Thiết bị đo vận tốc gió cầm tay dạng cánh quạt Testo 410-2 (0560 4102)
Bạn đang tìm kiếm một công cụ đo lường đa chức năng đáng tin cậy để hỗ trợ công việc phân tích khí tượng hoặc kiểm tra điều kiện không khí? Để tôi giới thiệu đến bạn thiết bị đo vận tốc gió cầm tay dạng cánh quạt testo 410-2, sản phẩm lý tưởng cho việc đo nhanh tại các cửa thông gió và kiểm soát chất lượng không khí trong nhà lẫn môi trường xung quanh!
Khả năng đo lường đỉnh cao
Theo dõi và phân tích không khí chưa bao giờ dễ dàng hơn với thiết bị này. Testo 410-2 có khả năng đo vận tốc gió, nhiệt độ và độ ẩm không khí với độ chính xác tuyệt vời. Cánh quạt được lắp cố định với đường kính 30 mm đảm bảo cho những phép đo vận tốc không khí đạt độ chính xác cao nhất.
Tất cả chỉ trong một lần nhấn
Bạn có thể dễ dàng tính toán điểm sương, nhiệt độ bầu ướt, cường độ gió lạnh và lực gió Beaufort với một nút bấm đơn giản. Đặc biệt, chúng tôi có tích hợp chức năng Hold, trung bình điểm đơn và Max./Min. giúp bạn quản lý và so sánh số liệu đo một cách hiệu quả.
Thuận tiện và dễ sử dụng
Với testo 410-2, mọi thứ trở nên rất thuận tiện nhờ vào đèn màn hình tích hợp giúp đọc giá trị đo dễ dàng trong điều kiện thiếu sáng. Bạn cũng sẽ thích khả năng chọn đơn vị đo phù hợp: vận tốc không khí (m/s, km/h, fpm, mph, kts và Beaufort), nhiệt độ không khí (°C, °F và gió lạnh), và độ ẩm (độ ẩm tương đối, bầu ướt và điểm sương).
Thông số kỹ thuật ưu việt
Với dải đo vận tốc từ 0,4 đến 20 m/s và độ chính xác ±(0,2 m/s + 2 % giá trị đo), thiết bị này đáng tin cậy cho mọi phép đo. Nhiệt độ đo nằm trong khoảng từ -10 đến +50 °C với độ chính xác ±0,5°C, và đo độ ẩm từ 0 đến 100 %RH với độ chính xác ±2,5 %RH.
Thiết kế nhỏ gọn, tiện lợi
Có kích thước nhỏ gọn chỉ 133 x 46 x 25 mm và trọng lượng 110g, testo 410-2 rất dễ dàng để mang theo bất cứ đâu. Cấp bảo vệ IP10 cùng thời lượng pin lên đến 60 tiếng khi tắt đèn màn hình, sản phẩm này thực sự là một công cụ hữu dụng cho các chuyên gia.
Hãy sở hữu ngay thiết bị đo vận tốc gió cầm tay dạng cánh quạt testo 410-2 để trải nghiệm sự tiện lợi và chính xác trong công việc của bạn!
```
| Vận tốc – Vane | |
| Dải đo | 0,4 đến 20 m/s |
| Độ chính xác | ±(0,2 m/s + 2 % giá trị đo) |
| Độ phân giải | 0,1 m/s |
| Nhiệt độ – NTC | |
| Dải đo | -10 đến +50 °C |
| Độ chính xác | ±0,5°C |
| Độ phân giải | 0,1°C |
| Chu kỳ đo | 0,5 giây |
| Độ ẩm – Điện dung | |
| Dải đo | 0 đến 100 %RH |
| Độ chính xác | ±2,5 %RH (5 đến 95 %RH) |
| Độ phân giải | 0,1%RH |
| Thông số kỹ thuật chung | |
| Cân nặng | 110 g (có nắp bảo vệ và pin) |
| Kích thước | 133 x 46 x 25 mm (bao gồm nắp bảo vệ) |
| Nhiệt độ vận hành | -10 đến +50 °C |
| Cấp bảo vệ | IP10 |
| Loại pin | 2 pin AAA |
| Thời lượng pin | 60 h (trung bình, tắt đèn màn hình) |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 đến +70 °C |
Xem thêm