KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ NGỌT ĐIỆN TỬ HIỆN SỐ ATAGO PAL-3 (Cat. No. 3830) (0.0 – 93.0% Brix)


ATAGO
PAL-3 (Cat. No. 3830)
  • Khoảng đo: 0.0 đến 93.0% Brix
  • Độ phân giải: 0.1%; 0.1°C
  • Độ chính xác: ±0.1%
  • Khoảng đo nhiệt độ: 10 đến 100°C (Tự động bù trừ nhiệt độ)
  • Môi trường hoạt động: 10 đến 40°C
  • Chống nước vô nước theo tiêu chuẩn IP65

Liên hệ

KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ NGỌT ĐIỆN TỬ HIỆN SỐ ATAGO PAL-3 (Cat. No. 3830) (0.0 – 93.0% Brix)

Đặc tính KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ NGỌT ĐIỆN TỬ HIỆN SỐ ATAGO PAL-3 (Cat. No. 3830) (0.0 – 93.0% Brix)

  • Khoảng đo: 0.0 đến 93.0% Brix
  • Độ phân giải: 0.1%; 0.1°C
  • Độ chính xác: ±0.1%
  • Khoảng đo nhiệt độ: 10 đến 100°C (Tự động bù trừ nhiệt độ)
  • Môi trường hoạt động: 10 đến 40°C
  • Chống nước vô nước theo tiêu chuẩn IP65
  • Pin: 2 pin AAA
  • Kích thước: 5.5 x 3.1 x 10.9 cm
  • Khối lượng: 100gam

Cung cấp bao gồm:

+ Khúc xạ kế đo độ ngọt model PAL-3 (Cat. No. 3830)

+ Hộp đựng máy và hướng dẫn sử dụng

Tùy chọn

MAGIC™ (dành cho PAL): RE-39411

TRƯỜNG HỢP PAL : RE-39409

Vỏ silicon PAL: RE-39413

DÂY ĐEO: RE-39410

10% Sucrose (±0,03%) : RE-110010

20% Sucrose (± 0,03%) : RE-110020

30% Sucrose (± 0,03%) : RE-110030

40% Sucrose (± 0,04%) : RE-110040

50% Sucrose (± 0,05%) : RE-110050

60% Sucrose (± 0,05%) : RE-110060


Mã hàng KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ NGỌT ATAGO

KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ NGỌT ATAGO
MODEL Mô tả
Master-M (Code 2313E) KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ NGỌT (0.0 – 33.0% Brix) ATAGO Master-M (Code 2313E)
Master-Alpha
(Code 2311E)
KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ NGỌT (0.0-33.0% Brix) ATAGO Master-Alpha (Code 2311E)
Master-20M (Code 2383) KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ NGỌT (0.0 – 20.0% Brix) ATAGO Master-20M (Code 2383)
Master-20Alpha (Code 2381) KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ NGỌT (0.0 – 20.0% Brix) ATAGO Master-20a (Code 2381)
Master-53M (Code 2353) KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ NGỌT (0.0 – 53.0% Brix) ATAGO Master-53M (Code 2353)
Master-53Alpha (Code 2351) KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ NGỌT (0.0 – 53.0% Brix) ATAGO Master-53Alpha (Code 2351)
Master-93H (Code 2374) KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ NGỌT (45.0 – 93.0% Brix) ATAGO Master-93H (Code 2374)
Master-500 (Code 2363) KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ NGỌT (0.0 – 90.0% Brix) ATAGO Master-500 (Code 2363)
PAL-Alpha (Code 3840) KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ NGỌT ĐIỆN TỬ HIỆN SỐ (0.0 – 85.0% Brix) ATAGO PAL-Alpha (Code 3840)
PAL-1 (Code 3810) KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ NGỌT ĐIỆN TỬ HIỆN SỐ (0.0 – 53.0% Brix) ATAGO PAL-1 (Code 3810)
PAL-2 (Code 3820) KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ NGỌT ĐIỆN TỬ HIỆN SỐ (45.0 – 93.0% Brix) ATAGO PAL-2 (Code 3820)
PAL-3 (Cat. No. 3830) KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ NGỌT ĐIỆN TỬ HIỆN SỒ (0.0 – 93.0% Brix) ATAGO PAL-3 (Cat. No. 3830)
PR-32Alpha (Cat. No. 3405) KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ NGỌT HIỂN THỊ SỐ (0.0 – 32.0% Brix) ATAGO PR-32Alpha (Cat. No. 3405)
PR-101Alpha (Cat. No. 3442) KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ NGỌT HIỂN THỊ SỐ (0.0 – 45.0% Brix) ATAGO PR-101Alpha (Cat. No. 3442)
PR-201Alpha (Cat. No. 3452) KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ NGỌT HIỂN THỊ SỐ (0.0 – 60.0% Brix) ATAGO PR-201Alpha (Cat. No. 3452)
PR-301Alpha (Cat. No. 3462) KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ NGỌT HIỂN THỊ SỐ (45.0 – 90.0% Brix) ATAGO PR-301Alpha (Cat. No. 3462)

