Thiết bị phân tích khí thải testo 310 II (0563 3104)
Bạn đang tìm kiếm một thiết bị phân tích khí thải với khả năng đo lường vượt trội và hiện đại? Hãy để chúng tôi giới thiệu về Máy phân tích khí thải testo 310 II - một giải pháp tối ưu dành cho bạn trong việc quản lý và giám sát môi trường.
Đo tất cả các thông số quan trọng một cách tức thì
Với khả năng đo đồng thời hoặc riêng rẽ, testo 310 II có thể hiển thị tất cả các thông số quan trọng như: O2, CO, CO2, khí thải, nhiệt độ môi trường, CO môi trường, lực hút và áp suất. Điều này đảm bảo bạn luôn có cái nhìn tổng quan chính xác và nhanh chóng về chất lượng không khí đang theo dõi.
Ứng dụng testo Smart App: Kết nối, kiểm soát và quản lý hiệu quả
Không chỉ dừng lại ở việc đo lường cơ bản, testo 310 II còn cho phép kết nối với ứng dụng testo Smart App để thực hiện các phép đo bổ sung như áp suất dòng khí, lưu lượng và nhiệt độ hồi lưu. Điều này giúp mở rộng phạm vi giám sát cũng như quản lý dữ liệu dễ dàng, thuận tiện hơn bao giờ hết.
Thiết kế tiện lợi và hiệu quả
Với menu hướng dẫn đo lường trực quan, bạn có thể thực hiện các phép đo một cách dễ dàng và chính xác. Màn hình đồ họa hiển thị 7 dòng giúp bạn dễ dàng theo dõi thông số đo ngay lập tức.
Thông số kỹ thuật tuyệt vời
- Dải đo nhiệt độ (TC Loại K): -20 đến +100 °C, độ chính xác ±1°C
- Dải đo nhiệt độ (TC Loại J): 0 đến +400 °C, độ chính xác ±1°C (0 đến +100°C) và ±1,5 % giá trị đo (> 100 °C)
- Dải đo khí thải O2: 0 đến 21 Vol.%, độ chính xác ±0,2 Vol.%
- Đo áp suất chênh lệch khí thải: -20 đến +20 hPa, độ chính xác ±1,5 % của mv
- Dải đo CO khí thải: 0 đến 4000 ppm, độ chính xác ±10 % của giá trị đo (2001 đến 4000 ppm)
- Khả năng bảo quản và vận hành tuyệt vời: Nhiệt độ vận hành từ -5 đến +45°C và nhiệt độ bảo quản từ -20 đến +50°C
Thiết bị có trọng lượng chỉ xấp xỉ 660 gam, kích thước nhỏ gọn 201x83x44mm, dễ dàng cầm tay và di chuyển. Hơn nữa, với pin dung lượng 1500 mAh, bạn có thể yên tâm thực hiện các phép đo trong thời gian dài mà không lo gián đoạn.
Giải pháp toàn diện cho quản lý khí thải
Máy phân tích khí thải testo 310 II không chỉ đi kèm với thiết bị chính mà còn bao gồm pin và quy trình hiệu chuẩn, đầu dò 180 mm có khoác chặn hình nón, ống silicon để đo áp suất, 5 bộ lọc bụi cùng vali đựng thiết bị. Tất cả giúp bạn có một bộ công cụ hoàn chỉnh và tiện dụng trong bất kỳ tình huống nào.
Hãy để testo 310 II trở thành người bạn đồng hành đáng tin cậy trong việc giám sát chất lượng không khí của bạn. Đặt hàng ngay hôm nay để trải nghiệm sự khác biệt!
| Nhiệt độ – TC Loại K (NiCr-Ni) | |
| Dải đo | -20 đến +100 °C |
| Độ chính xác | ±1°C |
| Độ phân giải | 0,1°C |
| Thời gian đáp ứng | < 50 giây |
| Nhiệt độ – TC Loại J (Fe-CuNi) | |
| Dải đo | 0 đến +400 °C |
| Độ chính xác | ±1°C (0 đến +100°C) ±1,5 % giá trị đo (> 100 °C) |
| Độ phân giải | 0,1°C |
| Thời gian đáp ứng | < 50 giây |
| Khí thải O₂ | |
| Dải đo | 0 đến 21 Vol.% |
| Độ chính xác | ±0,2 Vol.% |
| Độ phân giải | 0,1 Khối lượng.% |
| Thời gian đáp ứng t₉₀ | 30 giây |
|
Áp suất chênh lệch khí thải – Piezoresistive |
|
| Dải đo | -20 đến +20 hPa |
| Độ chính xác | ±1,5 % của mv (Dải đo còn lại) ±0,03 hPa (-3,00 đến +3,00 hPa) |
| Độ phân giải | 0,01 hPa |
| Dải đo | 0 đến 120% |
| Độ phân giải | 0,1% |
| Flue gas loss (được tính toán) | |
| Dải đo | 0 đến 99,9% |
| Độ phân giải | 0,1% |
| Đo áp suất | |
| Dải đo | -40 đến +40 hPa |
| Độ chính xác | ±0,5hPa |
| Độ phân giải | 0,1 hPa |
| Khí thải CO (không bù H₂) | |
| Dải đo | 0 đến 4000 ppm |
| Độ chính xác | ±10 % của giá trị đo (2001 đến 4000 ppm) ±20 ppm (0 đến 400 ppm) ±5 % của giá trị đo (401 đến 2000 ppm) |
| Độ phân giải | 1 ppm |
| Thời gian đáp ứng t₉₀ | 60 giây |
| CO xung quanh | |
| Dải đo | 0 đến 4000 ppm |
| Độ chính xác | ±10 % của giá trị đo (2001 đến 4000 ppm) ±20 ppm (0 đến 400 ppm) ±5 % của giá trị đo (401 đến 2000 ppm) |
| Nghị quyết | 1 ppm |
| Thời gian đáp ứng | 60 giây |
| Dữ liệu kỹ thuật chung | |
| Cân nặng | Xấp xỉ. 660 gam |
| Kích thước | 201x83x44mm |
| Nhiệt độ vận hành | -5 đến +45°C |
| Chức năng hiển thị | Màn hình đồ họa, hiển thị 7 dòng |
| Nguồn cấp | Pin: 1500 mAh, nguồn điện 5V/1A |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 đến +50°C |
Xem thêm