Máy Đo Điện Trở Cách Điện KYORITSU 3127 - Sự Lựa Chọn Chính Xác Cho Công Nghệ Tiên Tiến
Đối với những ai đang tìm kiếm một thiết bị đo lường điện trở cách điện chính xác và hiệu quả, máy đo điện trở cách điện KYORITSU 3127 là lựa chọn hoàn hảo. Thiết kế hiện đại và công nghệ tiên tiến giúp sản phẩm đáp ứng mọi nhu cầu đo lường của bạn, từ những dự án công trình lớn đến các ứng dụng điện hàng ngày.
Đặc Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật
- Điện áp thử: 250V, 500V, 1000V, 2500V, 5000V
- Dải đo: 0.0 - 99.9GΩ
- Đo điện áp: AC: 30 - 600V (50/60Hz), DC: ±30 - ±600V
- Đo dòng điện: 0.00nA - 5.50mA
- Đo tụ điện: 5.0nF - 50.0µF
- Nguồn năng lượng: pin sạc (Lead-acid Battery) 12V (*3)
- Giao tiếp: Bluetooth: Ver2.1 + EDR Class2, USB: Ver1.1
- Kích thước: 208 (L) × 225 (W) × 130 (D) mm; 380 (L) × 430 (W) × 154 (D) mm (Hard case)
- Trọng lượng: KYORITSU 3127: 4kg (bao gồm pin); Tổng: 8kg (bao gồm phụ kiện)
Giá Trị Vượt Trội
Máy đo điện trở cách điện KYORITSU 3127 không chỉ đơn thuần là một thiết bị đo lường. Được thiết kế với công nghệ tiên tiến, sản phẩm cung cấp khả năng đo điện trở với độ chính xác hàng đầu. Mang lại sự tiện lợi tối đa cho người dùng, nhờ tích hợp kết nối Bluetooth và USB, giúp bạn dễ dàng chuyển dữ liệu qua các thiết bị khác nhau.
Ứng Dụng Rộng Rãi
Sản phẩm này lý tưởng cho các kỹ sư điện, kỹ thuật viên và những người làm việc trong các ngành công nghiệp yêu cầu phải đo lường và kiểm tra cách điện một cách chính xác và đáng tin cậy. Tính năng đo tụ điện và dòng điện giúp ứng dụng rộng rãi trong cả nghiên cứu và bảo trì công nghiệp.
Phụ Kiện Đi Kèm Đầy Đủ
Bộ sản phẩm đi kèm đầy đủ phụ kiện cao cấp bao gồm dây đo 7165A, 7224A, 7225A, đầu đo 8019 và 8254, bộ chuyển đổi nguồn 8327EU, tất cả đựng trong hộp đựng 9171 chắc chắn. Điều này đảm bảo rằng bạn có mọi thứ cần thiết để bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
Kết Luận
Với Máy đo điện trở cách điện KYORITSU 3127, bạn sẽ sở hữu một thiết bị đo lường tin cậy và tiện lợi, đảm đương mọi thử thách trong công việc kiểm tra điện. Hãy đầu tư cho công việc của bạn ngay hôm nay bằng cách sở hữu máy đo vượt trội này.
| Điện trở cách điện | ||||||
| Điện áp kiểm thử | 250V (*1) | 500V | 1000V | 2500V | 5000V | |
| Giá trị đo lường tối đa | 9,99GΩ | 99,9GΩ | 199GΩ | 999GΩ | 9,99TΩ | |
| Độ chính xác | 0,0 đến 99,9MΩ ±5%rdg±3dgt |
0,0 đến 999MΩ ±5%rdg±3dgt |
0,0 đến 1,99GΩ ±5%rdg±3dgt |
0,0 đến 99,9GΩ ±5%rdg±3dgt |
0,0 đến 99,9GΩ ±5%rdg±3dgt |
|
| 0,1 đến 9,99GΩ ±20%rdg |
1 đến 99,9GΩ ±20%rdg |
2 đến 199GΩ ±20%rdg |
100 đến 999GΩ ±20%rdg |
0,1 đến 9,99TΩ ±20%rdg |
||
| Dòng điện ngắn mạch | Tối đa 5,0mA | |||||
| Điện áp đầu ra | Độ chính xác | -10 đến +10% | -10 đến +20% | 0 đến +20% | ||
| Biến đổi | - |
-20% đến 0% (bởi 5%) |
||||
| Màn hình | ±10%rdg±20V | |||||
| Đo điện áp | |
| Dải giá trị đo lường | AC: 30 đến 600V (50/60Hz) DC: ±30 đến ±600V |
| Độ chính xác | ±2%rdg±3dgt |
| Đo lường dòng điện | |
| Dải giá trị đo lường | 0,00nA đến 5,50mA |
| Độ chính xác | ±10%rdg (*2) |
| Đo điện dung | |
| Dải giá trị đo lường | 5,0nF đến 50,0µF 5,0nF đến 25,0µF (5000V) |
| Độ chính xác | ±5%rdg±5dgt |
| Tổng quan | |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61010-1, 61010-2-030 CAT IV 600V Mức độ ô nhiễm 2 IEC 61010-2-034, IEC 61010-031, IEC 61326-1, 2-2 |
| Nguồn điện | Pin sạc (Pin axit chì) 12V (*3) Nguồn sạc: DC 15VA TỐI ĐA |
| Giao tiếp truyền tin | USB, Blueđếnoth®5.0 |
| Kích thước | 208 (D) × 225 (R) × 130 (S) mm 380 (D) × 430 (R) × 154 (S) mm (Hộp đựng cứng) |
| Trọng lượng | 3127: Xấp xỉ 4kg (bao gồm cả pin) Tổng cộng: Xấp xỉ 8kg (bao gồm phụ kiện) |
| Phụ kiện | 7165A (Đầu dò đường dây) 7224A (Dây tiếp đất) 7225A (Dây bảo vệ) 8019 (Sản phẩm loại móc) 8327EU (Bộ đổi nguồn 15V/1A) 9171 (Hộp đựng mang đi [Cứng]) Sách hướng dẫn |
| Phụ kiện tùy chọn | 7168A (Đầu dò đường dây có kẹp cá sấu) 7253 (Đầu dò đường dây dài hơn có kẹp cá sấu) 8212-USB (Bộ điều hợp USB) 8302 (Bộ điều hợp cho máy ghi 1mV/1µA) |
(*1): Chỉ chế độ IR
(*2): Được xác định bởi giá trị điện trở và điện áp (trên 10MΩ)
(*3): Không thể đo trong khi sạc
(*): Bluetooth là nhãn hiệu đã đăng ký của Bluetooth SIG, Inc.

Xem thêm