Khám Phá Bộ Ghi Dữ Liệu Nhiệt Độ Chuyên Nghiệp testo 191 T4
Nắm bắt và phân tích nhiệt độ chính xác chưa bao giờ dễ dàng và hiệu quả hơn với testo 191 T4 – Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ với hai đầu dò dài, linh hoạt | HACCP (0572 1914). Được thiết kế để hoạt động trong nhiều điều kiện khắc nghiệt, sản phẩm này đảm bảo sẽ là công cụ không thể thiếu cho các chuyên gia kiểm soát chất lượng.
Đo Chính Xác, Phân Tích Nhanh Chóng
Với đầu đo kép, linh hoạt, testo 191 T4 cho phép bạn đo nhiệt độ một cách chính xác trong cả chất lỏng và trên các bề mặt. Điều này rất cần thiết cho việc phân tích nhiệt độ trong quá trình bảo đảm an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn HACCP.
Bền Bỉ & Chắc Chắn
Sản phẩm được chế tạo từ thép không gỉ và nhựa PEEK, đảm bảo độ bền cao, chịu được dải nhiệt độ từ -50 đến +140 °C. Chỉ số bảo vệ IP68 chứng tỏ sản phẩm có khả năng chống nước tuyệt đối, ngay cả sau khi thay pin. Tính bền bỉ này giúp thiết bị hoạt động ổn định trong mọi môi trường.
Tiết Kiệm Thời Gian, Nâng Cao Hiệu Quả
Với khả năng thay pin nhanh chóng chỉ trong vài giây, testo 191 T4 giúp tiết kiệm thời gian quý báu của bạn, tăng cường hiệu quả công việc. Pin 1/2 AA lithium có thời lượng đáng kinh ngạc lên đến 2500 giờ (chu kỳ đo 10 giây, ở +121 °C), đồng hành cùng bạn trong một thời gian dài.
Đọc Và Cấu Hình Linh Hoạt
testo 191 T4 cho phép bạn đọc và cấu hình cùng lúc 8 bộ ghi dữ liệu HACCP với vali đa năng, giúp bạn quản lý dữ liệu một cách dễ dàng và hiệu quả.
Dải Đo Chi Tiết Và Chính Xác
- Dải đo: -50 đến +140 °C
- Độ chính xác: ±0,2 °C (-50 đến -40 °C), ±0,1 °C (-40 đến 140 °C)
- Độ phân giải: 0,01 °C
- Thời gian đáp ứng: t90 = 6 s
Kích Thước Và Thiết Kế Tiện Lợi
- Kích thước: 20 x 72 mm (ø x cao)
- Length probe shaft: 775 mm
- Length probe shaft tip: 25 mm
- Diameter probe shaft: 1.5 mm
- Diameter probe shaft tip: 3 mm
- Bộ nhớ: Lưu trữ 30.000 giá trị đo/kênh
- Số kênh: 2
Với tất cả những ưu điểm vượt trội này, testo 191 T4 chắc chắn là sản phẩm lý tưởng cho các ngành công nghiệp cần đo lường và kiểm soát nhiệt độ chính xác và hiệu quả. Đừng chần chừ, hãy đầu tư cho chất lượng công việc của bạn hôm nay!
| Nhiệt độ – Pt1000 | |
| Dải đo | -50 đến +140 °C |
| Độ chính xác | ±0,2 °C (-50 đến -40 °C)±0,1 °C (-40 đến 140 °C) |
| Độ phân giải | 0,01 °C |
| Thời gian đáp ứng | t90 = 6 s |
| Thông số kỹ thuật chung | |
| Kích thước | 20 x 72 mm (ø x cao) |
| Nhiệt độ vận hành | -50 đến +140 °C |
| Vật liệu cấu tạo | Stainless steel, PEEK plastic |
| Cấp bảo vệ | IP68 |
| Length probe shaft | 775 mm |
| Length probe shaft tip | 25 mm |
| Diameter probe shaft | 1,5 mm |
| Diameter probe shaft tip | 3 mm |
| Số kênh | 2 |
| Authorizations | CE |
| Loại pin | 1/2 AA lithium |
| Thời lượng pin | 2500 giờ (chu kỳ đo 10 giây, ở +121 °C) |
| Bộ nhớ | 30.000 giá trị đo/ kênh |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 đến +50 °C |
Xem thêm