Máy ghi dữ liệu nhiệt độ testo 190-T3 CFR: Đỉnh cao của độ chính xác và linh hoạt
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp ghi dữ liệu nhiệt độ đáng tin cậy cho các ứng dụng khử trùng, sấy lạnh, hay trong các tấm của hệ thống đông khô? Máy ghi dữ liệu nhiệt độ testo 190-T3 CFR sẽ là lựa chọn không thể hoàn hảo hơn!
Khả năng đo nhiệt độ chính xác
Với dải đo từ -50 đến +140 °C, và độ chính xác lên đến ±0,1 °C trong khoảng từ -40 đến 140 °C, testo 190-T3 CFR là công cụ lý tưởng cho việc đo lường nhiệt độ chính xác trong nồi hấp, thùng chứa, hoặc bất cứ bề mặt nào bạn cần quản lý nhiệt độ.
Đầu dò dài và linh hoạt – Tiếp cận mọi ngóc ngách
Đầu dò dài 775 mm và đầu dò tip 25mm với đường kính chỉ 1,5mm cho phép bạn đo lường và giám sát nhiệt độ nhanh chóng và chính xác ngay cả tại những vị trí khó tiếp cận nhất. Bạn có thể đảm bảo độ chính xác cao nhất với thời gian đáp ứng chỉ trong 6 giây (t90).
Bền bỉ và tin cậy
Máy ghi dữ liệu testo 190-T3 CFR được chế tạo từ thép không gỉ kết hợp với nhựa PEEK, mang đến độ bền bỉ vượt trội cùng khả năng chịu nhiệt cao ngay cả sau khi thay pin. Sản phẩm được thiết kế để hoạt động trong mọi điều kiện từ -50 đến +140 °C với cấp bảo vệ IP68, đảm bảo bạn luôn an tâm trong quá trình sử dụng.
Dễ dàng thay pin – Tiết kiệm tối đa thời gian
Việc thay pin của thiết bị đơn giản hơn bao giờ hết, chỉ mất vài giây mà không làm ảnh hưởng đến độ tin cậy của phép đo. Với một viên pin 1/2 AA lithium, bạn có thể sử dụng tới 2.500 giờ hoạt động tại chu kỳ đo 10 giây ở +121 °C.
Cấu hình và đọc dữ liệu đơn giản
testo 190-T3 CFR cho phép bạn cấu hình và đọc dữ liệu của 8 máy ghi cùng lúc thông qua vali đa năng, mang lại sự thuận tiện tối đa cho các phòng thí nghiệm và do nhu cầu giám sát công nghiệp.
Bộ nhớ lớn và linh hoạt đo
Thiết bị có khả năng lưu trữ đến 60.000 giá trị đo, với tính năng đo từ mỗi giây đến 24 giờ, mang lại tính linh hoạt tối đa cho quy trình đo lường của bạn. Ngoài ra, testo 190-T3 CFR được chứng nhận CE đảm bảo đáp ứng mọi tiêu chuẩn an toàn quốc tế.
Chọn testo 190-T3 CFR để trải nghiệm sự chính xác tuyệt vời và sự linh hoạt tối đa trong các ứng dụng đo nhiệt độ quan trọng của bạn hôm nay!
| Nhiệt độ – Pt1000 | |
| Dải đo | -50 đến +140 °C |
| Độ chính xác | ±0,2 °C (-50 đến -40 °C)±0,1 °C (-40 đến 140 °C) |
| Độ phân giải | 0,01°C |
| Thời gian đáp ứng | t90 = 6 giây |
| Thông số kỹ thuật chung | |
| Kích thước | 20 x 63 mm (ø x chiều cao) |
| Nhiệt độ vận hành | -50 đến +140 °C |
| Chất liệu cấu tạo | Thép không gỉ, nhựa PEEK |
| Cấp bảo vệ | IP68 |
| Length probe shaft | 775 mm |
| Length probe shaft tip | 25mm |
| Diameter probe shaft | 1,5mm |
| Diameter probe shaft tip | 3mm |
| Chu kỳ đo | 1 giây đến 24 giờ |
| Kênh | 1 |
| Authorizations | CE |
| Loại pin | 1/2 AA lithium |
| Thời lượng pin | 2.500 giờ hoạt động (chu kỳ đo 10 giây ở +121 °C) |
| Bộ nhớ | 60.000 giá trị đo |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 đến +50 °C |
Xem thêm