Khám Phá Máy Đo Điện Trở Đất KYORITSU 4105DL-H - Đồng Hành Cùng Bạn Trong Mọi Dự Án
Khi nói đến việc đảm bảo an toàn và tối ưu hiệu suất cho hệ thống điện, việc đo điện trở đất chính xác và đáng tin cậy là điều không thể thiếu. Máy đo điện trở đất KYORITSU 4105DL-H là thiết bị tối ưu dành cho những chuyên gia trong lĩnh vực điện vì sự mạnh mẽ và chính xác đáng kinh ngạc.
Điểm Nổi Bật Của KYORITSU 4105DL-H
- Đo Điện Trở Đất Chính Xác: Với dải đo từ 0.00 đến 2000 Ω, thiết bị này cho phép bạn xác định chính xác mọi vấn đề có thể phát sinh với điện trở đất.
- Độ Chính Xác Cao: Độ chính xác lên tới ±1.5%rdg±0.08 Ω giúp đảm bảo các phép đo luôn chuẩn xác nhất.
- Dải Hiển Thị Rộng: 0.00 ~ 20.99 Ω; 0.0 ~ 209.9 Ω; 0 ~ 2099 Ω, cung cấp khả năng quan sát và phân tích dữ liệu dễ dàng.
Khả Năng Đo Điện Áp Đất Đáng Kinh Ngạc
KYORITSU 4105DL-H không chỉ nổi bật với khả năng đo điện trở đất, mà còn việc đo được điện áp đất cực kỳ chuẩn xác với dải đo 0 ~ 300 V AC và ±0 ~ ±300 V DC. Với độ chính xác lên đến ±1%rdg±4dgt, bạn có thể hoàn toàn yên tâm với kết quả đạt được.
Thiết Kế Thông Minh Và Tiện Lợi
- Kích Thước Gọn Nhẹ: Chỉ với 121(L) × 188(W) × 59(H) mm và trọng lượng 690 g, KYORITSU 4105DL-H dễ dàng đem theo và sử dụng ở mọi nơi.
- Đa Dạng Phụ Kiện: Đi kèm với máy là các phụ kiện hữu dụng như 7127B(Simplified measurement probe), 8041(Auxiliary earth spikes), 9121(Shoulder strap)...
- Nguồn Năng Lượng Tiện Dụng: Sử dụng LR6(AA)(1.5V) × 6, rất dễ tìm kiếm và thay thế.
Tại Sao Nên Chọn KYORITSU 4105DL-H?
Với các thông số kỹ thuật vượt trội cùng với sự tin cậy từ thương hiệu KYORITSU, lựa chọn Máy đo điện trở đất KYORITSU 4105DL-H sẽ là quyết định đúng đắn cho các chuyên gia điện muốn tối ưu hóa hệ thống của mình.
Hãy tận dụng cơ hội sở hữu thiết bị cao cấp này ngay hôm nay để nâng cao độ tin cậy cho mọi phép đo và duy trì sự an toàn cho hệ thống!
| Đo điện trở tiếp đất | 20Ω | 200Ω | 2000Ω |
| Dải giá trị đo lường | 0,00 đến 2000 Ω | ||
| Dải giá trị hiển thị | 0,00 đến 20.99 Ω | 0,0 đến 209.9 Ω | 0 đến 2099 Ω |
| Độ chính xác*1 | ±1,5%rdg±0,08 Ω*2 ±1,5%rdg±4dgt |
||
| Điện trở tiếp đất phụ*3 | <10kΩ | <50kΩ | <100kΩ |
| Giá trị tham chiếu của bộ so sánh | 10Ω | 100Ω | 500Ω |
| Đo điện áp tiếp đất | |
| Dải giá trị đo lường | 0 đến 300 V AC (45 đến 65Hz) ±0 đến ±300 V DC |
| Dải giá trị hiển thị | 0,0 đến 314.9 V 0,0 đến ±314.9 V |
| Độ chính xác | ±1%rdg±4dgt |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61010-1 CAT Ⅳ 100V / CAT Ⅲ 150V / CAT Ⅱ 300V Mức độ ô nhiễm 3 IEC 61010-2-030, IEC 61010-031, IEC 61557-1, 5 IEC 60529 (IP67), IEC 61326-1, 2-2 |
| Nguồn điện | LR6(AA)(1,5V) × 6 |
| Kích thước | 121(D) × 188(R) × 59(S) mm (bao gồm cả nắp hộp) |
| Trọng lượng | Khoảng 690g (bao gồm pin và nắp hộp) |
| Phụ kiện | 7127B (Đầu dò đo lường đơn giản) 7266 (Dây dẫn kiểm thử điện trở tiếp đất [màu đỏ:20m, màu vàng:10m, màu xanh lục:5m/1 bộ]) 8041 (Que tiếp đất phụ [2 que/1 bộ]) 9121 (Dây đeo vai) 9191 (Hộp đựng cứng) LR6(AA) × 6, Sách hướng dẫn |
| Phụ kiện tùy chọn | 7267 (Cuộn cáp cho bộ kiểm thử điện trở suất tiếp đất [màu đỏ:20m]) 7268 (Cuộn cáp cho bộ kiểm thử điện trở suất tiếp đất [màu vàng:10m]) 7271 (Dây dẫn kiểm thử điện trở tiếp đất [màu xanh lục:5m]) 7272 (Bộ dây đo chính xác) 8259 (Bộ điều hợp cho cực đo) 9190 (Hộp đựng mang đi) 9192 ( vỏ đựng cuộn dây) 7269 (Dây dẫn kiểm thử điện trở tiếp đất (Đỏ 20m)) 7270 (Dây dẫn kiểm thử điện trở tiếp đất (Vàng 10m)) |
*1 Để đo chính xác, điện trở tiếp đất phụ phải từ 100 Ω ±5% trở xuống.
*2 Ở phép đo đơn giản, hãy thêm ±0,10 Ω vào độ chính xác đã chỉ định.
*3 Độ chính xác trong điện trở tiếp đất phụ: ±5% rdg ±10 dgt.

Xem thêm