Máy kiểm tra đa năng KYORITSU 6516BT - Đa chức năng và An toàn vượt trội


KYORITSU
KYORITSU 6516BT

Máy kiểm tra đa năng KYORITSU 6516BT với màn hình LCD màu 3.5 inch, tích hợp Anti-Trip Technology, khả năng kiểm tra LOOP, Zs Limit, và RCD. Đo điện áp chuẩn xác, kết nối Bluetooth tiện dụng, đạt tiêu chuẩn an toàn IEC.


Còn hàng


Máy Kiểm Tra Đa Năng KYORITSU 6516BT – Sự Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Công Việc Kiểm Tra Điện Tử

Mang đến một cuộc cách mạng trong ngành kiểm tra điện tử chuyên nghiệp, Máy Kiểm Tra Đa Năng KYORITSU 6516BT là sản phẩm không thể thiếu với những kỹ thuật viên và kỹ sư điện. Sở hữu một loạt các tính năng vượt trội, sản phẩm này đảm bảo bạn có thể thực hiện mọi công việc với độ chính xác và hiệu quả cao nhất.

Màn Hình Hiển Thị LCD Màu 3.5 Inch

Trang bị màn hình LCD 3.5 inches dot matrix, máy KYORITSU 6516BT cho phép người dùng dễ dàng quan sát và đọc kết quả đo một cách rõ ràng và chính xác. Đây là một điểm cộng lớn cho sự tiện ích và thân thiện với người dùng.

Công Nghệ Chống Ngắt (ATT)

Khả năng tuyệt vời của Anti-Trip Technology cho phép thực hiện LOOP L-PE testing trên tất cả các RCDs mà không cần lo lắng các vấn đề ngắt điện không mong muốn. Đặc biệt hỗ trợ kiểm tra với 2 dây trong trường hợp không có dây trung tính.

Kiểm Tra Vòng (LOOP)

Máy KYORITSU 6516BT có khả năng kiểm tra dòng thử nghiệm cao với độ chính xác 0.001Ω. Chức năng Zs Limit so sánh giá trị tiêu chuẩn với kết quả đo, đồng thời bảo đảm an toàn trong quá trình kiểm tra điện.

RCD Testing

Khả năng kiểm tra đa dạng các loại RCD bao gồm AC, A, F, B và các biến thể khác. Các chế độ Single và Auto test, Ramp test, và kiểm tra điện áp tiếp xúc giúp quá trình kiểm tra RCD trở nên nhanh chóng và dễ dàng.

Kiểm Tra Tiếp Đất

Công nghệ kiểm tra tiếp đất với 2 và 3 dây kèm các phụ kiện đầy đủ, đảm bảo sự tiện lợi tối đa cho người sử dụng trong việc kiểm tra an toàn và độ bền của hệ thống điện.

Kiểm Tra Cách Điện

Thực hiện kiểm tra cách điện với các mức điện áp 100, 250, 500 và 1000V. Chức năng tự động xả điện áp sau khi hoàn thành đảm bảo an toàn tuyệt đối.

Kiểm Tra Liên Tục

Khả năng kiểm tra liên tục tại 200mA hoặc 15mA với khả năng chọn chuông báo giúp quyết định nhanh chóng và dễ dàng.

Xác Định Pha

Khi làm việc trên các đường dây 3 pha, máy hiển thị trình tự rõ ràng trên màn hình, giúp người dùng tránh bất kỳ sai sót nào.

Đo Điện Áp Chính Xác

Đo điện áp TRMS từ 2-600V cùng với tần suất lưới điện chính xác, đảm bảo sự an toàn và độ chính xác cho các phép đo của bạn.

Chỉ Dẫn Hỗ Trợ

Màn hình hiển thị hướng dẫn cách kết nối máy theo chức năng được chọn, giúp quá trình thực hiện trở nên dễ dàng hơn cho người sử dụng.

Kiểm Tra Thiết Bị Bảo Vệ Chống Quá Áp (SPD)

Chức năng kiểm tra SPD, đặc biệt hữu ích cho các SPD sử dụng varistor, đảm bảo hệ thống an toàn trước các tình huống điện áp tăng đột ngột.

Tester Thiết Bị Di Động (PAT)

Thực hiện chức năng kiểm tra thiết bị di động cho cách điện và điện trở của dây dẫn bảo vệ, đảm bảo sự bền bỉ và an toàn của thiết bị điện.

Kết Nối Bluetooth

Khả năng kết nối bằng Bluetooth "KEW CONNECT" giúp việc truyền dữ liệu nhanh chóng và tiện lợi.

Tiêu Chuẩn An Toàn

Sản phẩm đạt chứng nhận an toàn IEC 61010-1 CAT IV 300 V, CAT III 600 V, IEC 61557-1,2,3,4,5,6,7,10, bảo đảm an toàn tuyệt đối trong mọi điều kiện làm việc.

