Mục lục [Ẩn]
Khám Phá Sản Phẩm - Máy Đo Độ Nhớt PingXuan NDJ-1
Máy đo độ nhớt PingXuan NDJ-1 là giải pháp hoàn hảo cho những ai cần kiểm soát chất lượng sản phẩm của mình.
Tính Năng Vượt Trội
- Độ chính xác cao: Đo độ nhớt trong khoảng từ 0.1 đến 100.000 mPa.s, giúp bạn có được kết quả chính xác nhất.
- Dễ dàng sử dụng: Thiết kế thân thiện với người dùng, bạn có thể dễ dàng thao tác mà không cần phải có kiến thức chuyên sâu.
- Phù hợp với nhiều môi trường: Từ sản xuất thực phẩm đến hóa chất, PingXuan NDJ-1 đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe.
Lợi Ích Khi Sử Dụng
Khi bạn sở hữu máy đo độ nhớt PingXuan NDJ-1, bạn sẽ:
- Tối ưu hóa quy trình sản xuất: Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn về độ nhớt, giúp nâng cao chất lượng và tính ổn định.
- Tiết kiệm thời gian và chi phí: Không cần phải lo lắng về việc sai sót trong quá trình sản xuất.
- Gia tăng sự hài lòng của khách hàng: Sản phẩm đạt tiêu chuẩn sẽ làm hài lòng ngay cả những khách hàng khó tính nhất.
Đặt Hàng Ngay Hôm Nay!
Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu Máy đo độ nhớt PingXuan NDJ-1. Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và đặt hàng ngay hôm nay!
| Mã hàng | Tên Mô tả | Dải đo | Tốc độ quay của rôto (vòng/phút) | Rôto (cấu hình tiêu chuẩn) |
| NDJ-1 | Máy đo độ nhớt loại cơ | 0.1 ~ 100.000 mPa.s | Số 1, 2, 3, 4 (4 loại) | 6; 12; 30; 60 |
| NDJ-5S | Máy đo độ nhớt quay kỹ thuật số | 1 ~ 100.000 mPa.s | Số 1, 2, 3, 4 (4 loại) | 6; 12; 30; 60 |
| NDJ-8S | Máy đo độ nhớt kỹ thuật số | 1 ~ 2.000.000 mPa.s | Số 1, 2, 3, 4 (4 loại) | 0,3; 0,6; 1,5; 3; 6; 12; 30; 60 |
| NDJ-9S | Máy đo độ nhớt quay kỹ thuật số | 1 ~ 100.000 mPa.s | Số 1, 2, 3, 4 (4 loại) | 6; 12; 30; 60 |
| SNB-1 | Máy đo độ nhớt quay kỹ thuật số | 1 ~ 100.000 mPa.s | Số 1, 2, 3, 4 (4 loại) | 3; 6; 12; 30; 60 |
| SNB-2 | Máy đo độ nhớt quay kỹ thuật số | 0.1 ~ 6.000.000 mPa.s | Số 1, 2, 3, 4 (4 loại) | 0,1; 0,3; 0,6; 1,5; 3; 6; 12; 30; 60 |
| DV-1 | Máy đo độ nhớt quay kỹ thuật số | 1 ~ 2.000.000 mPa.s | Số 1, 2, 3, 4 (4 loại) | 0,3; 0,6; 1,5; 3; 6; 12; 30; 60 |
| DV79 | Máy đo độ nhớt kỹ thuật số cho keo hàn | 1 ~ 1.000.000 mPa.s | - | 7.5; 75; 750 |
| Chế độ hiển thị (Display mode) | Kim chỉ thị (Pointer) |
| Phạm vi đo độ nhớt (Viscosity range) | 1 ~ 100.000 mPa.s |
| Thông số cánh khuấy / kim đo (Rotor specification) | 1#, 2#, 3#, 4# (Số 0# là tùy chọn) |
| Tốc độ vòng quay (Rotor speed) | 6 / 12 / 30 / 60 vòng/phút (rpm) |
| Độ chính xác phép đo (Measurement Accuracy) | ±5% |
| Điện áp nguồn cấp (Power supply Voltage) | 220V ± 10V; 50Hz |
| Kích thước (Dimension) | 250 * 270 * 380 mm |
| Trọng lượng (Weight) | 5.5 kg |
Xem thêm