Khám Phá Máy Đo LCR Hioki 3504-50: Thiết Bị Đo Điện Trở Kháng Hiện Đại Nhất Hiện Nay
Khi nhắc đến thiết bị đo lường điện tử, Máy đo LCR Hioki 3504-50 không chỉ đơn giản là một lựa chọn, mà còn là sự đảm bảo về chất lượng vượt trội và hiệu năng đáng kinh ngạc. Với thiết kế nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ, thiết bị này phù hợp với không gian làm việc hạn chế nhưng lại không hề bị giới hạn về khả năng đo lường.
Khả Năng Đo Lường Đáng Kinh Ngạc
Công nghệ tiên tiến của Hioki 3504-50 cung cấp phạm vi đo lường trên tần số lên tới 3GHz, giúp thiết bị này trở thành sự lựa chọn hàng đầu cho những ai cần độ chính xác cao và hiệu quả trong công việc.
- Đối tượng đo lường: C (điện dung), D (hệ số tổn thất tan δ).
- Đo lường độ chính xác: (Typ.) C: ±0.09 % rdg. ±10 dgt., D: ±0.0016.
- Trở kháng: 5Ω (Ở chế độ điện áp đầu cuối mở bên ngoài phạm vi đo CV).
Phạm Vi Đo Lường Rộng
Hioki 3504-50 cung cấp các dải đo CV khác nhau, đáp ứng mọi nhu cầu đo lường với hiệu quả tối ưu:
- Dải đo CV 100 mV: đến 170 μF (Tần số nguồn 1 kHz), 1.45 mF (Tần số nguồn 120 Hz).
- Dải đo CV 500 mV: lên đến 170 μF (Tần số nguồn 1 kHz), 1.45 mF (Tần số nguồn 120 Hz).
- Dải đo CV 1V: lên đến 70 μF (Tần số nguồn 1 kHz), dải 700 μF (Tần số nguồn 120 Hz).
Thiết Kế Nhỏ Gọn và Di Động
Với kích thước chỉ 260 mm x 100 mm x 220 mm và trọng lượng 3.8 kg, Hioki 3504-50 có thể di chuyển dễ dàng và sử dụng linh hoạt tại mọi nơi. Điều này cho phép người dùng tối ưu hóa không gian làm việc mà không làm giảm hiệu suất công việc.
Trang Bị Phụ Kiện Tiện Ích
Khi mua Hioki 3504-50, bạn sẽ nhận được bộ phụ kiện đầy đủ để khai thác tối đa tính năng của máy, bao gồm: dây nguồn, hướng dẫn sử dụng chi tiết và một cầu chì dự phòng.
Tại Sao Nên Chọn Máy Đo LCR Hioki 3504-50?
Nếu bạn cần một thiết bị đo lường chuyên nghiệp và chính xác để phục vụ cho công việc của mình, thì Máy đo LCR Hioki 3504-50 là sự đầu tư đúng đắn. Với công nghệ tiên tiến và khả năng làm việc vượt trội, thiết bị này chắc chắn sẽ đáp ứng mọi nhu cầu của bạn.
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để trải nghiệm sản phẩm này và nâng cao chất lượng công việc của bạn ngay hôm nay!
| Số model (Mã đặt hàng) | |
| 3504-40 | Giao diện RS-232C tích hợp |
| 3504-50 | Tích hợp GP-IB, RS-232C |
| 3504-60 | Tích hợp GP-IB, RS-232C |
|
Sản phẩm này không được cung cấp cùng với đầu đo hoặc thiết bị thử nghiệm. Vui lòng chọn và mua riêng đầu đo hoặc các tùy chọn cố định kiểm tra phù hợp với ứng dụng của bạn. Đối với kết nối RS-232C: Có thể sử dụng cáp chéo để kết nối với nhau. Bạn có thể sử dụng CÁP RS-232C 9637 mà không cần điều khiển luồng phần cứng. |
|
| Các thông số đo | C (điện dung), D (hệ số tổn hao tan δ) |
| Dải đo | C: 0,9400 pF đến 20,0000 mF, D: 0,00001 đến 1,99999 |
| Độ chính xác cơ bản | (Điển hình) C: ±0,09 % rdg. ±10 dgt., D: ±0.0016 |
| Tần số đo | 120Hz, 1kHz |
| Mức tín hiệu đo | 100 mV (chỉ 3504-60), 500 mV, 1 V rms CV 100 mV Phạm vi đo: phạm vi lên tới 170 μF (Tần số nguồn 1 kHz), phạm vi lên tới 1,45 mF (Tần số nguồn 120 Hz) CV 500 mV Dải đo : dải đo lên tới 170 μF (Tần số nguồn 1 kHz), dải đo lên tới 1,45 mF (Tần số nguồn 120 Hz) CV 1V Dải đo : dải đo lên tới 70 μF (Tần số nguồn 1 kHz), dải đo lên tới 700 μF (Tần số nguồn 120 Hz) |
| Trở kháng đầu ra | 5Ω (Ở chế độ điện áp đầu cuối mở bên ngoài phạm vi đo CV) |
| Hiển thị | LED (sáu chữ số, Bộ đếm đầy đủ phụ thuộc vào dải đo) |
| Thời gian đo | 2 ms (Giá trị điển hình. Tùy thuộc vào cài đặt cấu hình phép đo) |
| Chức năng |
Chức năng kiểm tra tiếp xúc 4 đầu cuối (chỉ 3504-60) |
| Nguồn | Có thể lựa chọn từ 100, 120, 220 hoặc 240 V AC ±10 %, 50/60 Hz, tối đa 110 VA. |
| Kích thước và khối lượng | 260 mm (10,24 inch) Rộng × 100 mm (3,94 inch) Cao × 220 mm (8,66 inch) D, 3,8 kg(134,0 oz) |
| Phụ kiện | Dây nguồn ×1, Hướng dẫn sử dụng ×1, Cầu chì dự phòng ×1 |
Xem thêm