- Khám Phá Sức Mạnh Đo Lường Vượt Trội Cùng Bộ Đo Lưu Lượng Không Khí Với Đầu Dò Cánh Quạt 16 mm Testo 400 (0563 0400 72)
- Đo Lường Chính Xác Chuẩn Theo EN ISO 12599 và ASHRAE 111
- Xác Định Lưu Lượng Thể Tích Tại Các Cửa Thoát Khí
- Menu Đo Lường Thông Minh - Tài Liệu Hoàn Thiện
- Trong Bộ Sản Phẩm Bao Gồm:
- Thông Số Kỹ Thuật Ưu Việt
Khám Phá Sức Mạnh Đo Lường Vượt Trội Cùng Bộ Đo Lưu Lượng Không Khí Với Đầu Dò Cánh Quạt 16 mm Testo 400 (0563 0400 72)
Trong thế giới hiện đại, việc đo lường lưu lượng không khí chính xác là một yếu tố then chốt để đảm bảo môi trường làm việc an toàn và hiệu quả. Bộ đo lưu lượng không khí với đầu dò cánh quạt 16 mm testo 400 (0563 0400 72) là lựa chọn tối ưu cho những chuyên gia đòi hỏi sự chính xác và độ tin cậy cao nhất. Hãy cùng khám phá những ưu điểm nổi bật mà sản phẩm vượt trội này mang lại.
Đo Lường Chính Xác Chuẩn Theo EN ISO 12599 và ASHRAE 111
Bộ đo lưu lượng không khí testo 400 là công cụ lý tưởng để đo lường theo tiêu chuẩn quốc tế EN ISO 12599 và ASHRAE 111. Điều này mang lại cho bạn khả năng xác định lưu lượng thể tích chuẩn xác trong các ống dẫn bằng phương pháp đo lưới. Khả năng đo này đảm bảo rằng bạn sẽ luôn có dữ liệu chính xác để điều chỉnh hệ thống HVAC của mình, giúp tăng hiệu suất hoạt động đồng thời giảm thiểu lãng phí năng lượng.
Xác Định Lưu Lượng Thể Tích Tại Các Cửa Thoát Khí
Với chất lượng đầu dò cánh quạt (Ø 100 mm), việc xác định lưu lượng thể tích tại các cửa thoát khí chưa bao giờ dễ dàng hơn. Bằng cách đo áp suất chuẩn và nhập hệ số K cụ thể từ nhà sản xuất, bạn có thể nhanh chóng đánh giá hiệu suất của hệ thống thông gió ngay tại cơ sở khách hàng.
Menu Đo Lường Thông Minh - Tài Liệu Hoàn Thiện
Thiết bị đo IAQ đa năng testo 400 hỗ trợ bạn trong suốt quá trình đo lường nhờ vào các menu thông minh và trực quan. Hoàn tất phép đo với đầy đủ tài liệu ngay tại cơ sở khách hàng hoặc tham gia phân tích sâu hơn thông qua phần mềm testo DataControl. Đây là công cụ lý tưởng để quản lý và phân tích dữ liệu đo lường một cách hiệu quả và chính xác.
Trong Bộ Sản Phẩm Bao Gồm:
- Thiết bị đo IAQ đa năng testo 400 với tay cầm Bluetooth® và ống tele.
- Đầu dò cánh 16 mm (kỹ thuật số, Bluetooth) bao gồm cảm biến nhiệt độ.
- Đầu dò cánh quạt (Ø 100 mm) với dải đo từ 0,3 đến 35 m/s.
- Đầu dò nhiệt độ / độ ẩm chính xác cao.
- Góc nối 90° tiện lợi.
- Vali chắc chắn để dễ dàng di chuyển và bảo quản thiết bị.
Thông Số Kỹ Thuật Ưu Việt
Thiết Bị Đo IAQ Đa Năng testo 400 (0560 0400):
- Nhiệt độ – NTC: Dải đo từ -40 đến +150 °C với độ chính xác ±0,2 °C ±1 chữ số trong khoảng -25 đến +74,9 °C.
