Máy Đo Ghi Nhiệt Độ Testo 176 T4: Công Cụ Đo Chính Xác và Hiệu Quả
Trong ngành công nghiệp ngày nay, việc theo dõi và kiểm soát nhiệt độ đóng vai trò vô cùng quan trọng. Với máy đo ghi nhiệt độ testo 176 T4 (0572 1764), những thách thức này được giải quyết một cách tối ưu nhất. Đây là thiết bị lý tưởng cho mọi nhu cầu đo lường nhiệt độ đa dạng và chính xác.
Dải Đo Rộng và Đa Dạng
Được thiết kế để đối phó với mọi yêu cầu khắt khe, testo 176 T4 mang lại một dải đo nhiệt độ rộng từ -200°C đến +1000°C. Nhờ khả năng tương thích với nhiều loại đầu đo cặp nhiệt điện, máy ghi nhiệt độ này có thể đáp ứng tối ưu cho nhiều ứng dụng khác nhau, từ bảo quản thực phẩm, quy trình sản xuất công nghiệp đến các công trình nghiên cứu khoa học.
Bộ Nhớ Khổng Lồ và Thời Lượng Pin Dài Lâu
Một trong những điểm nổi bật của máy đo ghi nhiệt độ testo 176 T4 là bộ nhớ kích thước siêu lớn, lên đến 2 triệu giá trị đo! Điều này đảm bảo rằng bạn không bao giờ bỏ lỡ dữ liệu quan trọng nào. Hơn thế nữa, máy được trang bị thời lượng pin ấn tượng lên đến 8 năm, giúp bạn yên tâm sử dụng thiết bị trong thời gian dài mà không cần lo lắng về vấn đề thay pin thường xuyên.
Đo Nhiệt Độ Đa Điểm và Phân Tích Dữ Liệu Thông Minh
Không chỉ dừng lại ở khả năng đo đơn lẻ, testo 176 T4 có khả năng đo – ghi nhiệt độ đồng thời tại bốn vị trí khác nhau. Điều này giúp tối ưu hóa các ứng dụng cần theo dõi nhiệt độ tại nhiều điểm. Bạn có thể dễ dàng phân tích dữ liệu trên máy tính thông qua phần mềm chuyên dụng, mở ra cơ hội quản lý và tối ưu hóa hiệu quả quy trình của bạn.
Thiết Kế Chắc Chắn, Đa Dụng và Thân Thiện Với Người Dùng
Với trọng lượng chỉ 230 gam và kích thước nhỏ gọn 103x63x33mm, cùng với chất liệu vỏ bằng nhựa cứng cáp, testo 176 T4 hoàn toàn dễ dàng vận chuyển và sử dụng trong mọi điều kiện môi trường. Cấp bảo vệ IP65 giúp chống bụi và nước, cùng với giao thức kết nối USB và khe thẻ nhớ SD, sản phẩm này đáp ứng tiêu chuẩn EU-guideline, đảm bảo an toàn và chất lượng cao cho người sử dụng.
Hãy sở hữu ngay máy đo ghi nhiệt độ testo 176 T4 để trải nghiệm sự chính xác và hiệu quả trong công việc của bạn!
| Nhiệt độ – TC Loại K (NiCr-Ni) | |
| Dải đo | -200 đến +1000 °C |
| Độ chính xác | ±1 % giá trị đo (-200 đến -100,1 °C) ±1 chữ số±0,3 °C (-100 đến +70 °C) ±1 chữ số ±0,5 % giá trị đo (+70,1 đến +1000 °C) ±1 chữ số |
| Độ phân giải | 0,1°C |
| Nhiệt độ – TC Loại T (Cu-CuNi) | |
| Dải đo | -200 đến +400 °C |
| Độ chính xác | ±1 % giá trị đo (-200 đến -100,1 °C) ±1 chữ số±0,3 °C (-100 đến +70 °C) ±1 chữ số ±0,5 % giá trị đo (+70,1 đến +400 °C) ±1 chữ số |
| Độ phân giải | 0,1°C |
| Nhiệt độ – TC Loại J (Fe-CuNi) | |
| Dải đo | -100 đến +750 °C |
| Độ chính xác | ±0,3 °C (-100 đến +70 °C) ±1 chữ số±0,5 % giá trị đo (+70,1 đến +750 °C) ±1 chữ số |
| Độ phân giải | 0,1°C |
| Thông số kỹ thuật chung | |
| Cân nặng | 230 gam |
| Kích thước | 103x63x33mm |
| Nhiệt độ vận hành | -20 đến +70 °C |
| Chất liệu vỏ | Nhựa |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Kênh | 4 bên ngoài |
| Đầu đo có thể kết nối | 4 đầu đo cặp nhiệt điện (loại T, K và J) |
| Màu sản phẩm | Màu đen |
| Standards | EU-guideline 2014/30/EU; 2011/65/EU |
| Chu kỳ đo | 1 giây – 24 giờ; 2 giây – 24 giờ (đo online) |
| Loại pin | 1 x Lithi (TL-5903) |
| Thời lượng pin | 8 năm (chu kỳ đo 15 phút, +25 °C) |
| Giao thức kết nối | USB nhỏ, khe cắm thẻ nhớ SD |
| Bộ nhớ | 2.000.000 giá trị đo |
| Nhiệt độ bảo quản | -40 đến +85 °C |
Xem thêm