách điện KYORITSU 3007A (1000V/2GΩ) – một sản phẩm vượt trội dành cho các kỹ sư, thợ điện chuyên nghiệp và các công ty điện lực hàng đầu.
Công Nghệ Đo Điện Trở Cách Điện Vượt Trội
Đồng hồ Kyoritsu 3007A cho phép bạn đo điện trở cách điện với các mức điện áp thử đa dạng gồm 250V, 500V, và 1000V. Mỗi điện áp thử này cung cấp các giải đo khác nhau từ 20MΩ đến 2000MΩ, đảm bảo tính linh hoạt và độ chính xác cao trong mọi điều kiện. Đây chính là công cụ lý tưởng giúp bạn nhanh chóng phát hiện và xử lý các sự cố về điện.
Tối Ưu Kiểm Tra Liên Tục
Với tính năng kiểm tra liên tục, Kyoritsu 3007A mang đến khả năng đo từ 20Ω đến 2000Ω với độ chính xác ±1.5%rdg±5dgt ở giải đo 20Ω và ±1.5%rdg±3dgt ở các giải đo lớn hơn. Điều này cung cấp sự tự tin và yên tâm trong quá trình kiểm tra dòng điện liên tục.
Dung Sai Điện Áp AC Đáng Kinh Ngạc
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3007A còn có thể đo điện áp AC với dải từ 0-600V AC. Độ chính xác đo đạt tới ±5%rdg±3dgt, cho phép bạn nắm bắt chính xác tình trạng điện áp, hỗ trợ tối ưu cho việc bảo trì và sửa chữa điện.
Thiết Kế Tiện Dụng Đáp Ứng Mọi Nhu Cầu
Chúng tôi hiểu rằng sự tiện lợi và dễ dàng mang theo là yếu tố quan trọng đối với những người thường xuyên di chuyển và làm việc ngoài hiện trường. Với kích thước 185(L) × 167(W) × 89(D)mm và trọng lượng xấp xỉ 990g, Kyoritsu 3007A cực kỳ gọn nhẹ và dễ dàng mang theo.
Hoàn Hảo Với Các Phụ Kiện Đi Kèm
Mỗi sản phẩm đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3007A đi kèm với đầy đủ phụ kiện bao gồm que đo, pin R6P (AA) x 8, và hướng dẫn sử dụng, đảm bảo bạn có tất cả những gì cần thiết để tiến hành đo đạc mà không gặp bất kỳ trở ngại nào.
Hãy lựa chọn Kyoritsu 3007A, giải pháp toàn diện cho nhu cầu đo đạc điện trở chuyên nghiệp của bạn, và trải nghiệm sự khác biệt ngay hôm nay!
| Đo điện trở cách điện | |
| Điện áp thử | 250V/500V/1000V |
| Giải đo | 20MΩ/200MΩ/2000MΩ |
| Độ chính xác | ±1.5%rdg±5dgt (20MΩ/200MΩ), ±10%rdg±3dgt (2000MΩ) |
| Kiểm tra liên tục | |
| Giải đo | 20Ω/200Ω/2000Ω |
| Độ chính xác | ±1.5%rdg±5dgt (20Ω), ±1.5%rdg±3dgt (200Ω/2000Ω) |
| Điện áp AC | |
| Giải đo | 0-600V AC |
| Độ chính xác | ±5%rdg ±3dgt |
| Nguồn | R6P (AA) (1.5V) × 8 |
| Kích thước | 185(L) × 167(W) × 89(D)mm |
| Khối lượng | 990g approx |
| Phụ kiện | Que đo, R6P (AA) × 8, HDSD |
Xem thêm