Đồng Hồ Đo Điện Trở Cách Điện KYORITSU 3132A - Sự Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Độ Chính Xác Cao
Trong lĩnh vực đo điện, Đồng hồ đo điện trở cách điện (Mêgôm mét) KYORITSU 3132A là lựa chọn lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm sự chính xác và tin cậy. Tận hưởng công nghệ tiên tiến và thiết kế thân thiện với người dùng, KYORITSU 3132A đảm bảo sẽ đáp ứng mọi nhu cầu của bạn trong việc kiểm tra và bảo đảm an toàn hệ thống điện.
Khả Năng Đo Điện Trở Cách Điện Tuyệt Vời
Đồng hồ KYORITSU 3132A mang đến khả năng đo điện trở cách điện vượt trội với ba mức điện áp thử khác nhau: 250V, 500V và 1000V. Với các giải đo đa dạng, từ 100MΩ đến 400MΩ, bạn có thể yên tâm về độ linh hoạt và đa dụng của sản phẩm.
- Điện áp thử: 250V/500V/1000V
- Giải đo: 100MΩ/200MΩ/400MΩ
- Dòng danh định: 1mA DC min, dòng đầu ra: 1~2mA DC
Đo Lường Chính Xác và Đáng Tin Cậy
Với độ chính xác cao, đồng hồ KYORITSU 3132A cung cấp thông số cực kỳ chuẩn xác, giúp bạn dễ dàng trong việc kiểm tra và bảo trì hệ thống điện:
- Độ chính: 0.1~10MΩ/0.2~20MΩ/0.4~40MΩ
Khả Năng Đo Liên Tục Vượt Trội
Chức năng đo liên tục của KYORITSU 3132A đảm bảo hiệu quả cao trong quá trình sử dụng, với các đặc tính nổi bật:
- Giải đo: 3Ω/500Ω
- Giải đo dòng: 210mA DC min
- Độ chính xác: |±1.5% of scale length
Đo Điện Áp Mạnh Mẽ
Khả năng đo điện áp AC trải rộng từ 0~600V, với độ chính xác |±5%, giúp KYORITSU 3132A trở thành công cụ đắc lực để đánh giá độ hiệu quả và an toàn của hệ thống điện.
Thiết Kế Bền Bỉ và Tiện Dụng
Đồng hồ KYORITSU 3132A được thiết kế nhỏ gọn nhưng chắc chắn với kích thước 106(L) x 160(W) x 72(D)mm và khối lượng chỉ 560g, dễ dàng mang theo và sử dụng trong nhiều môi trường công việc khác nhau.
Nguồn điện từ 6 viên pin R6P (AA) 1.5V đảm bảo thời gian hoạt động lâu dài và bền bỉ.
Phụ Kiện Đi Kèm
Khi mua sản phẩm, bạn sẽ được trang bị đầy đủ phụ kiện cần thiết:
- 7122B (Test leads)
- 8923 (F500mA/600V fuse) × 2
- R6P (AA) × 6
- Hướng dẫn sử dụng
Với những đặc tính vượt trội trên, Đồng hồ đo điện trở cách điện (Mêgôm mét) KYORITSU 3132A là sự đầu tư xứng đáng cho bất kỳ kỹ thuật viên nào đề cao an toàn và hiệu quả. Hãy sở hữu ngay hôm nay để đảm bảo rằng hệ thống điện của bạn luôn ở trạng thái vận hành tốt nhất!
| Điện trở cách điện | |
| Điện áp kiểm thử | 250/500/1000V |
| Dải giá trị đo (Giá trị giữa thang đo) |
100/200/400MΩ (1/2/4MΩ) |
| Điện áp đầu ra trên mạch hở | Điện áp kiểm tra định mức +20%, -0% |
| Dòng điện danh định | Tối thiểu 1mA DC |
| Dòng điện ngắn mạch đầu ra | 1 đến 2mA DC |
| Độ chính xác | 0,1 đến 10/0,2 đến 20/0,4 đến 40MΩ (Dải giá trị đảm bảo độ chính xác) ±5% giá trị được chỉ định |
| Tính thông mạch | |
| Dải giá trị đo (Giá trị giữa thang đo) |
3/500Ω (1,5/20Ω) |
| Điện áp đầu ra trên mạch hở | Khoảng 4,1V DC |
| Dòng điện đo | Tối thiểu 210mA DC |
| Độ chính xác | ±1,5% chiều dài thang đo |
| Điện áp AC | |
| Điện áp AC | 0 đến 600V AC |
| Độ chính xác | ±5% chiều dài thang đo |
| Tổng quan | |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61010-1 CAT III 600V Mức độ ô nhiễm 2 IEC 61010-2-034, IEC 61557-1,2,4 IEC 60529 (IP54), IEC 61326-1 (EMC) |
| Nguồn điện | R6 (AA) (1,5V) × 6 |
| Kích thước | 106(D) × 160(R) × 72(S)mm |
| Trọng lượng | Khoảng 560g |
| Phụ kiện | 7122B (Dây dẫn kiểm thử) 9074 (Vỏ dây) 8923 (Cầu chì[0,5A/600V]) × 1 (đi kèm), 1 (dự phòng) R6 (AA) × 6 9121 (Dây đeo vai) Hướng dẫn sử dụng |

Xem thêm