Trải Nghiệm Đo Nhiệt Độ Chính Xác Với Testo 905-T1 - Máy Đo Nhiệt Độ Đa Năng
Trong lĩnh vực đo nhiệt độ, cần một thiết bị không chỉ chính xác mà còn linh hoạt. Một giải pháp tuyệt vời cho nhu cầu này chính là Testo 905-T1 - Máy đo nhiệt độ (0560 9055). Điểm nổi bật của thiết bị này là khả năng đo nhiệt độ lên tới +500°C cho các phép đo nhanh chóng và sự tiện dụng nhờ thiết kế thông minh.
Đặc Điểm Nổi Bật
Bạn sẽ ấn tượng với thiết kế màn hình có khớp xoay của Testo 905-T1, cho phép bạn dễ dàng đọc kết quả đo từ mọi góc độ. Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn làm việc trong những môi trường hạn chế không gian hoặc cần quan sát kết quả từ phía xa.
Thêm vào đó, thời gian đáp ứng nhanh của máy cũng là một điểm mấu chốt giúp bạn tiết kiệm thời gian trong quá trình thao tác. Bạn sẽ không phải chờ đợi lâu để nhận được kết quả chính xác.
Khả Năng Đo Đa Dạng
Sở hữu đầu đo cặp nhiệt điện nhọn và dài, Testo 905-T1 thực sự lý tưởng cho các phép đo xuyên sâu trong chất lỏng, chất mềm, bột cũng như trong không khí. Với dải đo nhiệt độ rộng từ -50 đến +350 °C, cùng khả năng đo đến +500°C trong các phép đo nhanh (từ 1-2 phút), máy thực sự là lựa chọn số một cho các chuyên gia trong ngành thực phẩm, hóa chất hay dược phẩm.
Ứng Dụng Thực Tiễn
Testo 905-T1 là lựa chọn đáng tin cậy để sử dụng trong phòng thí nghiệm, kiểm tra thực phẩm và sản xuất hóa chất. Khả năng đo nhiệt độ một cách nhanh chóng và chính xác giúp bạn tối ưu hóa quy trình làm việc mà không bỏ lỡ bất kỳ thông số quan trọng nào.
Thông Số Kỹ Thuật
- Nhiệt độ dải đo: -50 đến +350 °C
- Độ chính xác: ±1 °C (-50 đến +99,9 °C)
- Thời gian đáp ứng: t99 = 10 s (trong chất lỏng)
- Kích thước: 270 x 40 x 70 mm
- Loại màn hình: LCD
- Thời lượng pin: 1000 giờ
Máy được cung cấp kèm ống bảo vệ đầu đo và pin, đảm bảo bạn có thể sử dụng ngay khi nhận hàng.
Hãy lựa chọn Testo 905-T1 - Máy đo nhiệt độ để tận dụng tối đa các tính năng vượt trội. Click mua ngay để không bỏ lỡ cơ hội sở hữu một công cụ đo nhiệt độ tuyệt vời giúp nâng cao hiệu suất công việc của bạn!
| Thông số | Giá trị |
| Trọng lượng | 80 g |
| Kích thước | 270 × 40 × 70 mm (DxRxC) |
| Nhiệt độ làm việc | 0 đến +40 °C |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 đến +70 °C |
| Chất liệu vỏ | ABS |
| Màu sắc | Đen |
| Tiêu chuẩn | CE 2014/30/EU |
| Loại pin | 3 pin AAA |
| Thời lượng pin | 1000 giờ |
| Loại hiển thị | LCD (tinh thể lỏng) |
| Kích thước hiển thị | Một dòng |
| Chiều dài đầu dò | 200 mm |
| Chiều dài đầu dò tip | 4 mm |
| Đường kính đầu dò | 3 mm |
| ĐO NHIỆT ĐỘ | |
| Thông số | Giá trị |
| Phạm vi đo | -50 đến +350 °C (ngắn hạn tới +500 °C) |
| Độ chính xác | ±1 °C (-50 đến +99.9 °C) ±1 % giá trị đo (khoảng còn lại) |
| Độ phân giải | 0.1 °C |
| Thời gian đáp ứng | t₉₉ = 10 s (trong nước) |
Xem thêm