Máy Đo Trở Kháng Hioki RM3543 - Đỉnh Cao Công Nghệ Đo Lường Điện Trở
Khi nói đến công nghệ đo lường điện trở với độ chính xác vượt trội, Máy đo trở kháng Hioki RM3543 tự hào là sản phẩm tiên tiến hàng đầu hiện nay. Khả năng đo lường đa dạng, từ các mức điện trở siêu thấp đến các dòng ngắt 0,1 mΩ, là giải pháp lý tưởng dành cho các kỹ sư điện tử, nhà phát triển sản phẩm điện và các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
Đặc Điểm Kỹ Thuật Ưu Việt
- Điện áp đầu ra định mức: Tối đa 20 V DC. Điện áp khi không đo chỉ dưới 20 mV, mang đến sự an toàn tối đa trong khi vẫn giữ chế độ đo chính xác.
- Đo lường độ chính xác cực cao: ± 0,060% rdg. ± 0,001% fs, đặc biệt ở phạm vi 10 mΩ.
- Phạm vi đo lường rộng: từ 10 mΩ cho đến 1000 Ω, thích hợp cho nhiều ứng dụng đo lường phức tạp.
- Thời gian lấy mẫu linh hoạt với ba cài đặt: Nhanh, Trung Bình, Chậm, phục vụ các yêu cầu thử nghiệm khác nhau.
- Phương pháp đo bốn đầu cuối với dòng điện không đổi DC đảm bảo độ ổn định và độ chính xác cao.
Lợi Ích Đặc Biệt Cho Người Sử Dụng
Máy đo trở kháng Hioki RM3543 không chỉ mang lại độ chính xác cao trong đo lường mà còn trang bị nhiều chức năng hỗ trợ thông minh giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc của bạn:
- Bộ so sánh để đối chiếu giá trị thực tế với giá trị cài đặt, giúp người dùng nhanh chóng phát hiện sai lệch.
- Phát hiện lỗi đo và ngắn mạch đầu dò giúp giảm thiểu thời gian ngừng làm việc và tăng cường độ tin cậy trong đo lường.
- Hỗ trợ cài đặt chế độ xung và tính toán thống kê, làm tăng tính đa dạng và khả năng ứng dụng của thiết bị.
- Màn hình đồ họa đơn sắc LCD với đèn nền LED trắng giúp dễ dàng đọc kết quả ngay cả trong điều kiện ánh sáng kém.
Thiết Kế Tiên Tiến và Linh Hoạt
Với kích thước nhỏ gọn 260 mm W × 88 mm H × 300 mm D và trọng lượng chỉ 3,0 kg, máy đo trở kháng Hioki RM3543 dễ dàng di chuyển và lắp đặt trong không gian làm việc của bạn. Sản phẩm còn đi kèm với các phụ kiện thiết yếu như dây nguồn, đầu nối I/O ngoài,... đảm bảo bạn sẽ có mọi thứ cần thiết ngay từ khi mở hộp.
Đặt Hàng Ngay Để Khám Phá Sức Mạnh Của Công Nghệ Đo Lường Hioki
Nhờ sự kết hợp giữa công nghệ tiên tiến và thiết kế tối ưu, máy đo trở kháng Hioki RM3543 là lựa chọn tuyệt vời cho các chuyên gia đòi hỏi độ chính xác và tin cậy. Hãy đặt hàng ngay hôm nay để trải nghiệm sự khác biệt mà sản phẩm của chúng tôi mang lại.
| Số model (Mã đặt hàng) | |
| RM3543 | |
| RM3543-01 | Tích hợp giao diện GP-IB |
| Phương pháp đo | 4 cực, dòng điện không đổi DC |
| Dải đo điện trở | 10 mΩ (Tối đa 12,00000 mΩ, độ phân giải 0,01 μΩ) đến dải 1000 Ω (Tối đa 1200,000 Ω, độ phân giải 1 mΩ), 7 bước |
| Hiển thị | Đồ họa đơn sắc LCD 240 × 64 chấm, đèn nền LED trắng |
| Độ chính xác phép đo | [ở dải 10 mΩ, với chế độ SLOW, cài đặt trung bình 16 lần] ± 0,060% rdg. ± 0,001% fs |
| Dòng điện thử | [ở dải 10 mΩ] 1 A DC đến [ở dải 1000 Ω] 1 mA DC |
| Điện áp cổng mở |
Tối đa 20 V DC Lưu ý: Điện áp khi không đo là 20 mV trở xuống, với chế độ dòng điện được đặt ở PULSE và Cài đặt cải thiện tiếp xúc được đặt ở OFF/PULSE (được đo bằng vôn kế có 10 MΩ) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | FAST, MEDIUM, SLOW, 3 cài đặt |
| Thời gian tích hợp | [ở dải 10 mΩ, giá trị mặc định] FAST 2.0 ms, MED 5.0 ms, SLOW 1 PLC, Dải cài đặt: 0,1 ms đến 100,0 ms hoặc 1 đến 5 PLC ở 50 Hz, 1 đến 6 PLC ở 60 Hz Lưu ý: PLC = một chu kỳ đường dây điện (chu kỳ dạng sóng chính) |
| Các chức năng khác |
Bộ so sánh (so sánh giá trị cài đặt với giá trị đo), Độ trễ, OVC (bù điện áp bù), Trung bình, Phát hiện lỗi đo, Phát hiện ngắn mạch đầu đo, Cải thiện tiếp điểm, Cài đặt chế độ dòng điện (Chức năng ứng dụng xung chỉ áp dụng dòng điện trong khi đo), Bộ nhớ tự động, Tính toán thống kê, Giám sát cài đặt (khi sử dụng hai thiết bị, sự khác biệt trong cài đặt sẽ gây ra thông báo cảnh báo), Thử lại, Chức năng kích hoạt. vân vân,. |
| Kết nối | I / O bên ngoài, RS-232C, Printer, GP-IB (Model RM3543-01) |
| I/O bên ngoài | Kích hoạt, Đầu vào hold, Đầu ra so sánh, Đầu cuối màn hình cài đặt, Đầu ra nguồn dịch vụ + 5V, + 12V, v.v. |
| Nguồn | 100 đến 240 V AC, 50/60 Hz, tối đa 40 VA. |
| Kích thước và khối lượng | 260 mm (10,24 in) W × 88 mm (3,46 in) H × 300 mm (11,81 in) D, 3,0 kg (105,8 oz) |
| Phụ kiện | Dây điện ×1, EXT. I/O male connector ×1, HDSD ×1, Hướng dẫn vận hành ×1 |
Xem thêm