Khám Phá Máy Đo Độ Nhớt Quay Kỹ Thuật Số PingXuan SNB-2
Chào mừng bạn đến với thế giới của Máy đo độ nhớt quay kỹ thuật số PingXuan SNB-2! Đây là thiết bị lý tưởng dành cho các nghiên cứu và ứng dụng trong đa dạng lĩnh vực. Bạn đã sẵn sàng để nâng cao hiệu suất công việc và đạt được độ chính xác hoàn hảo?
Đặc Điểm Nổi Bật
- Phạm vi đo độ nhớt rộng: Máy có thể đo từ 0.1 đến 6.000.000 mPa.s, giúp bạn tự tin làm việc với nhiều loại chất lỏng khác nhau.
- Độ chính xác cao: Tích hợp công nghệ đo lường tiên tiến, đảm bảo kết quả luôn ổn định và chính xác.
- Dễ sử dụng: Với giao diện người dùng thân thiện, bạn có thể thao tác nhanh chóng và dễ dàng.
Tại Sao Chọn Máy Đo Độ Nhớt PingXuan SNB-2?
Máy đo độ nhớt quay kỹ thuật số PingXuan SNB-2 không chỉ cung cấp kết quả nhanh chóng mà còn cực kỳ đáng tin cậy. Đây là giải pháp tối ưu cho các phòng thí nghiệm, xưởng sản xuất và các nhà nghiên cứu cần đo lường độ nhớt chính xác.
Đặt Hàng Ngay Hôm Nay!
Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu Máy đo độ nhớt quay kỹ thuật số PingXuan SNB-2! Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được tư vấn và đặt hàng. Chúng tôi cam kết mang đến cho bạn sản phẩm chất lượng và dịch vụ tốt nhất!
| Mã hàng | Tên Mô tả | Dải đo | Tốc độ quay của rôto (vòng/phút) | Rôto (cấu hình tiêu chuẩn) |
| NDJ-1 | Máy đo độ nhớt loại cơ | 0.1 ~ 100.000 mPa.s | Số 1, 2, 3, 4 (4 loại) | 6; 12; 30; 60 |
| NDJ-5S | Máy đo độ nhớt quay kỹ thuật số | 1 ~ 100.000 mPa.s | Số 1, 2, 3, 4 (4 loại) | 6; 12; 30; 60 |
| NDJ-8S | Máy đo độ nhớt kỹ thuật số | 1 ~ 2.000.000 mPa.s | Số 1, 2, 3, 4 (4 loại) | 0,3; 0,6; 1,5; 3; 6; 12; 30; 60 |
| NDJ-9S | Máy đo độ nhớt quay kỹ thuật số | 1 ~ 100.000 mPa.s | Số 1, 2, 3, 4 (4 loại) | 6; 12; 30; 60 |
| SNB-1 | Máy đo độ nhớt quay kỹ thuật số | 1 ~ 100.000 mPa.s | Số 1, 2, 3, 4 (4 loại) | 3; 6; 12; 30; 60 |
| SNB-2 | Máy đo độ nhớt quay kỹ thuật số | 0.1 ~ 6.000.000 mPa.s | Số 1, 2, 3, 4 (4 loại) | 0,1; 0,3; 0,6; 1,5; 3; 6; 12; 30; 60 |
| DV-1 | Máy đo độ nhớt quay kỹ thuật số | 1 ~ 2.000.000 mPa.s | Số 1, 2, 3, 4 (4 loại) | 0,3; 0,6; 1,5; 3; 6; 12; 30; 60 |
| DV79 | Máy đo độ nhớt kỹ thuật số cho keo hàn | 1 ~ 1.000.000 mPa.s | - | 7.5; 75; 750 |
| Mã sản phẩm | SNB-1 | SNB-2 | DV-1 |
| Phạm vi đo | 1 ~ 100K mPa·s | 0.1 ~ 6M mPa·s | 1 ~ 2M mPa·s |
| Rotor tiêu chuẩn | L1, L2, L3, L4 | L1, L2, L3, L4 | L1, L2, L3, L4 |
| Rotor tùy chọn | Rotor số 0, có thể đo độ nhớt thấp đến 0.1 mPa·s | Rotor số 0, có thể đo độ nhớt thấp đến 0.1 mPa·s | Rotor số 0, có thể đo độ nhớt thấp đến 0.1 mPa·s |
| Tốc độ rotor | 6 / 12 / 30 / 60 (vòng/phút) | 0.1 / 0.3 / 0.6 / 1.5 / 3 / 6 / 12 / 30 / 60 (vòng/phút) | 0.3 / 0.6 / 1.5 / 3 / 6 / 12 / 30 / 60 (vòng/phút) |
| Độ chính xác phép đo | ±1% (Chất lỏng Newton) | ±2% (Chất lỏng Newton) (Toàn thang đo) | ±2% (Chất lỏng Newton) (Toàn thang đo) |
| Cài đặt ngôn ngữ | Tiếng Trung, Tiếng Anh | Tiếng Trung, Tiếng Anh | Tiếng Trung, Tiếng Anh |
| Cổng đầu ra | Cổng RS232 | Cổng RS232 | Cổng RS232 |
| Hiển thị nhiệt độ | Có | Có | Có |
| Đầu dò nhiệt độ | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn |
| Chế độ tự động | Tự động chọn số hiệu rotor và tốc độ phù hợp | Tự động chọn số hiệu rotor và tốc độ phù hợp | Tự động chọn số hiệu rotor và tốc độ phù hợp |
| Phần mềm xử lý dữ liệu | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn |
| Phương thức hiển thị | Màn hình LCD có đèn nền | Màn hình LCD có đèn nền | Màn hình LCD có đèn nền |
| Nguồn điện cấp | AC 220V ± 10% 50Hz ± 10% |
AC 220V ± 10% 50Hz ± 10% |
AC 220V ± 10% 50Hz ± 10% |
| Kích thước sản phẩm | 370 × 325 × 280 (mm) | 370 × 325 × 280 (mm) | 370 × 325 × 280 (mm) |
Xem thêm