 Model  PAL-3
 No.  3830
Phạm vi Brix: 0,0 đến 93,0%
Sự chính xác ±0,1 %
Sự cân bằng nhiệt độ 10 đến 100゚C
Khối lượng mẫu 2 đến 3 giọt
Thời gian đo Khoảng 3 giây
Nguồn cấp Pin 2 × AAA
Tuổi thọ pin Khoảng 11.000 lần đo (Khi sử dụng Pin AAA. Khoảng 1.500 lần chỉ với PAL-S)
Lớp bảo vệ Chống nước theo tiêu chuẩn IP65
Kích thước & Trọng lượng 5,5 × 3,1 × 10,9cm 100g (chỉ thiết bị chính)
Datasheet Bấm xem

Sản phẩm liên quan

KHÚC XẠ KẾ ĐO ETHYL ALCOHOL/ NHIỆT ĐỘ ĐIỆN TỬ HIỆN SỐ (0.0 to 53.0% (mL/100mL) ATAGO Model: PAL-33S (Cat. No. 4433)

  • Màn hình hiển thị : Ethyl alcohol (mL/100mL); Nhiệt độ.
  • Khoảng đo : 0.0 to 53.0% (mL/100mL).
  • Độ phân giải : 0.5% (mL/100mL)
  • Độ chính xác : ±1.0%
  • Khoảng đo nhiệt độ : 5.0 to 30.0゚C
  • Độ phân giải : 0.1°C.
  • Độ chính xác : ±1°C
  • Tự động bù trừ nhiệt độ trong khoảng : 10.0 to 30.0゚C
  • Thể tích mẫu đo nhỏ nhất : 0.3ml
  • Thời gian cho kết quả : 03 giây

KHÚC XẠ KẾ ĐO NỒNG ĐỘ DUNG DỊCH NƯỚC TẨY RỬA CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ HIỆN SỐ ATAGO (0.00 … 25.00%) Model PAL-CLEANER (Cat. No. 4536)

  • Khoảng đo: 0.00 … 25.00%
  • Khoảng đo nhiệt độ: 10.0 … 100 °C (Tự động bù trừ nhiệt độ)
  • Độ phân giải: 0.01%, 0.1°C
  • Độ chính xác: ±0.10%, ±1°C

KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ MẶN (0.00…10.0% (g/100g)) ATAGO ES-421 (code 4211)

  • Khoảng đo: 0.00 – 10.0% (g/100g) nồng độ muối
  • Chỉ thị nhỏ nhất: 0.01% trong khoảng đo 0.00 – 2.99% và 0.1% trong khoảng đo 3.0 – 10.0%
  • Độ chính xác: ± 0.05% (nồng độ muối từ 0.00 – 1.00%)
  •                          ±  <5% (nồng độ muối từ 1.00 – 10.0%)
  • Tự động bù trừ nhiệt độ trong khoảng từ 10°C đến 40°C

KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ MẶN (0…100 0/00) ATAGO Model Master-S/MillM (Code 2493)

  • Đo độ mặn theo phần trên mỗi cối xay (‰) và trọng lượng riêng của nước biển.
  • Sử dụng vật liệu MỚI có độ bền cao trước các mẫu mặn.
  • Lựa chọn thay thế tốt khi tính năng chống nước không được ưu tiên và việc bù nhiệt độ phải được thực hiện thủ công.

KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ MẶN (0.0…10.0%) ATAGO Master-S10M (Code 2473)

  • Khoảng đo độ mặn: 0.0…10.0%
  • Vạch chia nhỏ nhất: 0.1%

KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ NGỌT ĐIỆN TỬ HIỆN SỐ ATAGO PR-201Alpha (Cat. No. 3452) (0.0 – 60.0% Brix)

  • Khoảng đo độ Brix: 0.0 ... 60.0% Brix
  • Hiển thị nhỏ nhất: 0.1%
  • Độ chính xác: ±0.1% (10 ...40°C)
  • Khoảng đo nhiệt độ: 10 ... 40°C (Tự động bù trừ nhiệt độ)
  • Nhiệt độ hoạt động: 10 ...40°C
  • Thể tích mẫu đo: 0.1 ml
  • Thời gian cho kết quả: 3 giây
  • Chống vô nước IP64
Đã thêm vào giỏ hàng