Đồng hồ đo điện trở cách điện KYORITSU 3161A - Sự tiện ích không giới hạn
Đồng hồ đo điện trở cách điện, còn được biết đến với cái tên Mêgôm mét, là một công cụ không thể thiếu trong kho công cụ của các kỹ sư điện và những người làm việc trong ngành công nghiệp điện tử. Và trong số các lựa chọn đỉnh cao hiện nay, Đồng hồ đo điện trở cách điện KYORITSU 3161A (500V/100MΩ) nổi bật như một giải pháp tối ưu, hội tụ mọi yếu tố cần thiết cho một công cụ đo lường chính xác và hiệu quả.
Đo lường chính xác vượt trội
Với KYORITSU 3161A, bạn được đảm bảo một khả năng đo lường chính xác với độ sai số chỉ ±5% cho đo điện trở cách điện và ±3% cho đo điện áp AC. Điều này đồng nghĩa với việc mỗi phép đo bạn thực hiện đều có độ tin cậy cao, giúp bạn đưa ra những quyết định chính xác trong các tình huống quan trọng.
Đa dạng tính năng đo lường
- Điện áp thử DC: 15/500V, bao phủ được một loạt các ứng dụng thực tiễn.
- Giải đo Điện trở: 10MΩ/100MΩ, phù hợp để kiểm tra các hệ thống cách điện phức tạp.
- Đo điện áp AC: 600V, thêm phần linh hoạt cho sản phẩm khi ứng dụng thực tế.
Thiết kế tiện dụng và linh hoạt
Kích thước chỉ 90(L) × 137(W) × 40(D) mm và trọng lượng nhẹ 340g, KYORITSU 3161A dễ dàng nhét vừa vào bất cứ túi công cụ nào. Sản phẩm được cung cấp nguồn từ bốn viên pin R6P (AA) 1.5V, giúp bạn dễ dàng thay thế và bảo trì.
Phụ kiện đi kèm đầy đủ
- Que đo 7149A chất lượng cao.
- Pin R6P (AA) x4, sẵn sàng cho mỗi lần sử dụng.
- Hướng dẫn sử dụng chi tiết, dễ hiểu hỗ trợ bạn tối đa trong việc làm chủ thiết bị.
Lời kết
Với những ưu điểm vượt trội và khả năng cung cấp kết quả đo lường chính xác, Đồng hồ đo điện trở cách điện KYORITSU 3161A (500V/100MΩ) chắc chắn sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy cho các kỹ sư điện và những người yêu thích sự chính xác trong công việc của mình. Hãy lựa chọn và trải nghiệm sự khác biệt hôm nay!
| Điện trở cách điện | |
| Điện áp kiểm thử DC | 15/500V |
| Giá trị thang đo hiệu quả tối đa | 20/100MΩ |
| Giá trị giữa thang đo | 0,05/2MΩ |
| Dải giá trị đo hiệu quả đầu tiên | 0,005 đến 2/0,1 đến 50MΩ |
| Độ chính xác | ±5% Giá trị được chỉ định |
| Dải giá trị đo hiệu quả thứ hai | Dải giá trị đo khác ngoài giá trị trên, 0 và ∞ |
| Độ chính xác | ±10% Giá trị được chỉ định |
| Điện áp AC | |
| Phạm vi điện áp AC | 600V |
| Độ chính xác | ±3% Toàn bộ thang đo |
| Tổng quan | |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC/EN 61010-1 CAT III 300V, CAT II 600V IEC 61010-2-034 |
| Nguồn điện | R6 (AA) (1,5V) × 4 |
| Kích thước | 90(D) × 137(R) × 40(S) mm |
| Trọng lượng | Khoảng 340g |
| Phụ kiện | 7149A (Bộ công tắc điều khiển từ xa) Dây đeo cổ 9123 (Dây đeo vai) R6 (AA) × 4 Hướng dẫn sử dụng |
| Phụ kiện tùy chọn | 8016 (Sản phẩm loại móc) |

Xem thêm