Đồng Hồ Vạn Năng KYORITSU 1020R - Trợ Thủ Đắc Lực Cho Kỹ Sư Điện
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1020R là sự kết hợp hoàn hảo của độ chính xác cao, khả năng đo linh hoạt và thiết kế tiện dụng. Sản phẩm được thiết kế để hỗ trợ tối đa cho công việc của các kỹ sư điện, kỹ thuật viên, và nhà nghiên cứu, đảm bảo rằng mọi phép đo đều chính xác và đáng tin cậy.
Độ Chính Xác Tuyệt Đối Trong Mọi Tình Huống
Với dải đo DC V từ 6.000/60.00/600.0/1000V và DC mV lên tới 600.0mV, KYORITSU 1020R đảm bảo rằng bạn luôn nhận được những chỉ số chính xác nhất. Đặc biệt, trong chế độ đo điện áp một chiều, sai số chỉ là ±0.5%rdg ±3dgt, giúp bạn hoàn toàn yên tâm khi thực hiện các phép đo quan trọng.
Khả Năng Đo Linh Hoạt
Không chỉ đo DC, đồng hồ vạn năng này còn có thể đo cả AC V với dải từ 6.000V đến 1000V và AC mV 600.0mV. Dải đo tự động cho phép người dùng dễ dàng đo AC Clamp Sensor lên tới 200.0A. Với khả năng đo tần số từ 99.99Hz đến 99.99kHz, KYORITSU 1020R mang lại sự linh hoạt tuyệt vời cho các ứng dụng khác nhau.
Thiết Kế Nhẹ Nhàng và Tiện Lợi
Với kích thước chỉ 155 x 75 x 40mm và trọng lượng khoảng 250g (bao gồm cả pin), sản phẩm này rất nhẹ nhàng và dễ dàng mang theo. Được cung cấp năng lượng bởi R03 (1.5V) × 2, bạn có thể dễ dàng thay thế pin khi cần thiết.
Phụ Kiện Đi Kèm Đầy Đủ
Mỗi sản phẩm KYORITSU 1020R được trang bị Wing-type holder, dây đo 7066A, 2 pin R03, và hướng dẫn sử dụng đầy đủ. Điều này đảm bảo rằng, bạn có thể bắt đầu công việc của mình ngay lập tức mà không phải lo lắng về việc thiếu phụ kiện cần thiết.
Sự Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Công Việc Chuyên Nghiệp
Khi nói đến đồng hồ vạn năng, KYORITSU 1020R thực sự là một lựa chọn đẳng cấp với tính năng đa dạng, độ chính xác cao và hiệu suất vượt trội. Nhờ vào việc tích hợp các công nghệ tiên tiến nhất, sản phẩm này sẽ giúp tối ưu hóa công việc của bạn, mang lại hiệu quả cao nhất và tiết kiệm thời gian đáng kể.
Hãy sở hữu ngay đồng hồ vạn năng KYORITSU 1020R để trải nghiệm sự khác biệt!
| DC V | 6,000/60,00/600,0/1000V (Tự động đặt phạm vi đo) ±0,5%rdg ±3dgt (6/60/600V) ±0,8%rdg ±3dgt (1000V) |
| DC mV | 600,0mV ±1,5%rdg ±3dgt |
| Cảm biến kẹp DC | 60,00/200,0A (Tự động đặt phạm vi đo) ±1,5%rdg ±3dgt + Độ chính xác của cảm biến |
| AC V | 6,000/60,00/600,0/1000V (Tự động đặt phạm vi đo) ±1,0%rdg ±3dgt [40 đến 500Hz] (6/60/600V) ±1,3%rdg ±3dgt [40 đến 500Hz] (1000V) |
| AC mV | 600,0mV±2,0%rdg ±3dgt [40 đến 500Hz] |
| Cảm biến kẹp AC | 60,00/200,0A (Tự động đặt phạm vi đo) ±2,0%rdg ±3dgt + Độ chính xác của cảm biến [40 đến 500Hz] |
| Ω | 600,0Ω/6,000/60,00/600,0kΩ/6,000/40,00MΩ (Tự động đặt phạm vi đo) ±0,5%rdg ±4dgt (600Ω) ±0,5%rdg ±2dgt (6/60/600kΩ/6MΩ) ±1,5%rdg ±3dgt (40MΩ) |
| Còi báo thông mạch | 600Ω (Còi báo dưới 90Ω) |
| Kiểm thử đi-ốt | Điện áp mạch hở: < 3,0V |
| Điện dung | 60,00/600,0nF/6,000/60,00/600,0/1000µF ±2,0%rdg ±5dgt (60/600nF) ±5,0%rdg ±5dgt (6/60/600/1000µF) |
| Tần số | 99,99/999,9Hz/9,999/99,99kHz ±0,1%rdg ±3dgt |
| DUTY | 10,0 đến 90,0% ±1,0%rdg ±3dgt [50/60Hz] |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61010-1 CAT IV 300V / CAT III 600V / CAT II 1000V IEC 61010-2-033, IEC 61010-031, IEC 61326-2-2 (EMC), EN 50581 (RoHS) |
| Nguồn điện | R03 (1,5V) × 2 |
| Kích thước | 155(D) × 75(R) × 40(S)mm |
| Trọng lượng | Khoảng 250g (bao gồm cả pin) |
| Phụ kiện | Giá đỡ kiểu cánh 7066A (Dây dẫn kiểm thử) R03 × 2 Sách hướng dẫn |
| Phụ kiện tùy chọn | 7234 (Kẹp cá sấu) 8161 (Cảm biến kẹp AC) 8115 (Cảm biến kẹp AC/DC) 9189 (Dây treo có nam châm) |

Xem thêm