Thiết bị hiệu chuẩn tiếng ồn, độ ồn KIMO SAUERMANN CAL300: Tiêu Chuẩn Chuyên Nghiệp, Chính Xác Tuyệt Đối
Nếu bạn là chuyên gia trong lĩnh vực âm thanh, công việc của bạn đòi hỏi độ chính xác và ổn định tuyệt đối, thì KIMO SAUERMANN CAL300 là lựa chọn không thể thiếu trong bộ công cụ của bạn. Thiết bị này không chỉ đơn giản là một dụng cụ hiệu chỉnh; đó là một bước tiến lớn trong việc chuẩn hóa và đảm bảo chất lượng đo lường âm thanh.
Hiệu Suất Vượt Trội
CAL300 cung cấp áp suất âm danh nghĩa ở mức 94 dB hoặc 114 dB tại tần số 1000Hz với độ ổn định cực cao. Đặc biệt hơn, sản phẩm này đạt tiêu chuẩn NF EN 60942: 2003 và CEI 60942: 2003, điều này là minh chứng cho sự chính xác và đáng tin cậy của thiết bị.
Tương Thích Với Nhiều Loại Micro
CAL300 được thiết kế để tương thích tốt với nhiều đường kính micro khác nhau, đi kèm với vòng chuyển đổi phù hợp như BC12, BC10, BC38. Từ micro 1 inch cho đến 3/8 inch, dù là micro nào, CAL300 đều có thể thích ứng một cách linh hoạt.
Thông Số Kỹ Thuật Nổi Bật
- Mức áp suất âm chính: 94 dB ± 0.25 dB
- Mức độ áp lực: 114 dB ± 0.25 dB
- Tần số: 1000 Hz ± 2 Hz
- Sự sai lệch: THD < 2%
- Độ chính xác: Class 1
- CE marking: Theo chỉ thị Châu Âu 2004/108/CEE và tiêu chuẩn sản phẩm
Điều Kiện Hoạt Động Linh Hoạt
Với khả năng hoạt động trong nhiều điều kiện khác nhau từ 0°C đến +50°C và độ ẩm từ 25% đến 90%, CAL300 không ngừng khẳng định vị thế là một thiết bị hiệu chỉnh âm thanh mạnh mẽ và linh hoạt.
Thiết Kế Nhẹ Nhàng, Tiện Lợi
Thiết kế nhỏ gọn với kích thước chỉ 185 mm x 35 mm x 31 mm và trọng lượng 118 gam, CAL300 cực kỳ tiện lợi cho việc mang theo tại hiện trường. Chạy bằng pin AAA 1.5V, thiết bị đảm bảo khả năng hoạt động dài lâu mà không gián đoạn công việc.
Hãy tạo nên sự khác biệt trong công việc đo lường âm thanh của bạn và đầu tư vào KIMO SAUERMANN CAL300 – thiết bị hiệu chuẩn tiếng ồn không chỉ là công cụ làm việc, mà còn là tiêu chuẩn vàng đảm bảo chất lượng và độ chính xác tuyệt đối.
|
Mức áp suất âm chính |
94 dB ± 0.25 dB |
|
Mức độ áp lực âm thanh bổ sung |
114 dB ± 0.25dB |
|
Tần số |
1000 Hz ± 2 Hz |
|
Sự sai lệch |
THD < 2% |
|
Hiệu chuẩn |
Đền màu xanh hoặc màu cam |
|
Thời gian truyền âm |
ít nhất 1 phút |
|
Tiêu chuẩn |
NF EN 60942; 2003 – CEI 60942; 2003 |
|
Độ chính xác |
Class 1 |
|
Điều kiện hoạt động chuẩn |
23°C – 50% RH – 1013 hPa |
|
Điều kiện hoạt động |
0°C to +50°C / 25% to 90% RH / 650 hPa at 1080 hPa |
|
Nguồn |
pin AAA 1.5V |
|
Kích thước |
185 mm x 35 mm x 31 mm |
|
Trọng lượng |
118 gam |
|
CE marking: As per European Directive 2004/108/CEE and Standard product "Các micro tương thích: 1 inch microphone without adapter (according CEI 61094-4 standard) ½ inch with BC12 ring 10 mm microphone with BC10 ring 3/8 inch microphone with BC38 ring Other microphones with suitable rings"
|
|
Xem thêm