- Nhiệt độ – TC Type K (NiCr-Ni): Dải đo từ -200 đến +1370 °C, độ chính xác cao ±(0,3 °C + 0,1 % giá trị đo).
- Chênh áp: Dải đo từ 0 đến +200 hPa, độ chính xác ±(0,3 Pa +1 % giá trị đo).
Với kết nối TUC (Testo Universal Connector), bạn có thể dễ dàng kết nối với đầu dò kỹ thuật số cố định, đảm bảo sự linh hoạt tối đa trong quá trình sử dụng.
Hãy trang bị bộ đo lưu lượng không khí testo 400 cho công việc của bạn và hưởng lợi từ sự chính xác tuyệt vời và hiệu suất đo lường vượt trội mà sản phẩm này mang lại. Đặt hàng ngay hôm nay để trải nghiệm sự khác biệt!
|
testo 400 - dụng cụ đo IAQ đa năng (0560 0400) |
|
| Nhiệt độ – NTC | |
| Dải đo | -40 đến +150 °C |
| Độ chính xác | ±0,2 °C ±1 chữ số (-25 đến +74,9 °C)±0,4 °C ±1 chữ số (-40 đến -25,1 °C) ±0,4 °C ±1 chữ số (+75 đến +99,9 °C) ±0,5 % của giá trị đo ±1 chữ số (Dải đo còn lại) |
| Độ phân giải | 0,1 °C |
| Nhiệt độ – TC Loại K (NiCr-Ni) | |
| Dải đo | -200 đến +1370 °C |
| Độ chính xác | ±(0,3 °C + 0,1 % của giá trị đo) ±1 chữ số |
| Độ phân giải | 0,1 °C |
|
Chênh áp (cảm biến bên trong) – Piezoresistive |
|
| Dải đo | 0 đến +200 hPa |
| Độ chính xác |
±(0,3 hPa + 1 % giá trị đo) ±1 chữ số (0 đến 25 hPa)±(0,1 hPa + 1,5 % giá trị đo) ±1 chữ số (25,001 đến 200 hPa) |
| Độ phân giải | 0,001 hPa |
|
Đầu dò cánh gạt (Ø 16 mm, kỹ thuật số) - Bluetooth, bao gồm cảm biến nhiệt độ (0635 9571) |
|
| Nhiệt độ – NTC | |
| Dải đo | -10 đến +70 °C |
| Độ chính xác | ±1,8 °C |
| Độ phân giải | 0,1 °C |
| Vận tốc / lưu lượng dòng khí | |
| Dải đo | 0,6 đến 50 m/s |
| Độ chính xác |
±(0,2 m/s + 1% giá trị đo) (0,6 đến +40 m/s)±(0,2 m/s + 2% giá trị đo) (40,1 đến 50 m/s) |
| Độ phân giải | 0,1 m/s |
|
Đầu đo dạng cánh quạt 100 mm (0635 9430) |
|
| Nhiệt độ – NTC | |
| Dải đo | -20 đến +70 °C |
| Độ chính xác | ±0,5 °C |
| Độ phân giải | 0,1 °C |
| Vận tốc / lưu lượng | |
| Dải đo | 0,3 đến 35 m/s |
| Độ chính xác |
±(0,1 m/s + 1,5 % của giá trị đo) (0,3 đến 20 m/s)±(0,2 m/s + 1,5 % của giá trị đo) (20,01 đến 35 m/s) |
| Độ phân giải | 0,01 m/s |
|
Đầu đo độ ẩm / nhiệt độ chính xác cao (0636 9770) |
|
| Nhiệt độ – NTC | |
| Dải đo | -20 đến +70 °C |
| Độ chính xác | ±0,3 °C (+15 đến +30 °C)±0,5 °C (Phạm vi còn lại) |
| Độ phân giải | 0,1 °C |
| Độ ẩm – Điện dung | |
| Dải đo | 0 đến 100 %rh |
| Độ chính xác |
±(0,6 %rh + 0,7 % của giá trị đo) (0 đến 90 %rh)±(1,0 %rh + 0,7 % của giá trị đo) (90 đến 100 %rh) |
| Độ phân giải | 0,01 %rh |
Xem thêm