Kiểm Soát Luồng Không Khí Chính Xác Với Thiết Bị Đo Vận Tốc Gió Testo 416 (0560 4160)
Trong môi trường công nghiệp và thương mại đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về lưu lượng không khí, Thiết bị đo vận tốc gió Testo 416 là sự lựa chọn lý tưởng nhất. Được thiết kế với tính năng vượt trội và độ chính xác cao, Testo 416 giúp bạn theo dõi và điều chỉnh hệ thống thông khí một cách hiệu quả và dễ dàng.
Thiết Kế Độc Đáo Với Đầu Đo Cố Định và Ống Tele Tiện Lợi
Đầu đo cố định của Testo 416 kèm với ống tele linh hoạt có thể kéo dài lên đến 890 mm giúp bạn đo lường ở những nơi khó tiếp cận nhất. Với đường kính cánh quạt chỉ 16 mm, thiết bị dễ dàng đưa vào sâu trong các ống dẫn khí mà không gặp bất kỳ trở ngại nào.
Đo Lưu Lượng Không Khí Chính Xác và Hiệu Quả
Thiết bị cung cấp các phép đo vô cùng chính xác cho luồng không khí với dải đo từ 0,6 đến 40 m/s và độ phân giải 0,1 m/s. Độ chính xác của phép đo ±(0,2 m/s + 1,5% giá trị đo) đảm bảo rằng bạn luôn nhận được kết quả chính xác nhất, phục vụ tốt cho các tính toán lưu lượng không khí của bạn.
Tính Năng Thông Minh và Tiện Ích
Testo 416 tích hợp các tính năng hữu ích như Chức năng Hold để giữ giá trị đo, hiển thị giá trị Max./Min. nhanh chóng và tự động tắt nguồn để tiết kiệm pin. Điều này không chỉ giúp cải thiện hiệu suất công việc mà còn tăng cường tính tiện lợi trong quá trình sử dụng.
Thông Số Kỹ Thuật Ưu Việt
- Cân nặng: 325 g
- Kích thước: 182x64x40 mm
- Nhiệt độ vận hành: -20 đến +50 °C
- Chất liệu vỏ: ABS
- Loại pin: Pin khối 9V, 6F22
- Thời lượng pin: 80 giờ
- Nhiệt độ bảo quản: -40 đến +70 °C
Cung Cấp Đầy Đủ Phụ Kiện
Mỗi bộ sản phẩm Testo 416 bao gồm: Máy đo vận tốc gió với đầu đo tích hợp ống tele kéo dài và cánh quạt, pin, cùng giấy test xuất xưởng để đảm bảo sự an tâm tuyệt đối về chất lượng.
Khi bạn cần một giải pháp đo lường lưu lượng khí đáng tin cậy và chính xác, Thiết bị đo vận tốc gió Testo 416 chính là sự lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn. Đặt hàng ngay hôm nay để không bỏ lỡ cơ hội sở hữu sản phẩm công nghệ tiên tiến này!
| Vận tốc – Vane | |
| Dải đo | 0,6 đến 40 m/s |
| Độ chính xác | ±(0,2 m/s + 1,5 % giá trị đo) |
| Độ phân giải | 0,1 m/s |
| Thông số kỹ thuật chung | |
| Cân nặng | 325 g |
| Kích thước | 182x64x40mm |
| Nhiệt độ vận hành | -20 đến +50 °C |
| Chất liệu vỏ | ABS |
| Loại pin | Pin khối 9V, 6F22 |
| Thời lượng pin | 80 giờ |
| Nhiệt độ bảo quản | -40 đến +70 °C |
Xem thêm