Khám Phá Công Nghệ Đỉnh Cao Với Đồng Hồ Đo Điện Trở Cách Điện Hioki IR4057-50
Trải nghiệm sự kết hợp hoàn hảo giữa độ chính xác và độ bền với Đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki IR4057-50. Một thiết bị đo lường tiên tiến với 5 dải đo kỹ thuật số, hỗ trợ người dùng trong các công việc kiểm tra và bảo trì hệ thống điện một cách nhanh chóng và chính xác.
Thiết Kế Vượt Trội
Được thiết kế chắc chắn, đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki IR4057-50 mang lại cảm giác tin cậy và bền bỉ trong mỗi lần sử dụng. Không chỉ nổi bật bởi vạch kẻ quan sát dễ dàng, mà còn tối ưu hóa thời gian làm việc nhờ thiết kế thông minh và tiện dụng.
Khả Năng Đo Lường Đa Dạng
Hioki IR4057-50 được trang bị nhiều tính năng ưu việt:
- Điện áp đầu ra định mức từ 50V DC đến 1000V DC, cho phép đo tối đa lên đến 4000 MΩ, cung cấp sự linh hoạt tuyệt đối trong quá trình đo điện trở cách điện.
- Khả năng đo dải AC đến 600 V và DC đến 600 V, với độ chính xác cao, tối ưu hóa cho cả đo dòng và áp.
- Chức năng kiểm tra tính liên tục của hệ thống dây nối đất với điện trở thấp từ 10 Ω đến 1000 Ω.
Giá Trị Bổ Sung Để Nâng Cao Hiệu Suất Công Việc
Được tích hợp các chức năng cao cấp:
- Đèn nền LCD FSTN bán truyền cho phép đọc rõ ràng trong mọi điều kiện ánh sáng.
- Chức năng tự động phát hiện DC/AC, tự động phóng điện, và tự động tiết kiệm điện cực kỳ hữu ích.
- Chức năng chống rơi và bảo vệ quá tải, đảm bảo thiết bị luôn hoạt động ổn định và an toàn.
Thông Số Kỹ Thuật Nổi Bật
Thiết bị có kích thước 159 mm W × 177 mm H × 53 mm D, nặng 640 g, dễ dàng vận chuyển và sử dụng trong nhiều môi trường làm việc khác nhau. Với nguồn năng lượng từ pin kiềm LR6 (AA) cùng các phụ kiện hỗ trợ đầy đủ, thiết bị đảm bảo sẵn sàng cho mọi thử nghiệm.
Hioki IR4057-50 không chỉ là một thiết bị, đó là giải pháp toàn diện cho nhu cầu đo lường điện trở cách điện, đáp ứng mọi tiêu chuẩn khắt khe nhất của ngành.
Hãy đặt hàng ngay hôm nay để trải nghiệm sự hoàn hảo từ công nghệ đo cách điện tiên tiến bậc nhất!
| Điện áp thử định mức | 50 V DC | 125 V DC | 250 V DC | 500 V DC | 1000 V DC |
| Giá trị hiển thị tối đa | 100 MΩ | 250 MΩ | 500 MΩ | 2000 MΩ | 4000 MΩ |
| Độ chính xác dải đo |
± 2% rdg. ± 2 dgt. 0,200 - 10,00 |
± 2% rdg. ± 2 dgt. 0,200 - 25,0 |
± 2% rdg. ± 2 dgt. 0,200 - 50,0 |
± 2% rdg. ± 2 dgt. 0,200 - 500 |
± 2% rdg. ± 2 dgt. 0,200 - 1000 |
| Điện trở giới hạn dưới | 0,05 MΩ | 0,125 MΩ | 0,25 MΩ | 0,5 MΩ | 1 MΩ |
| Bảo vệ quá tải | 600 V AC (10 giây) | 660 V AC (10 giây) | |||
| Đo điện áp DC | 4,2 V (độ phân giải 0,001 V) đến 600 V (độ phân giải 1 V), 4 dải đo, Độ chính xác: ± 1,3% rdg. ± 4 dgt., Điện trở đầu vào: 100 kΩ hoặc cao hơn |
||||
| Đo điện áp AC | 420 V (độ phân giải 0,1 V) / 600 V (độ phân giải 1 V), 2 dải đo, 50/60 Hz, Độ chính xác: ± 2.3% rdg. ± 8 dgt., Điện trở đầu vào: 100 kΩ trở lên, Bộ chỉnh lưu trung bình |
||||
| Giá trị đo điện trở thấp | Sử dụng để kiểm tra thông mạch dây nối đất, 10 Ω (độ phân giải 0.01 Ω) to 1000 Ω (độ phân giải 1 Ω), 3 dải đo, Cấp chính xác: ±3 % rdg. ±2 dgt., dòng điện thử 200 mA hoặc cao hơn (ở 6 Ω hoặc nhỏ hơn) | ||||
| Hiển thị | Màn hình LCD FSTN với đèn nền, hiển thị vạch chia như đồng hồ kim dễ quan sát đánh giá | ||||
| Thời gian đáp ứng | Khoảng 0,3 giây cho quyết định PASS / FAIL (dựa trên thử nghiệm nội bộ) | ||||
| Các chức năng khác | Hiển thị giá trị đo MΩ sau khoảng một phút, Chỉ báo mạch có điện, Tự động phóng điện, Tự động phát hiện DC/AC, Bộ so sánh, Chống rơi, Tự động tắt nguồn | ||||
| Nguồn | Pin kiềm LR6 (AA) × 4, Sử dụng liên tục: 20 giờ (dựa trên thử nghiệm tại nhà) Số lần đo: 1000 lần (ở chu kỳ 5 giây ON, 25 giây OFF, phép đo cách điện của giá trị điện trở giới hạn dưới để duy trì điện áp đầu ra danh định) |
||||
| Kích thước và khối lượng | 159 mm (6,26 in) W × 177 mm (6,97 in) H × 53 mm (2,09 in) D, 640 g (22,6 oz) (bao gồm pin, không bao gồm dây dẫn thử nghiệm) | ||||
| Phụ kiện | Cáp kết nối L4930 × 1, Bộ kẹp cá sấu L4935 × 1, Test pin set L4938 × 1, Dây đeo cổ × 1, Sách hướng dẫn × 1, Pin kiềm LR6 (AA) × 4 | ||||
Xem thêm