Đồng Hồ Vạn Năng KYORITSU 1021R - Sự Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Những Người Đam Mê Kỹ Thuật
Nếu bạn đang tìm kiếm một thiết bị đo lường điện tử với độ chính xác cao và tính ứng dụng vượt trội, Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1021R chính là lựa chọn lý tưởng. Với khả năng đo lường đa dạng cùng thiết kế nhỏ gọn và dễ sử dụng, sản phẩm này sẽ là bạn đồng hành không thể thiếu trong công việc của bạn.
Độ Chính Xác Cao
Được thiết kế với công nghệ tiên tiến, KYORITSU 1021R đảm bảo cung cấp kết quả đo lường chính xác tuyệt đối. Cho dù bạn đang xử lý các linh kiện điện tử phức tạp hay cần đo điện áp đơn giản, chiếc đồng hồ này đều đáp ứng tốt với tỷ lệ sai số thấp nhất.
- DC Voltage: Đo điện áp DC từ 6.000/60.00/600.0V với sai số chỉ ±0.5%rd ±3dgt.
- AC Voltage: Đo điện áp AC từ 6.000/60.00/600.0V với sai số ±1.0%rdg ±3dgt [40 - 500Hz].
- Resistance: Đo từ 600.0Ω đến 40.00MΩ, với độ chính xác ±0.5% rdg ±2 to 4dgt.
Tính Năng Ưu Việt
Không chỉ dừng lại ở khả năng đo lường điện áp và dòng điện, KYORITSU 1021R còn cho phép đo điện dung và tần số, làm tăng khả năng ứng dụng và tiện ích cho từng công việc cụ thể.
- Điện Dung: Từ 60.00n đến 1000µF với sai số ±2.0% đến ±5.0% rdg ±5dgt.
- Tần Số: Đo ACV từ 99.99Hz đến 99.99kHz, ACA từ 99.99Hz đến 9.999kHz với sai số chỉ ±0.1% rdg ±3dgt.
Thiết Kế Thông Minh, Tiện Lợ
Với kích thước gọn nhẹ 155(L) × 75(W) × 35(D)mm và trọng lượng chỉ 250g, KYORITSU 1021R thật dễ dàng để mang theo bên mình mà không chiếm nhiều diện tích. Đồng thời, thiết bị được thiết kế thân thiện với người sử dụng, giúp việc đo lường trở nên đơn giản hơn bao giờ hết.
Phụ Kiện Kèm Theo Đầy Đủ
Khi mua sản phẩm, bạn không chỉ nhận được một thiết bị đo lường chất lượng mà còn kèm theo các phụ kiện thiết yếu như dây đo, bao đựng, pin và tài liệu hướng dẫn, đảm bảo bạn sẽ có mọi thứ cần thiết để bắt đầu công việc ngay lập tức.
Với các ưu điểm vượt trội và tính năng đa dạng, Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1021R là sự đầu tư thông minh cho những ai yêu thích và làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật điện tử. Đừng ngần ngại nâng cấp thiết bị của mình để tận hưởng hiệu suất và độ chính xác hàng đầu. Hãy nhanh tay sở hữu ngay hôm nay!
| DC V | 6,000/60,00/600,0V (Tự động đặt phạm vi đo) ±0,5%rdg ±3dgt |
| DC mV | 600,0mV ±1,5%rdg ±3dgt |
| Cảm biến kẹp DC | 60,00/200,0A (Tự động đặt phạm vi đo) ±1,5%rdg ±3dgt + Độ chính xác của cảm biến |
| AC V | 6,000/60,00/600,0V (Tự động đặt phạm vi đo) ±1,0%rdg ±3dgt [40 đến 500Hz] |
| AC mV | 600,0mV ±2,0%rdg ±3dgt [40 đến 500Hz] |
| Cảm biến kẹp AC | 60,00/200,0A (Tự động đặt phạm vi đo) ±2,0%rdg ±3dgt + Độ chính xác của cảm biến [40 đến 500Hz] |
| DC A | 6,000/10,00A (Tự động đặt phạm vi đo) ±1,5%rdg ±3dgt |
| AC A | 6,000/10,00A (Tự động đặt phạm vi đo) ±1,5%rdg ±3dgt[45 đến 500Hz] |
| Ω | 600,0Ω/6,000/60,00/600,0kΩ/6,000/40,00MΩ (Tự động đặt phạm vi đo) ±0,5%rdg ±4dgt (600Ω) ±0,5%rdg ±2dgt (6/60/600kΩ/6MΩ) ±1,5%rdg ±3dgt (40MΩ) |
| Còi báo thông mạch | 600Ω (Còi báo dưới 90Ω) |
| Kiểm thử đi-ốt | Điện áp mạch hở: < 3,0V |
| Điện dung | 60,00/600,0nF/6,000/60,00/600,0/1000µF ±2,0%rdg ±5dgt (60/600nF) ±5,0%rdg ±5dgt (6/60/600/1000µF) |
| Tần số | ACV 99,99/999,9Hz/9,999/99,99kHz ±0,1%rdg ±3dgt ACA 99,99/999,9Hz/9,999kHz ±0,1%rdg ±3dgt |
| DUTY | 10,0 đến 90,0% ±1,0%rdg ±3dgt [50/60Hz] |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61010-1 CAT IV 300V / CAT III 600V IEC 61010-2-033, IEC 61010-031, IEC 61326-2-2 (EMC), EN 50581 (RoHS) |
| Nguồn điện | R03 (1,5V) × 2 |
| Kích thước | 155(D) × 75(R) × 40(S)mm |
| Trọng lượng | Khoảng 250g (bao gồm cả pin) |
| Phụ kiện | Giá đỡ kiểu cánh Giá đỡ kiểu phẳng 7066A (Dây dẫn kiểm thử) 8919 (Cầu chì gốm [10A/600V]) × 1 (đi kèm) 9097 (Hộp đựng mang đi) R03 × 2 Sách hướng dẫn |
| Phụ kiện tùy chọn | 7234 (Kẹp cá sấu) 8161 (Bộ điều hợp kẹp AC) 8115 (Cảm biến kẹp AC/DC) 9189 (Dây treo có nam châm) |

Xem thêm