Thiết bị đo điện trở nối đất KYORITSU 4300 (200.0/2000Ω) - Sự lựa chọn hoàn hảo cho đo lường chuyên nghiệp
Khi nói đến việc đo điện trở nối đất với độ chính xác cao, Thiết bị đo điện trở nối đất KYORITSU 4300 (200.0/2000Ω) là một công cụ tuyệt vời mà bạn không thể bỏ qua. Được thiết kế với công nghệ tiên tiến, sản phẩm này đáp ứng nhu cầu đo lường chính xác và đáng tin cậy trong các ứng dụng kỹ thuật điện.
Độ chính xác và dải đo đa dạng
Sản phẩm nổi bật với dải đo từ 200.0/2000Ω với chế độ Auto ranging, đảm bảo độ chính xác ±3%rdg±5dgt. Khả năng đo và hiển thị dải điện áp AC từ 5.0 ~ 300.0V (45 ~ 65Hz) với độ chính xác ±1%rdg±4dgt, và đồng thời đo điện áp DC với cùng dải và độ chính xác ±1%rdg±8dgt. Điều này cho phép bạn có sự linh hoạt tối ưu trong việc kiểm tra các hệ thống điện khác nhau.
Thiết kế gọn nhẹ và linh hoạt
Với kích thước chỉ 232(L) × 51(W) × 42(D)mm và trọng lượng 220g, thiết bị này không chỉ dễ dàng mang theo mà còn thuận tiện trong mọi điều kiện làm việc. Nguồn cung cấp từ 2 pin alkaline size AA cũng giúp bạn luôn sẵn sàng đo đạc ở bất kỳ đâu.
Phụ kiện phong phú đi kèm
Đi kèm với KYORITSU 4300 là bộ phụ kiện cao cấp, gồm:
- 7248 - Test lead with Alligator clip and Flat test probe
- 8072 - CAT.II Standard prod
- 8253 - CAT.III Standard prod
- 8017 - Extension prod long
- 9161 - Carrying case giúp bảo vệ thiết bị tốt nhất
- Instruction manual và 2 pin LR6 (AA)
Ứng dụng đa dạng cho nhiều ngành nghề
Thiết bị đo điện trở nối đất KYORITSU 4300 là lựa chọn lý tưởng cho các kỹ sư điện, thợ sửa chữa, cũng như những ai đang làm việc trong ngành công nghiệp điện để đảm bảo an toàn và độ chính xác cho hệ thống điện. Dù là đo trong các ứng dụng dân dụng hay công nghiệp, thiết bị này đều đáng tin cậy và mang lại hiệu quả cao.
Hãy nâng tầm công việc đo lường của bạn
Đừng để những thiết bị thông thường làm ảnh hưởng đến công việc của bạn. Hãy đặt hàng ngay Thiết bị đo điện trở nối đất KYORITSU 4300 để trải nghiệm chất lượng tuyệt vời và nâng cao hiệu suất làm việc của bạn ngay hôm nay!
| Dải giá trị điện trở tiếp đất | 200,0/2000Ω (Tự động đặt phạm vi đo) ±3%rdg±5dgt |
| Dải giá trị điện áp | AC: 5,0 đến 300,0V (45 đến 65Hz) ±1%rdg±4dgt DC: ±5,0 đến 300,0V±1%rdg±8dgt |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61010-1 CAT Ⅲ 300V mức độ ô nhiễm 2 IEC 61010-031, 61557-1,5 IEC 61326-1, 2-2, IEC 60529 (IP40) |
| Nguồn điện | LR6(AA)(1,5V) × 2pcs |
| Kích thước | 232(D) × 51(R) × 42(S)mm |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 220g (bao gồm cả pin) |
| Phụ kiện | 7248 (Dây dẫn kiểm thử có kẹp cá sấu và đầu dò kiểm thử phẳng) 8072 (Sản phẩm tiêu chuẩn CAT II) 8253 (Sản phẩm tiêu chuẩn CAT III) 8017 (Sản phẩm mở rộng dài) 9161 (Hộp đựng mang đi) Hướng dẫn sử dụng, LR6 (AA) × 2 |
- Hướng dẫn sử dụng

Xem thêm