Khám Phá Thiết Bị Đo Chênh Áp Testo 510 Set (0563 0510): Sự Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Ngành HVAC
Thiết bị đo chênh áp testo 510 Set (0563 0510) là một giải pháp hoàn hảo cho việc đo chênh lệch áp suất chính xác trong các hệ thống điều hòa không khí và thông gió. Đặc biệt với dải đo áp suất chênh lệch từ 0 đến 100 hPa, nó đáp ứng tối ưu các nhu cầu trong quá trình bảo trì và lắp đặt hệ thống HVAC.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Testo 510 Set
- Đo chính xác: Để đảm bảo độ chính xác cao, phép đo chênh lệch áp suất có bù nhiệt độ và mật độ không khí.
- Thiết kế thông minh: Kiểu dáng nhỏ gọn và dễ vận hành chỉ với ba nút nhấn.
- Rảnh tay khi đo: Nhờ nam châm tích hợp, bạn có thể gắn thiết bị dễ dàng lên bề mặt kim loại.
- Đa dạng đơn vị đo: Cho phép lựa chọn giữa 10 đơn vị đo khác nhau để phù hợp với yêu cầu cụ thể của bạn.
Tính Năng Vượt Trội
Thiết bị đo áp suất chênh lệch testo 510 hoạt động hiệu quả trong việc kiểm tra filter của hệ thống điều hòa không khí và đo lưu lượng bằng ống Pitot, với khả năng mở rộng đo đạc vận tốc (không bao gồm, có thể đặt hàng bổ sung).
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
- Áp suất chênh lệch - Piezoresistive: Dải đo từ 0 đến 100 hPa với độ phân giải 0,01 hPa
- Độ chính xác: ±0,03 hPa (0 đến 0,30 hPa), ±0,05 hPa (0,31 đến 1,00 hPa), ±(0,1 hPa + 1,5 % giá trị đo) (1,01 đến 100 hPa)
- Kích thước: 119x46x25mm, Cân nặng: 90g (kèm pin và nắp)
- Thời lượng pin: 50 giờ liên tục (không sử dụng đèn)
- Nhiệt độ hoạt động: 0 đến +50 °C
- Cấp bảo vệ: IP40
Trọn Bộ Bao Gồm
Bộ sản phẩm có đi kèm ống silicon, nắp bảo vệ, túi đeo thắt lưng, pin và giấy test xuất xưởng, đảm bảo tiện lợi và an toàn cho quá trình sử dụng. Không chỉ là một thiết bị đo chênh áp, testo 510 Set còn là người bạn đồng hành đáng tin cậy của bạn trong công việc kỹ thuật.
Hãy sáng suốt trong lựa chọn của mình và trải nghiệm chính xác, tiện lợi với Thiết bị đo chênh áp testo 510 Set ngay hôm nay!
| Áp suất chênh lệch – Piezoresistive | |
| Dải đo | 0 đến 100 hPa |
| Độ chính xác | ±0,03 hPa (0 đến 0,30 hPa)±0,05 hPa (0,31 đến 1,00 hPa) ±(0,1 hPa + 1,5 % giá trị đo) (1,01 đến 100 hPa) |
| Độ phân giải | 0,01 hPa |
| Thông số kỹ thuật chung | |
| Kích thước | 119x46x25mm |
| Nhiệt độ vận hành | 0 đến +50 °C |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| Đơn vị đo có thể lựa chọn | hPa, mbar, Pa, mmH2O, inH2O, inHg, mmHg, psi, m/s, fpm |
| Áp suất tĩnh tối đa | 500 mbar |
| Chu kỳ đo | 0,5 giây |
| Loại pin | 2 pin tiểu AAA |
| Thời lượng pin | 50 h (không mở đèn màn hình) |
| Nhiệt độ bảo quản | -40 đến +70 °C |
| Cân nặng | 90 g (có pin và nắp bảo vệ) |
Xem thêm