Khám Phá Khả Năng Ưu Việt Của Máy Đo LCR Hioki 3511-50
Trong thế giới công nghệ điện tử ngày càng phát triển, việc kiểm tra độ chính xác của các linh kiện đã trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Máy Đo LCR Hioki 3511-50 chính là giải pháp hoàn hảo cho bạn. Đây là một thiết bị đo và phân tích trở kháng đa năng, được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu đo lường trong nhiều ứng dụng thực tiễn, từ kiểm tra linh kiện điện tử đơn giản đến những hệ thống phức tạp.
Ứng Dụng Đa Dạng Và Hiệu Quả Vượt Trội
Với phạm vi đo lường từ 1mHz đến 3GHz, Hioki 3511-50 là sự lựa chọn lý tưởng cho việc kiểm tra tụ điện và cuộn dây trên bo mạch trong các thiết bị điện tử cũng như các linh kiện liên quan đến ô tô. Cụ thể, máy có thể đảm bảo độ chính xác cực cao khi đo lường các thông số quan trọng như |Z|, θ, R, C, L, D (tanδ), Q. Qua đó, người dùng có thể yên tâm về kết quả đo lường trong mỗi quy trình kiểm tra.
Thông Số Kỹ Thuật Tiên Tiến
- Đo lường độ chính xác: |Z| : ±0.08 % rdg., θ: ±0.05°
- Phạm vi đo lường: | Z |, R: 10 mΩ đến 200,00 MΩ, θ: -90,00 ° đến + 90,00 °
- C (ở 120 Hz): 9,40 pF đến 999,99 mF, C (ở 1 kHz): 0,940 pF đến 99,999 mF
- L (ở 120 Hz ): 14,00 µH đến 200,00 kH, L (ở 1 kHz): 1,600 µH đến 20.000 kH
- D: 0,0001 đến 1,9900, Q: 0,85 đến 999,99
Tính Năng Nổi Bật
Máy Đo LCR Hioki 3511-50 được trang bị dải đo dòng điện DC với điện áp một chiều / dòng điện một chiều có thể được chồng lên tín hiệu đo, và bạn có thể lựa chọn đơn vị tùy chọn cùng với nguồn điện bên ngoài. Thời gian đo lường có thể được điều chỉnh linh hoạt với ba chế độ: nhanh, bình thường và chậm, nhằm phù hợp với từng yêu cầu cụ thể của bạn.
Thiết Kế Nhỏ Gọn Và Tiện Lợi
Với kích thước chỉ 210 mm (8,27 in) W × 100 mm (3,94 in) H × 168 mm (6,61 in) D và khối lượng nhẹ 2,5 kg (88,2 oz), Hioki 3511-50 rất thích hợp để bạn mang theo và sử dụng trong nhiều môi trường làm việc khác nhau. Mọi phụ kiện đi kèm như dây nguồn, cầu chì dự phòng đều được cung cấp đầy đủ để đảm bảo sự tiện lợi tối đa cho người dùng.
Đặt Hàng Ngay Để Cảm Nhận Sự Khác Biệt
Không chỉ là một sản phẩm với chất lượng tuyệt vời, Hioki 3511-50 còn là một công cụ không thể thiếu giúp đảm bảo sự chính xác và an toàn cho các thiết bị điện tử của bạn. Hãy đặt hàng ngay hôm nay để hưởng những lợi ích vượt trội mà máy đo này mang lại!
| Các thông số đo | |Z|, θ, R, C, L, D (tanδ), Q |
| Dải đo | |Z|, R: 10 mΩ đến 200,00 MΩ θ: -90,00° đến +90,00° C (ở 120 Hz): 9,40 pF đến 999,99 mF, C (ở 1 kHz): 0,940 pF đến 99,999 mF L (ở 120 Hz): 14,00 µH đến 200,00 kH, L (ở 1 kHz): 1,600 µH đến 20,000 kH D: 0,0001 đến 1,9900, Q: 0,85 đến 999,99 |
| Độ chính xác cơ bản | |Z| : ±0,08 % rdg. θ: ±0,05° |
| Tần số đo | 120 Hz hoặc 1 kHz |
| Mức tín hiệu đo | 50 mV, 500 mV, 1 V hiệu dụng |
| Trở kháng đầu ra | 50 Ω |
| Hiển thị | LED (hiển thị 5 chữ số, Bộ đếm toàn thang phụ thuộc vào phạm vi) |
| Thời gian đo | Nhanh: 13 mili giây, Bình thường: 90 mili giây, Chậm: 400 mili giây. (ở 120 Hz) Nhanh: 5 mili giây, Bình thường: 60 mili giây, Chậm: 300 mili giây. (ở 1 kHz) |
| Lệch DC | Điện áp DC/ dòng điện một chiều có thể được đặt chồng lên tín hiệu đo. (Yêu cầu thiết bị tùy chọn và nguồn điện áp không đổi/nguồn dòng điện không đổi bên ngoài.) |
| Chức năng | Chức năng lưu và tải bảng điều khiển, Bộ so sánh, Đầu vào/Đầu ra bên ngoài (EXT. I/O), GP-IB (tùy chọn) hoặc giao diện RS-232C |
| Nguồn | Có thể lựa chọn 100, 120, 220 hoặc 240V AC ±10%, 50/60Hz, tối đa 20VA. |
| Kích thước và khối lượng | 210 mm (8,27 inch) W × 100 mm (3,94 inch) H × 168 mm (6,61 inch) D, 2,5 kg (88,2 oz) |
| Phụ kiện | Sách hướng dẫn × 1, Dây nguồn × 1, Cầu chì dự phòng × 1 |
Xem thêm