Máy đo trở kháng Hioki RM3542 siêu nhanh, chuẩn xác đáng tin cậy


Hioki
RM3542

Máy đo trở kháng Hioki RM3542 mang đến tốc độ đo vượt trội và độ chính xác cao. Thiết bị này là công cụ thiết yếu để kiểm tra điện trở và thành phần EMI, hỗ trợ lấy mẫu điện trở chip hiệu quả.

Ngưng sản xuất -> Hioki đề xuất mã thay thế: THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TRỞ RM3542C

Thiết bị đo điện trở có độ chính xác cao để kiểm tra tự động điện trở chip và hạt ferit


Ngừng sản xuất

Máy Đo Trở Kháng Hioki RM3542 - Giải Pháp Hoàn Hảo Cho Các Nhà Sản Xuất Điện Tử

Bạn đang tìm kiếm một máy đo trở kháng có tốc độ nhanh chóng, độ chính xác cao và đáp ứng tất cả các nhu cầu đo lường khắt khe nhất? Hãy để sự chú ý của bạn đổ dồn vào Hioki RM3542 - thiết bị đo lường không thể thiếu cho bạn.

Tốc Độ Và Độ Chính Xác Vượt Trội

Hioki RM3542 là sự kết hợp hoàn hảo giữa tốc độ đo điện trở nhanhđộ chính xác cao, đem lại kết quả đáng tin cậy cho người sử dụng. Với khả năng đo lường điện trở trong khoảng thời gian ngắn từ 0,1 ms, bạn sẽ tiết kiệm đáng kể thời gian mà không lo mất đi độ chính xác cần thiết.

Phạm Vi Đo Lường Rộng

Với phạm vi đo rộng từ 100 mΩ đến 100 MΩ ở chế độ TẮT nguồn thấp và 1000 mΩ đến 1000 Ω ở chế độ BẬT nguồn thấp, Hioki RM3542 luôn luôn đảm bảo rằng bạn có thể đo được tất cả các thành phần cần thiết trong hệ thống của mình.

Hỗ Trợ Tối Đa Cho Sản Xuất

Máy đo trở kháng còn giúp kiểm tra lấy mẫu điện trở chip, tạo cơ hội cho các nhà sản xuất điện trở cải thiện năng suất, giảm thiểu chi phí và tăng hiệu quả sản xuất. Đây chính là công cụ hỗ trợ sản xuất không thể thiếu cho các ngành công nghiệp điện tử hiện nay.

Thông Số Kỹ Thuật Đáng Kinh Ngạc

  • Điện áp đầu ra định mức: Tối đa 20 V DC
  • Đo lường độ chính xác: [Với chế độ SLOW, 100 mΩ] ± 0,015% rdg. ± 0,002% fs; [1000 Ω] ± 0,006% rdg. ± 0,001% fs
  • Tốc độ lấy mẫu: NHANH CHÓNG, TRUNG BÌNH, CHẬM
  • Hỗ trợ giao diện RS-232C, GP-IB
  • Màn hình đồ họa LCD đơn sắc 240 × 64 chấm

Thiết Kế Tiện Lợi, Dễ Sử Dụng

Với khối lượng nhẹ chỉ 2,9 kg và kích thước nhỏ gọn, Hioki RM3542 dễ dàng di chuyển và lắp đặt trong mọi không gian làm việc. Sản phẩm đi kèm với các phụ kiện cần thiết như dây nguồn, đầu nối nam I/O và hướng dẫn sử dụng, giúp bạn bắt đầu công việc ngay lập tức.

Kết Luận

Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu Máy đo trở kháng Hioki RM3542 - một trợ thủ đắc lực giúp cải thiện chất lượng sản phẩm và nâng cao hiệu quả đo lường trong ngành công nghiệp điện tử của bạn. Đặt hàng ngay hôm nay để trải nghiệm sự khác biệt đáng kinh ngạc mà Hioki RM3542 mang lại!