Với những tính năng nổi bật trên, Máy Kiểm Tra Đa Năng KYORITSU 6516BT chắc chắn là sự lựa chọn hoàn hảo cho mọi nhu cầu kiểm tra điện tử. Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu ngay hôm nay để trải nghiệm sự khác biệt trong công việc!

Điện trở cách điện SPD (Biến trở)
Điện áp kiểm thử 100V 250V 500V 1000V Tối đa 1000V
Dải giá trị đo

2,000/20,00/200,0MΩ
(Tự động đặt phạm vi đo)

  20,00/200,0/
1000MΩ
(Tự động đặt phạm vi đo)
20,00/200,0/
2000MΩ
(Tự động đặt phạm vi đo)
0 đến 1049V
(tăng 1V)
Độ chính xác

±2%rdg±6dgt
(2,000/20,00MΩ)
±5%rdg±6dgt
(200,0MΩ)

  ±2%rdg±6dgt
(20,00/200,0MΩ)
±5%rdg±6dgt
(1000MΩ)
±2%rdg±6dgt
(20,00/200,0MΩ)
±5%rdg±6dgt
(2000MΩ)
±5%rdg±5dgt
Dòng điện định mức 1,0 đến 1,2mA
@0,1MΩ
1,0 đến 1,2mA
@0,25MΩ
1,0 đến 1,2mA
@0,5MΩ
1,0 đến 1,2mA
@1MΩ
‐
Dòng điện ngắn mạch đầu ra Tối đa 1,5mA ‐

 

Trở kháng mạch vòng
Chức năng LOOP ATT LOOP HIGH
  L-PE/L-N
(3wire)
L-PE
(2wire)
L-PE
(0,01ΩRes)
L-PE
(0,001ΩRes)
Dòng điện kiểm thử cao
(25A)
L-N/L-L
Điện áp định mức 100 đến 260V
(50/60Hz)
48 đến 260V
(50/60Hz)
48 đến 260V
(50/60Hz)
100 đến 260V
(50/60Hz)
48 đến 500V
(50/60Hz)
Dải giá trị trở kháng

20,00/200,0/2000Ω
(Tự động đặt phạm vi đo)

  20,00/200,0/2000Ω
(Tự động đặt phạm vi đo)
2,000Ω 20,00Ω
Độ chính xác ±3%rdg±6dgt ±3%rdg±10dgt ±3%rdg±4dgt ±3%rdg±25mΩ ±3%rdg±4dgt
Dòng điện kiểm thử danh định tại 0Ω mạch vòng
bên ngoài: Độ lớn/ Thời gian tại 230V
L-N:6A/60ms
N-PE:10mA
L-PE:15mA 20Ω:
6A/20ms
200Ω:
0,5A/20ms
2000Ω:
15mA/500ms
25A/20ms 6A/20ms

 

PSC/PFC
Dải giá trị 2000A/20kA
(L-N(PSC)/L-PE(PFC))
2000A/20kA
(PFC)
2000A/20kA
(PFC)
2000A/50kA
(PFC)
2000A/20kA
(PSC)
Độ chính xác

Độ chính xác của PSC/PFC được lấy từ thông số trở kháng mạch vòng đo được và thông số điện áp đo được

 

RCD
Điện áp định mức

100 đến 260V(50/60Hz)

Chức năng

x1/2, x1, x5, Ramp, Auto, Uc

6/10/30/100/300/500/1000mA/biến

Loại RCD AC(G/S) A(G/S) F(G/S) B(G/S) EV
Cài đặt dòng điện ngắt x1/2,
x1,Uc
10/30/100/300/
500/1000mA(G)
10/30/100/
300/500(S)
10/30/100/
300/500mA
10/30/100/
300/500mA
10/30/100/
300mA
6mA
(chỉ với x1)
x5 10/30/100mA 10/30/100mA 10/30/100mA 10/30mA -
Ramp 10/30/100/
300/500mA
10/30/100/
300/500mA
10/30/100/
300/500mA
10/30/100/
300mA
6mA
Độ chính xác Dòng điện
ngắt
x1/2 -8 đến -2% -10 đến 0% -10 đến 0% -10 đến 0% -
x1 #ERROR! 0 đến +10% 0 đến +10% 0 đến +10% 0 đến +10%
x5 #ERROR! 0 đến +10% 0 đến +10% 0 đến +10% -
Ramp -4 đến +4% -10 đến +10% -10 đến +10% -10 đến +10% -10 đến +10%
Thời gian
ngắt
x1/2

2000ms(G/S):±1%rdg±2ms

-
x1

550ms(G):±1%rdg±2ms,1000ms(S):±1%rdg±2ms

10,5s:±1%±2㎳
x5

410ms(G/S):±1%rdg±2ms

-

 

