Nâng Cao Hiệu Quả Theo Dõi Nhiệt Độ Với Testo 191-T1 HACCP
Trong ngành công nghiệp thực phẩm, việc giám sát nhiệt độ chính xác là yếu tố vô cùng quan trọng. Với testo 191-T1 HACCP - bộ ghi dữ liệu nhiệt độ với đầu dò ngắn và cố định, bạn sẽ có trong tay giải pháp vượt trội để theo dõi nhiệt độ trong quá trình thanh trùng và tiệt trùng, đảm bảo mọi sản phẩm đều đạt tiêu chuẩn chất lượng cao nhất.
Giám Sát Nhiệt Độ Chính Xác Với Đầu Dò Cứng
Được thiết kế để hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt nhất, đầu dò ngắn và cứng của testo 191-T1 cho phép đo lường chính xác nhiệt độ trong quá trình sản xuất. Với khả năng hoạt động trong dải nhiệt độ từ -50 đến +140 °C, cùng độ chính xác đạt tới ±0,1 °C trong phạm vi nhiệt độ này, testo 191-T1 đảm bảo sẽ không bỏ lỡ bất kỳ biến động nào có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Bền Bỉ và Đáng Tin Cậy
Chất liệu bền bỉ từ thép không gỉ và nhựa PEEK không chỉ gia tăng độ bền mà còn đảm bảo bộ ghi dữ liệu này có khả năng chịu đựng được mọi tình huống môi trường trong quá trình vận hành. Với khả năng cấp bảo vệ IP68, testo 191-T1 vẫn giữ nguyên tính năng và độ tin cậy ngay cả sau khi thay pin chỉ trong vài giây, giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả làm việc.
Hiệu Quả và Đơn Giản Hóa Quá Trình Dữ Liệu
Sử dụng vali đa năng để lập trình và đọc dữ liệu đồng thời từ 8 máy ghi, testo 191-T1 đơn giản hóa quá trình quản lý thông tin nhiệt độ, làm giảm bớt phức tạp trong công tác quản lý dữ liệu. Đây là một trợ thủ đắc lực trong công việc của bạn, đáp ứng được yêu cầu quản lý nhiệt độ an toàn trong chuỗi cung ứng thực phẩm.
Thông Số Kỹ Thuật Đáng Chú Ý
- Dải đo: -50 đến +140 °C
- Độ chính xác: ±0,1 °C (-40 đến 140 °C)
- Độ phân giải: 0,01 °C
- Thời gian đáp ứng: t₉₀ = 7 giây
- Chu kỳ đo: 1 giây đến 24 giờ
- Thời lượng pin: 2.500 giờ hoạt động
- Bộ nhớ: 60.000 giá trị đo lường
Với sự chứng nhận từ HACCP International, testo 191-T1 hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm nghiêm ngặt. Hãy để testo 191-T1 là đồng hành đáng tin cậy của bạn trong việc kiểm soát chất lượng sản phẩm!
| Nhiệt độ – Pt1000 | |
| Dải đo | -50 đến +140 °C |
| Độ chính xác | ±0,2 °C (-50 đến -40 °C)±0,1 °C (-40 đến 140 °C) ±0,1 °C |
| Độ phân giải | 0,01 °C |
| Thời gian đáp ứng | t₉₀ = 7 giây |
| Thông số kỹ thuật chung | |
| Kích thước | 20 x 59 mm (ø x cao) |
| Nhiệt độ vận hành | -50 đến +140 °C |
| Vật liệu cấu tạo | Thép không gỉ, nhựa PEEK |
| Cấp bảo vệ | IP68 |
| Length probe shaft | 25 mm |
| Diameter probe shaft | 3 mm |
| Chu kỳ đo | 1 giây đến 24 giờ |
| Kênh | 1 |
| Authorizations | CE |
| Loại pin | 1/2 AA lithium |
| Thời lượng pin | 2.500 giờ hoạt động (chu kỳ đo 10 giây ở +121 °C) |
| Bộ nhớ | 60.000 giá trị đo lường |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 đến +50 °C |
Xem thêm