Khám Phá Công Nghệ Đo Độ Nhớt Tối Ưu!
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp đo độ nhớt chính xác cho các ứng dụng công nghiệp? Đừng bỏ lỡ Máy đo độ nhớt quay kỹ thuật số PingXuan DV-1 - sản phẩm lý tưởng cho mọi nhu cầu của bạn!
Phạm Vi Đo Lớn
Với khả năng đo độ nhớt lên đến 2.000.000 mPa.s, sản phẩm này phù hợp cho nhiều loại chất lỏng, từ dật lỏng nhẹ cho đến các chất lỏng nhớt cao, đảm bảo chính xác và đáng tin cậy.
Dễ Dàng Sử Dụng
Máy đo độ nhớt quay kỹ thuật số PingXuan DV-1 được thiết kế với giao diện thân thiện và trực quan, giúp người dùng nhanh chóng làm quen và tiến hành đo lường mà không gặp khó khăn.
Tính Năng Vượt Trội
- Độ chính xác cao: Với công nghệ tiên tiến, giúp đảm bảo kết quả đo lường luôn chính xác.
- Công nghệ bảo vệ: Có tính năng tự động ngắt để bảo vệ máy, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
- Kích thước nhỏ gọn: Dễ dàng di chuyển và bảo quản, phù hợp cho mọi không gian làm việc.
Nhanh Chóng Đặt Hàng Ngay Hôm Nay!
Đừng chần chừ! Hãy trang bị cho mình Máy đo độ nhớt quay kỹ thuật số PingXuan DV-1 để nâng cao hiệu quả công việc và đảm bảo chất lượng sản phẩm của bạn. Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được ưu đãi đặc biệt và hỗ trợ tận tình nhất!
| Mã hàng | Tên Mô tả | Dải đo | Tốc độ quay của rôto (vòng/phút) | Rôto (cấu hình tiêu chuẩn) |
| NDJ-1 | Máy đo độ nhớt loại cơ | 0.1 ~ 100.000 mPa.s | Số 1, 2, 3, 4 (4 loại) | 6; 12; 30; 60 |
| NDJ-5S | Máy đo độ nhớt quay kỹ thuật số | 1 ~ 100.000 mPa.s | Số 1, 2, 3, 4 (4 loại) | 6; 12; 30; 60 |
| NDJ-8S | Máy đo độ nhớt kỹ thuật số | 1 ~ 2.000.000 mPa.s | Số 1, 2, 3, 4 (4 loại) | 0,3; 0,6; 1,5; 3; 6; 12; 30; 60 |
| NDJ-9S | Máy đo độ nhớt quay kỹ thuật số | 1 ~ 100.000 mPa.s | Số 1, 2, 3, 4 (4 loại) | 6; 12; 30; 60 |
| SNB-1 | Máy đo độ nhớt quay kỹ thuật số | 1 ~ 100.000 mPa.s | Số 1, 2, 3, 4 (4 loại) | 3; 6; 12; 30; 60 |
| SNB-2 | Máy đo độ nhớt quay kỹ thuật số | 0.1 ~ 6.000.000 mPa.s | Số 1, 2, 3, 4 (4 loại) | 0,1; 0,3; 0,6; 1,5; 3; 6; 12; 30; 60 |
| DV-1 | Máy đo độ nhớt quay kỹ thuật số | 1 ~ 2.000.000 mPa.s | Số 1, 2, 3, 4 (4 loại) | 0,3; 0,6; 1,5; 3; 6; 12; 30; 60 |
| DV79 | Máy đo độ nhớt kỹ thuật số cho keo hàn | 1 ~ 1.000.000 mPa.s | - | 7.5; 75; 750 |
| Mã sản phẩm | SNB-1 | SNB-2 | DV-1 |
| Phạm vi đo | 1 ~ 100K mPa·s | 0.1 ~ 6M mPa·s | 1 ~ 2M mPa·s |
| Rotor tiêu chuẩn | L1, L2, L3, L4 | L1, L2, L3, L4 | L1, L2, L3, L4 |
| Rotor tùy chọn | Rotor số 0, có thể đo độ nhớt thấp đến 0.1 mPa·s | Rotor số 0, có thể đo độ nhớt thấp đến 0.1 mPa·s | Rotor số 0, có thể đo độ nhớt thấp đến 0.1 mPa·s |
| Tốc độ rotor | 6 / 12 / 30 / 60 (vòng/phút) | 0.1 / 0.3 / 0.6 / 1.5 / 3 / 6 / 12 / 30 / 60 (vòng/phút) | 0.3 / 0.6 / 1.5 / 3 / 6 / 12 / 30 / 60 (vòng/phút) |
| Độ chính xác phép đo | ±1% (Chất lỏng Newton) | ±2% (Chất lỏng Newton) (Toàn thang đo) | ±2% (Chất lỏng Newton) (Toàn thang đo) |
| Cài đặt ngôn ngữ | Tiếng Trung, Tiếng Anh | Tiếng Trung, Tiếng Anh | Tiếng Trung, Tiếng Anh |
| Cổng đầu ra | Cổng RS232 | Cổng RS232 | Cổng RS232 |
| Hiển thị nhiệt độ | Có | Có | Có |
| Đầu dò nhiệt độ | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn |
| Chế độ tự động | Tự động chọn số hiệu rotor và tốc độ phù hợp | Tự động chọn số hiệu rotor và tốc độ phù hợp | Tự động chọn số hiệu rotor và tốc độ phù hợp |
| Phần mềm xử lý dữ liệu | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn |
| Phương thức hiển thị | Màn hình LCD có đèn nền | Màn hình LCD có đèn nền | Màn hình LCD có đèn nền |
| Nguồn điện cấp | AC 220V ± 10% 50Hz ± 10% |
AC 220V ± 10% 50Hz ± 10% |
AC 220V ± 10% 50Hz ± 10% |
| Kích thước sản phẩm | 370 × 325 × 280 (mm) | 370 × 325 × 280 (mm) | 370 × 325 × 280 (mm) |
Xem thêm