THIẾT BỊ PHÂN TÍCH TRỞ KHÁNG IM7580A - GIẢI PHÁP HOÀN HẢO CHO THỬ NGHIỆM ĐIỆN TỬ
Mang đến bạn công cụ hoàn hảo cho việc thử nghiệm linh kiện điện tử, Thiết bị Phân Tích Trở Kháng IM7580A với dải tần từ 1 MHz đến 300 MHz sẽ trở thành trợ thủ đắc lực chẳng thể thiếu. Với tốc độ kiểm tra chỉ 0,5 ms, thiết bị này không chỉ giúp tối ưu hóa quá trình thử nghiệm sản xuất mà còn là lựa chọn lý tưởng cho các hoạt động nghiên cứu và phát triển tiên tiến.
Nổi Bật Với Tính Năng Vượt Trội
- Tần số nguồn đo: Từ 1 MHz đến 300 MHz, khả năng đáp ứng linh hoạt cho nhiều ứng dụng khác nhau.
- Tốc độ đo: Nhanh nhất chỉ 0,5 mili giây, tối ưu hóa thời gian và nâng cao năng suất làm việc.
- Độ chính xác cơ bản: ±0,72% rdg., đảm bảo mỗi kết quả đo đều đáng tin cậy.
- Kích thước thân máy: Thân máy kích thước nửa rack và đầu đo nhỏ gọn bằng lòng bàn tay, thuận tiện để di chuyển và sử dụng.
- Chế độ đo linh hoạt với Chế độ LCR và Phân tích, hỗ trợ quét tần số, quét mức và đo khoảng thời gian, đáp ứng mọi tiêu chuẩn tiên tiến nhất.
Tính Linh Hoạt Trong Ứng Dụng
Với dải đo từ 100 mΩ đến 5 kΩ, IM7580A là sản phẩm đa năng cho mọi thử nghiệm từ đơn giản đến phức tạp. Tích hợp các chế độ đo như LCR và Chế độ phân tích giúp người dùng linh hoạt hơn khi thực hiện các thí nghiệm kiểm tra điện, nhờ đó dễ dàng tiếp cận với nhiều thông số từ Z, Y, θ, Rs, đến G, B, Cs, Cp, Ls, Lp, D (tanδ) và Q.
Thiết Kế Tiện Ích Và Kết Nối Đa Dạng
Với màn hình cảm ứng TFT màu 8,4 inch mạnh mẽ, Thiết bị Phân Tích Trở Kháng IM7580A không chỉ dễ sử dụng mà còn thuận tiện cho việc theo dõi quá trình kiểm tra. Các kết nối như EXT I/O, USB, LAN, cùng với tùy chọn RS-232C và GP-IB, cung cấp khả năng tương thích mở rộng với nhiều nền tảng. Bên cạnh đó, việc cung cấp kèm theo các phụ kiện như đầu thử, cáp kết nối, sách hướng dẫn và dây nguồn giúp người dùng dễ dàng bắt đầu sử dụng ngay khi mở hộp.
Sự Kết Hợp Hoàn Hảo Với Giá Đo SMD IM9201
Để tăng cường hiệu suất đo lường, dòng IM7580 dễ dàng kết hợp với Giá đo SMD IM9201, cho phép chứa đến sáu kích thước SMD khác nhau, đảm bảo đo lường chính xác và linh hoạt. Sự kết hợp này đặc biệt phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi yêu cầu đo lường khắt khe trong thử nghiệm điện tử.
Sẵn Sàng Cho Đầu Tư Vượt Trội
Không chỉ đơn thuần là một thiết bị đo, IM7580A còn là giải pháp đầu tư dài hạn đem lại nhiều giá trị vượt trội. Hãy trang bị ngay thiết bị này để nổi bật trên thị trường với các giải pháp đo kiểm hàng đầu. Nhanh chóng liên hệ để nhận được tư vấn chi tiết và cơ hội nhận các ưu đãi hấp dẫn ngay hôm nay!
Số model đa dạng theo nhu cầu sử dụng, từ IM7580A-1 với cáp kết nối 1m đến IM7580A-2 kèm theo cáp 2m, giờ đây khách hàng có thể dễ dàng chọn lựa thiết bị phù hợp với nhu cầu cá nhân.
| Chế độ đo | Chế độ LCR, Chế độ phân tích (Quét theo tần số đo và mức đo), Chế độ đo liên tục |
| Các thông số đo | Z, Y, θ, Rs (ESR), Rp, X, G, B, Cs, Cp, Ls, Lp, D (tanδ), Q |
| Dải đo | 100 mΩ đến 5 kΩ |
| Phạm vi hiển thị | Z: 0,00 m đến 9,99999 GΩ / Rs, Rp, X: ± (0,00 m đến 9,99999 GΩ) Ls, Lp: ± (0,00000 n đến 9,99999 GH) / Q: ± (0,00 đến 9999,99) θ: ± (0,000 ° đến 180,000 °), Cs, Cp: ± (0,00000 p đến 9,99999 GF) D: ± (0,00000 đến 9,99999), Y: (0,000 n đến 9,99999 GS) G, B: ± (0,000 n đến 9,99999 GS), Δ%: ± (0,000% đến 999,999%) |
| Độ chính xác cơ bản | Z: ± 0,72% rdg. θ: ± 0,41 ° |
| Tần số đo | 1,0000 MHz đến 300,00 MHz (độ phân giải 5 chữ số) |
| Mức tín hiệu đo | Công suất: -40,0 dBm đến +7,0 dBm Điện áp: 4 mV đến 1001 mVrms Dòng điện: 0,09 mA đến 20,02 mArms |
| Trở kháng đầu ra | 50 Ω |
| Hiển thị | TFT màu 8,4 inch với màn hình cảm ứng |
| Tốc độ đo * 1 | FAST: 0,5 ms (Thời gian đo tương tự, giá trị điển hình) |
| Chức năng | Kiểm tra tiếp điểm, Bộ so sánh, Đo lường BIN (phân loại), Tải / tiết kiệm bảng điều khiển, Chức năng bộ nhớ, Phân tích mạch tương đương, Bù tương quan |
| Kết nối | EXT I / O (Trình xử lý), Giao tiếp USB, Bộ nhớ USB, LAN, RS-232C (tùy chọn), GP-IB (tùy chọn) |
| Nguồn | 100 đến 240 V AC, 50/60 Hz, tối đa 70 VA. |
| Kích thước và khối lượng | Thiết bị chính: 215 mm (8,46 in) W × 200 mm (7,87 in) H × 268 mm (10,55 in) D, 6,5 kg (229,3 oz) Đầu đo: 61 mm (2,40 in) W × 55 mm (2,17 in) H × 24 mm (0,94 in) D, 175 g (6,2 oz) |
| Phụ kiện | Đầu thử ×1, Cáp kết nối ×1, Sách hướng dẫn sử dụng ×1, Dây nguồn ×1 |
Xem thêm