Khám Phá Đầu Đo Nhiệt Độ Bề Mặt Phẳng Testo (0602 0693) – Độ Chính Xác Tuyệt Đối Trong Tầm Tay Bạn
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp đo nhiệt độ bề mặt phẳng chất lượng, nhanh chóng và chính xác cho công việc của mình? Hãy để sản phẩm Đầu Đo Nhiệt Độ Bề Mặt Phẳng Testo (0602 0693) là người bạn đồng hành đáng tin cậy!
Tiện Ích Vượt Trội Với Thời Gian Đáp Ứng Nhanh
Một trong những ưu điểm nổi bật nhất của đầu đo nhiệt độ này là thời gian đáp ứng nhanh chỉ 20 giây! Điều này giúp bạn nhanh chóng có được kết quả chính xác và đáng tin cậy cho quy trình kiểm tra của mình. Cảm biến nhiệt sẽ giúp bạn đọc chính xác nhiệt độ mà không phải chờ đợi, tối ưu hóa thời gian thực hiện công việc.
Phạm Vi Đo Rộng Cho Mọi Yêu Cầu Đo Lường
Với dải đo rộng từ -60 °C đến +1000 °C, Đầu Đo Nhiệt Độ Bề Mặt Phẳng Testo (0602 0693) là sự lựa chọn tuyệt vời cho mọi môi trường đo lường. Dù bạn cần đo nhiệt độ cực lạnh hay cực nóng, sản phẩm này đều đáp ứng được nhu cầu đa dạng của bạn.
Độ Chính Xác Cao Cùng Với Cặp Nhiệt Điện Loại K
Sử dụng cặp nhiệt điện loại K, sản phẩm đạt độ chính xác Class 1 theo tiêu chuẩn EN 60584-1. Điều này đảm bảo rằng mọi kết quả đo đều mang lại độ tin cậy và chính xác tuyệt đối, ngay cả trong khoảng nhiệt độ từ -40 đến +1000 °C.
Thiết Kế Chống Nước Và Chịu Mài Mòn
Đầu đo này không chỉ cung cấp độ chính xác cao mà còn được thiết kế để chống nước, giúp bạn an tâm hơn khi làm việc trong các điều kiện khắc nghiệt. Ngoài ra, với chất liệu bền bỉ, sản phẩm đảm bảo tuổi thọ dài lâu ngay cả trong môi trường công nghiệp khắt khe.
Các Thông Số Kỹ Thuật Ấn Tượng
- Nhiệt độ – TC Loại K (NiCr-Ni): -60 đến +1000 °C
- Cân nặng: 116 g
- Kích thước: Chiều dài 300 mm, đường kính đầu đo 4 mm
- Chiều dài cáp: 1.3 m
- Giao thức kết nối: Plug thermocouple
Hãy trải nghiệm sự khác biệt trong đo lường với Đầu Đo Nhiệt Độ Bề Mặt Phẳng Testo (0602 0693). Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để sở hữu công nghệ vượt trội mang đến hiệu quả tối ưu trong mọi thao tác của bạn.
| Nhiệt độ – TC Loại K (NiCr-Ni) | |
| Dải đo | -60 đến +1000 °C |
| Độ chính xác | Lớp 1 * |
| Thời gian đáp ứng | 20 giây |
|
* Theo tiêu chuẩn EN 60584-1, độ chính xác của Loại 1 tương ứng với phạm vi nhiệt độ từ -40 đến +1000 °C (Loại K) |
|
| Thông số kỹ thuật chung | |
| Cân nặng | 116 g |
| Kích thước | Chiều dài: 300 mm |
| Đầu trục thăm dò chiều dài | 10mm |
| Đường kính trục đầu dò | 2,5mm |
| Đường kính đầu trục thăm dò | 4mm |
| Chiều dài cáp | 1,3 m |
| Chiều dài trục đầu dò | 150mm |
| Màu sản phẩm | Màu đen |
| Giao thức kết nối | Đầu nối nhiệt điện trở |
Xem thêm