Đồng Hồ Đo LOOP / PSC KYORITSU 4118A: Biểu Tượng Của Độ Chính Xác Và Tiện Lợi
Bạn đang tìm kiếm một thiết bị đo đạc chuyên nghiệp, độ chính xác cao, và dễ sử dụng? Đồng hồ đo LOOP / PSC KYORITSU 4118A chính là sản phẩm mà bạn cần. Với khả năng đo lường đa dạng, thiết bị này sẽ là trợ thủ đắc lực trong các công việc kỹ thuật điện của bạn.
Khám Phá Độ Chính Xác Vượt Trội
Để đảm bảo các số liệu chính xác tuyệt đối, đồng hồ đo LOOP / PSC KYORITSU 4118A sở hữu độ chính xác trở kháng vòng lặp ± 2% rdg ± 4dgt, giúp bạn an tâm đối với từng phép đo. Dù là xử lý các ứng dụng điện đòi hỏi độ chính xác cao, sản phẩm vẫn hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.
Dải Đo Rộng & Đa Dạng
Với dải đo trở kháng vòng lặp 20/200/2000Ω, sản phẩm mang đến sự linh hoạt cho các phép đo từ đơn giản đến phức tạp. Chưa dừng lại ở đó, thời gian kiểm tra chỉ mất 20ms đối với 20Ω, 40ms đối với 200Ω, và 280ms đối với 2000Ω, đảm bảo hiệu suất đo cao và tiết kiệm thời gian.
Thiết Kế Gọn Nhẹ, Tiện Ích
Được thiết kế thông minh với kích thước 185 x 167 x 89 mm và trọng lượng chỉ 750g, sản phẩm dễ dàng di chuyển và mang theo trong mọi không gian làm việc. Đặc biệt, với đầy đủ phụ kiện như tài liệu hướng dẫn, phích cắm gỗ, túi đựng dây đo và dây đeo vai, bạn sẽ không phải lo lắng về việc trang bị thêm dụng cụ nào khác.
Hiệu Quả Điện Áp Tuyệt Vời
Sản phẩm có thể hoạt động ổn định trong điện áp hoạt động từ 195V đến 253V, duy trì khả năng đo lường chính xác dù môi trường làm việc có thay đổi. Cung cấp dòng kiểm tra AC 25A cho dải 20Ω và tùy chọn đến 15mA cho dải 2000Ω, đồng hồ đo LOOP / PSC KYORITSU 4118A mang đến sự an tâm trong mọi điều kiện đo lường.
Kết Luận
Được chế tạo để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường, đồng hồ đo LOOP / PSC KYORITSU 4118A không chỉ mang đến khả năng đo lường đa năng mà còn đảm bảo độ chính xác tối đa. Đặc biệt hữu dụng cho các kỹ sư điện, thợ sửa chữa và các chuyên gia cần công cụ đo lường chất lượng cao. Hãy nhanh tay sở hữu sản phẩm để trải nghiệm chất lượng vượt trội này ngay hôm nay!
| Dải giá trị trở kháng mạch vòng | 20/200/2000Ω |
| Độ chính xác trở kháng mạch vòng | ±2%rdg±4dgt |
| Dòng điện kiểm thử AC | 20Ω 25A 200Ω 2,3A 2000Ω 15mA |
| Thời gian kiểm thử AC | 20Ω (20ms) 200Ω (40ms) 2000Ω (280ms) |
| Dải giá trị PSC | 200A (2,3A40ms) 2000A (25A20ms) 20kA (25A20ms) |
| Độ chính xác dải giá trị PSC | Xem xét độ chính xác của trở kháng mạch vòng |
| Điện áp | 110đến260V±2%rdg±4dgt |
| Điện áp hoạt động | 230V+10%-15% (195 đến 253V) 50Hz |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61010-1 CAT Ⅲ 300V Mức độ ô nhiễm 2 IEC 61557-1,-3 IEC 61010-2-031, IEC 60529 (IP54) |
| Kích thước | 167(D) × 186(R) × 89(S)mm |
| Trọng lượng | Khoảng 750g |
| Phụ kiện | Đầu đo phích cắm đúc* 7121B (Dây dẫn thử bảng phân phối điện) 9121 (Dây đeo vai) 9147 (Vỏ dây) Hướng dẫn sử dụng |

Xem thêm