Máy Đếm Hạt, Bụi Testo 380 (0632 3800) - Tiện Ích Tuyệt Vời Cho Kỹ Thuật Viên
Khi bạn là kỹ thuật viên hệ thống hoặc chuyên viên vệ sinh ống khói, việc đo lường bụi và khí trở thành một phần không thể thiếu trong công việc hàng ngày của bạn. Đó chính là lúc Máy Đếm Hạt, Bụi Testo 380 (0632 3800) trở thành bạn đồng hành lý tưởng nhờ vào khả năng giúp bạn thực hiện các nhiệm vụ đo hạt mịn, O2 và CO một cách chính xác và dễ dàng.
Hiệu Suất Đo Lường Vượt Trội
Sản phẩm nổi bật này được thiết kế lý tưởng cho các kỹ thuật viên hệ thống và vệ sinh ống khói, với hướng dẫn từng bước dễ dàng để thực hiện các phép đo theo 1. BlmSchV. Bạn sẽ không còn lo lắng về độ phức tạp của các phép đo nhờ vào hướng dẫn từng bước rõ ràng để bạn dễ dàng thực hiện.
Nhanh Chóng, Tiện Lợi và Bền Bỉ
Với một màn hình màu lớn, dễ sử dụng, chi phí vận hành và bảo trì thấp, bạn có thể hoàn toàn tin tưởng vào độ bền của sản phẩm. Không chỉ vậy, sản phẩm còn được chứng nhận để sử dụng với nhiên liệu rắn, lỏng, và khí cũng như đo lường các giá trị ngưỡng 1 và 2 theo 1. BlmSchV.
Thông Số Kỹ Thuật Vượt Trội
- Cân nặng: 7900 g
- Độ chính xác: acc. VDI 4206-2
- Độ phân giải: 0,1 mg/m³ (> 5 mg/m³)
- Kích thước: 475 x 360 x 190 mm
- Nhiệt độ vận hành: +5 đến +40 °C
- Cấp bảo vệ: IP40
- Màn hình hiển thị: LCD (Màn hình tinh thể lỏng)
- Chức năng hiển thị: shows warm-up phase and operational readiness
- Nguồn cấp: thông qua bộ nguồn bên trong: 100 V AC / 0,45 A đến 240 V AC / 0,2 A (50 đến 60 Hz)
- Bộ nhớ tối đa: 500.000 giá trị đo
- Nhiệt độ bảo quản: -20 đến +50 °C
- Dải đo: 0 đến 300 mg/m³
Tại Sao Lại Chọn Testo 380?
Với những yếu tố trên, không khó để thấy tại sao Máy Đếm Hạt, Bụi Testo 380 trở thành sự lựa chọn hàng đầu cho những ai tìm kiếm sự chính xác, tính bền bỉ, và hiệu quả kinh tế. Sở hữu máy đo hạt mịn này, bạn đang trang bị thêm cho mình một cánh tay đắc lực trong công việc hằng ngày.
Đặt hàng ngay hôm nay để trải nghiệm công nghệ đo lường tiên tiến mà Testo 380 mang lại!
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG | |
| Cân nặng | 7900 g |
| Độ chính xác | acc. VDI 4206-2 |
| Độ phân giải | 0,1 mg/m³ (> 5 mg/m³) |
| Kích thước | 475 x 360 x 190 mm |
| Nhiệt độ vận hành |
+5 đến +40 °C |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| Màn hình hiển thị | LCD (Màn hình tinh thể lỏng) |
| Chức năng hiển thị | shows warm-up phase and operational readiness |
| Nguồn cấp |
thông qua bộ nguồn bên trong: 100 V AC / 0,45 A đến 240 V AC / 0,2 A (50 đến 60 Hz) |
| Bộ nhớ tối đa | 500.000 giá trị đo |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 đến +50 °C |
| Dải đo | 0 đến 300 mg/m³ |
Xem thêm