Tính thông mạch
Dải giá trị 20,00/200,0/2000Ω (Tự động đặt phạm vi đo)
Điện áp mạch hở (DC) 7 đến 14V
Dòng điện đo 200mA 200mA trở lên (2Ω trở xuống)
15mA 15mA±3mA(đoản mạch)
Độ chính xác ±2%rdg±8dgt
Vôn
Dải giá trị 300,0/600V (Tự động đặt phạm vi đo)
Dải giá trị đo lường Vôn 2 đến 600V
Tần số 45 đến 65Hz
Độ chính xác Vôn ±2%rdg±4dgt
Tần số ±0,5%rdg±2dgt

 

Thứ tự pha
Điện áp định mức 48 đến 600V (45 đến 65Hz)
Nhận xét Nhận xét Trình tự pha đúng: được hiển thị “1.2.3” và đánh dấu
Trình tự pha đảo ngược: được hiển thị “3.2.1” và đánh dấu
Tiếp đất
Dải giá trị 20,00/200,0/2000Ω (Tự động đặt phạm vi đo)
Độ chính xác ±2%rdg±0,08Ω(20,00Ω)
±2%rdg±3dgt(200,0/2000Ω)
Tổng quan
Tiêu chuẩn áp dụng IEC 61010-1 CAT IV 300V / CAT III 600 V Mức độ ô nhiễm 2
IEC 61010-2-034, IEC 61557-1,2,3,4,5,6,7,10
IEC 60529(IP40), IEC 61326(EMC)
Giao tiếp truyền tin USB, Bluetooth®5,0
Nguồn điện LR6 (AA) (1,5V) ×8
Giao tiếp truyền tin USB
Kích thước / Trọng lượng 136(D) × 235(R) × 114(S) mm / 1350g (bao gồm cả pin)
Phụ kiện Dây dẫn kiểm thử nguồn điện chính*1
7281 (Đầu đo có công tắc điều khiển từ xa)
7246 (Dây dẫn kiểm thử bảng phân phối điện)
7228A (Đầu đo kiểm thử điện trở tiếp đất)
8041 (Que tiếp đất phụ[2 que/1 bộ])
9084 (Vỏ mềm)
9142 (Hộp đựng mang đi)
9151 (Dây đeo vai)
9199 (Đệm vai)
LR6(AA) × 8
Sách hướng dẫn
Giấy chứng nhận hiệu chuẩn
Phụ kiện tùy chọn 8212-USB (Bộ điều hợp USB)
8259 (Bộ điều hợp cho cực đo)
7272 (Bộ dây đo chính xác)
8017A (Sản phẩm mở rộng dài)
8602 (BỘ ĐIỀU HỢP EVSE)

Truy cập website hãng: Bấm xem


Sản phẩm liên quan

Đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki IR3455 - Kiểm tra nhanh và chính xác

Đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki IR3455 hỗ trợ 5 phạm vi đo khác nhau, phát hiện rò rỉ, thử nghiệm điện áp và lưu trữ bộ nhớ tốt giúp rút ngắn thời gian làm việc hiệu quả.

 

Ngưng sản xuất -> Hioki đề xuất mã thay thế: THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TRỞ CÁCH ĐIỆN IR5050

Đồng hồ vạn năng đo điện trở cách điện FLUKE 1587 True-RMS - Tối ưu đo lường chính xác

Đồng hồ vạn năng đo điện trở cách điện FLUKE 1587 True-RMS tích hợp tính năng đo 2 trong 1, linh hoạt đo điện trở cách điện và thông số điện khác với dải rộng, thiết kế nhẹ, dễ mang theo

Máy đo điện trở đất KYORITSU 4102AH với độ chính xác và tính năng vượt trội

Máy đo điện trở đất KYORITSU 4102AH được thiết kế với vỏ hộp cứng cáp, độ chính xác cao ±3% cho đo điện trở và điện áp đất, rất hữu ích trong đo lường công nghiệp với các dải đo rộng và phụ kiện đi kèm đầy đủ

Thiết bị đo điện trở cách điện KYORITSU 3125B chính xác cao

Thiết bị đo điện trở cách điện KYORITSU 3125B (250V~5000V, 100.0MΩ~1000GΩ) mang lại độ chính xác vượt trội ±5%rdg, khả năng kiểm tra điện áp cả AC, DC, đạt tiêu chuẩn IEC, an toàn đáng tin cậy

Đồng hồ đo điện trở cách điện KYORITSU 3022A - Chính xác đến từng con số

Đồng hồ đo điện trở cách điện KYORITSU 3022A với độ chính xác ±2%, kiểm tra điện áp từ 50V-500V. Được sản xuất tại Nhật Bản, bảo hành 12 tháng, đáng tin cậy cho mọi nhu cầu đo lường

Đồng hồ đo điện trở cách điện siêu chính xác KYORITSU 3007A (1000V/2GΩ)

Đồng hồ đo điện trở cách điện (Mêgôm mét) KYORITSU 3007A (1000V/2GΩ) mang lại độ chính xác cao với nhiều dải đo đến 2000MΩ, điện áp đo đa dạng, và nguồn pin tiện dụng

Đã thêm vào giỏ hàng