Dải đo điện trở [ở OFF nguồn thấp] Dải 100 mΩ (Tối đa 120.0000 mΩ, độ phân giải 0,1 μΩ) đến dải 100 MΩ (Tối đa 120.0000 MΩ, độ phân giải 100 Ω), 10 bước
[ở chế độ ON nguồn thấp] Dải 1000 mΩ (Tối đa 1200.000 mΩ, độ phân giải 1 μΩ) đến dải 1000 Ω (Tối đa 1200.000 Ω, độ phân giải 1 mΩ), 4 bước
Hiển thị Đồ họa đơn sắc LCD 240 × 64 chấm, đèn nền LED trắng
Độ chính xác phép đo [với chế độ SLOW, ở dải 100 mΩ] ± 0,015% rdg. ± 0,002% fs
[với chế độ SLOW, ở dải 1000 Ω] ± 0,006% rdg. ± 0,001% fs (trường hợp tốt nhất)
Dòng điện thử [ở dải 100 mΩ] 100 mA DC đến [ở dải 100 MΩ] 100 nA DC
Điện áp cổng mở Tối đa 20 V DC.
Tỷ lệ lấy mẫu FAST, MEDIUM, SLOW, 3 cài đặt
Thời gian đo lường [ở dải 100 Ω / 1000 Ω, với OFF nguồn thấp]
FAST: 0,9 ms, MED: 3,6 ms, SLOW: 17 ms (thời gian tối thiểu)
Thời gian tích hợp 0.1 ms đến 100.0 ms, hoặc 1 đến 5 PLC ở mức 50 Hz, 1 đến 6 PLC ở mức 60 Hz
Lưu ý: PLC = một chu kỳ mạch điện (giai đoạn dạng sóng chính)
Các chức năng khác

Bộ so sánh (so sánh giá trị cài đặt với giá trị đo), Trễ (cài đặt để cho phép trễ cơ học của đầu vào kích hoạt và thăm dò, hoặc cài đặt để cho phép phản hồi đối tượng đo), OVC (bù điện áp lệch), Phát hiện lỗi đo, Phát hiện ngắn mạch đầu đo, Cải thiện tiếp xúc, Bộ nhớ tự động, Tính toán thống kê, Giám sát cài đặt (khi sử dụng hai thiết bị, sự khác biệt trong cài đặt sẽ gây ra thông báo cảnh báo), Thử lại, Chức năng kích hoạt, v.v.

Kết nối RS-232C, Máy in, GP-IB (Mẫu RM3542-01)
I/O bên ngoài Kích hoạt, Đầu vào giữ, Đầu ra So sánh, Cổng giám sát các thiết lập
Nguồn 100 đến 240 V AC, 50/60 Hz, tối đa 30 VA.
Kích thước và khối lượng 260 mm (10,24 in) W × 88 mm (3,46 in) H × 300 mm (11,81 in) D, 2,9 kg (102,3 oz)
Phụ kiện Dây điện ×1, EXT. I/O male connector ×1, HDSD ×1, Hướng dẫn vận hành ×1

Sản phẩm liên quan

Máy đo điện trở đất KYORITSU 4105DL - Đo lường chính xác, dải rộng

Máy đo điện trở đất KYORITSU 4105DL cung cấp độ chính xác ±1.5%, có khả năng đo điện trở từ 0.00 ~ 2000 Ω và điện áp đất từ 0 ~ 300 V AC/±300 V DC. Điểm mạnh là thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng sử dụng với nhiều phụ kiện kèm theo.

Đồng hồ đo điện trở cách điện KYORITSU Kew 3552 chính xác cao

Đồng hồ đo điện trở cách điện KYORITSU Kew 3552 với điện áp thử đa dạng từ 50V đến 1000V, đảm bảo độ chính xác ± 2% rdg. Thiết kế nhỏ gọn, đi kèm nhiều phụ kiện hữu ích.

Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A chính xác cao

Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A với các mức điện áp thử từ 250V đến 1000V, giúp xác định điện trở cách điện tối đa 400MΩ. Độ chính xác cao, nhỏ gọn, dễ sử dụng.

Đồng hồ đo điện trở cách điện KYORITSU 3122B đo chính xác tối ưu

Đồng hồ đo điện trở cách điện KYORITSU 3122B có khả năng đo từ 0.1 ~ 50GΩ với điện áp thử 5000V. Đảm bảo độ chính xác cao và đạt tiêu chuẩn quốc tế. Phụ kiện đầy đủ giúp tiện lợi khi sử dụng

Đồng hồ đo milliohm TENMARS TM-508A (200mΩ〜2kΩ)

Đồng hồ đo milliohm TENMARS TM-508A (200mΩ〜2kΩ)

Đo trở kháng rất thấp bằng kẹp bọc một cặp loại Four Wire

Máy đo điện trở đất Victor 4105B

Máy đo điện trở đất Victor 4105B

Đã thêm vào giỏ hàng