Đột Phá Công Nghệ Với Máy Kiểm Tra Điện Áp KYORITSU KT171 (12 - 690V AC/DC)
Trong thế giới hiện đại, việc đảm bảo an toàn và hiệu quả trong kiểm tra điện áp luôn là yếu tố quan trọng đối với các kỹ thuật viên và người dùng chuyên nghiệp. Máy kiểm tra điện áp KYORITSU KT171 không chỉ là công cụ, mà còn là giải pháp tối ưu cho những công việc yêu cầu đo đạc chính xác và nhanh chóng.
Kiểm Tra Điện Áp Chính Xác
Máy đo điện áp: KYORITSU KT171 có khả năng đo điện áp trong dải từ 12 đến 690V AC/DC, đảm bảo bạn có thể sử dụng linh hoạt trong nhiều tình huống khác nhau. Với các chế độ báo hiệu LED, công cụ này giúp nhận diện nhanh giá trị điện áp thông qua các đèn báo tiêu chuẩn từ 12V đến 690V, với thời gian phản hồi nhanh chóng chỉ 0.6s.
Hiển Thị LCD Đa Năng
Một trong những điểm mạnh nổi bật của KYORITSU KT171 chính là màn hình LCD, cung cấp dải đo và độ phân giải ấn tượng, từ 0.1V đến 1V trong các dải đo khác nhau (max 690V AC/DC). Độ chính xác cao đáng kinh ngạc, đặc biệt là khi hoạt động trong điều kiện tiêu chuẩn (23±5ºC), với độ sai lệch chỉ ±1.5V cho dải điện áp từ 7 đến 100V và ±1%±5dgt cho dải điện áp từ 100 đến 690V. Thời gian đáp ứng chỉ trong vòng 1 giây, giúp bạn tiết kiệm thời gian khi thực hiện công việc.
Tính Năng Kiểm Tra Đa Dạng
- Kiểm tra cực đơn pha: Dải điện áp từ 100 đến 690V AC, phù hợp cho cả hệ thống sử dụng dòng 50/60Hz.
- Kiểm tra góc pha: Dành riêng cho các hệ thống ba pha, với dải pha từ 200 đến 690V và góc pha chuẩn xác lên đến 120 ± 5 độ.
- Kiểm tra liên tục: Đảm bảo thông suốt và ổn định với dải đo từ 0 đến 400kΩ, giúp dễ dàng nhận biết tình trạng hệ thống.
Thông Số Kỹ Thuật Đáng Tin Cậy
Được trang bị hai pin LR03 (AAA) 1.5V, Máy kiểm tra điện áp KYORITSU KT171 gọn nhẹ với kích thước chỉ 246(L)×64(W)×26(D) mm và trọng lượng 190g, dễ dàng mang theo và sử dụng ở nhiều địa điểm. Sản phẩm đi kèm các phụ kiện tiện ích bao gồm LR03 (AAA) 1.5V×2, KTA01, KTA02 và tài liệu hướng dẫn chi tiết.
Với các tính năng nổi bật và hiệu suất không thể bàn cãi, Máy kiểm tra điện áp KYORITSU KT171 là sự lựa chọn hoàn hảo cho các chuyên gia điện tử và kỹ thuật viên. Hãy sở hữu ngay công cụ đắc lực này để nâng cao hiệu quả công việc và đảm bảo độ tin cậy trong từng phép đo của bạn.
| Kiểm thử điện áp | ||
| Dải giá trị điện áp | 12 đến 690V AC/DC | |
| LED | Điện áp danh định | 12/24/50/120/230/400/690V AC (16 đến 400Hz), DC (±) |
| Sức chịu đựng (Ngưỡng điện áp) | Đèn sáng ở mức cao hơn: 7±3V (12V LED) 18±3V (24V LED) 37,5±4V (50V LED) 75%±5% điện áp danh định (120/230/400/690V LED) |
|
| Thời gian phản hồi |
<0,6s tại 100% của mỗi điện áp danh định |
|
| LCD | Dải giá trị/ Độ phân giải (Tự động đặt phạm vi đo) | 300V AC/DC (6,0 đến 299,9)/0,1V 690V AC (270 đến 759)/1V 690V DC (270 đến 710)/1V |
| Dòng điện đỉnh | ls<3,5mA (tại 690V) | |
| Độ chính xác (23±5ºC) | ±1,5V (7 đến 100V) ±1%±5dgt (100 đến 690V) AC (16 đến 400Hz), DC(±) |
|
| Chỉ báo vượt phá phạm vi | "OL" | |
| Thời gian phản hồi |
Khoảng 1s tại 90 đến 110% của mỗi điện áp |
|
| Nhiệm vụ đo lường | 30s ON (thời gian hoạt động) 240s OFF (thời gian khôi phục) |
|
| Dòng điện đỉnh | ls<3,5mA (tại 690V) | |
| Nhiệm vụ đo lường | 30s ON (thời gian hoạt động) 240s OFF (thời gian khôi phục) |
|
| Kiểm thử pha đơn cực | |
| Dải giá trị điện áp | 100 đến 690V AC (50/60Hz) |
| Kiểm thử xoay pha | |
| Hệ thống | Hệ thống 3 pha 4 dây 200 đến 690V pha sang pha AC (50/60Hz) |
| Dải giá trị pha | 120±5 độ |
| Kiểm thử thông mạch | |
| Dải giá trị phát hiện | 0 đến 400kΩ+50% |
| Dòng điện kiểm thử | Khoảng 1,5μA (pin 3V, 0Ω) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61243-3, IEC 61010-1, IEC 61557-7 CAT Ⅳ 600V / CAT Ⅲ 690V Mức độ ô nhiễm 2, IEC 60529 (IP65) |
| Dải giá trị nhiệt độ và độ ẩm hoạt động | -15 đến 55°C, độ ẩm tương đối 85% trở xuống (không ngưng tụ) |
| Dải giá trị nhiệt độ và độ ẩm bảo quản | -20 đến 60°C, độ ẩm tương đối 85% trở xuống (không ngưng tụ) |
| Nguồn điện | LR03 (AAA) 1,5V×2 |
| Kích thước | 246(D)×64(R)×26(S) mm |
| Trọng lượng | Khoảng 190g (bao gồm cả pin) |
| Phụ kiện | LR03 (AAA) 1,5V×2 KTA01 (4mm đầu kim loại [2pcs/bộ]) KTA02 (4mm nắp cao su [2pcs/bộ]) Sách hướng dẫn |

Xem thêm