Trải Nghiệm Đo Độ Ồn Chính Xác Với Thiết Bị đo độ ồn testo 816-1
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp đo độ ồn chính xác và chuyên nghiệp cho môi trường làm việc, công cộng hay ngành công nghiệp? Thiết bị đo độ ồn testo 816-1 (0563 8170) chính là sự lựa chọn hoàn hảo cho bạn!
Đo lường theo tiêu chuẩn quốc tế
Máy đo độ ồn testo 816-1 đáp ứng các tiêu chuẩn IEC 61672-1 Class 2 và ANSI S1.4 Type 2, đảm bảo độ chính xác đáng tin cậy mọi lúc mọi nơi. Với dải đo từ 30 đến 130 dB và độ phân giải 0,1 dB, bạn có thể hoàn toàn tin tưởng vào chất lượng của mỗi phép đo.
Lý tưởng cho việc đo lường ô nhiễm tiếng ồn
Thiết bị này lý tưởng cho các nhân viên kiểm tra nhanh các yếu tố liên quan đến ô nhiễm tiếng ồn. Được thiết kế đặc biệt cho các môi trường nơi làm việc và công nghiệp, máy đo độ ồn testo 816-1 giúp bạn dễ dàng kiểm soát và duy trì một không gian làm việc an toàn và yên tĩnh.
Bộ nhớ lớn và khả năng phân tích chuyên sâu
Với bộ nhớ khổng lồ lên đến 31.000 giá trị đo, bạn có thể thực hiện các phép đo trong thời gian dài mà không lo lắng về dung lượng lưu trữ. Khả năng kết nối với phần mềm trên máy tính và cáp USB giúp việc truyền dữ liệu và phân tích trở nên dễ dàng và nhanh chóng.
Thông số kỹ thuật ấn tượng
- Áp lực âm thanh: 30 đến 130 dB
- Dải tần số: 20 Hz đến 8 kHz
- Độ chính xác: ±1,4 dB (dưới điều kiện tham khảo: 94 dB, 1 kHz)
- Độ phân giải: 0,1 dB
- Chu kỳ đo: 0,5 giây
- Cân nặng: 390 g
- Kích thước: 272x83x42 mm
- Dải nhiệt độ vận hành: 0 đến +40 °C
- Microphone: 0,5 inch
- Dynamic range: 100 dB
- Loại pin: 4 x pin loại AA
- Nhiệt độ bảo quản: -10 đến +60 °C
Để duy trì một môi trường làm việc an toàn và hạn chế ô nhiễm tiếng ồn, việc sở hữu một máy đo độ ồn chuyên nghiệp như testo 816-1 là vô cùng cần thiết. Đặt hàng ngay hôm nay để trải nghiệm công nghệ đo lường âm thanh tiên tiến nhất!
| Áp lực âm thanh | |
| Dải đo | 30 đến 130dB |
| Dải tần số | 20 Hz đến 8 kHz |
| Độ chính xác | ±1,4 dB (under reference conditions: 94 dB, 1 kHz) |
| Độ phân giải | 0,1dB |
| Chu kỳ đo | 0,5 giây |
| Thông số kỹ thuật chung | |
| Cân nặng | 390 g |
| Kích thước | 272x83x42mm |
| Nhiệt độ vận hành | 0 đến +40 °C |
| Frequency weighting | AC |
| Microphone | 0,5″ |
| Dynamic range | 100dB |
| Time weighting | FAST 125 ms / SLOW 1 giây |
| Loại pin | 4 x pin loại AA |
| Nhiệt độ bảo quản | -10 đến +60 °C |
Xem thêm