Đồng Hồ Vạn Năng KYORITSU 1019R - Sự Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Các Chuyên Gia
Bạn đang tìm kiếm một đồng hồ vạn năng đáng tin cậy và chính xác? Đồng Hồ Vạn Năng KYORITSU 1019R chính là sản phẩm bạn cần! Với những tính năng vượt trội và sự chính xác cao, đây sẽ là người bạn đồng hành không thể thiếu cho các chuyên gia trong lĩnh vực điện tử và điện dân dụng.
Khả Năng Đo Điện Áp Chính Xác
Với khả năng đo DC V từ 600.0mV lên đến 600.0V, sản phẩm đảm bảo độ chính xác cao với sai số chỉ ±0.8%rdg±5dgt cho các thang đo thấp. Đối với điện áp AC V (RMS), KYORITSU 1019R cung cấp các thang đo 6.000/60.00/600.0V với độ chính xác từ ±1.3%rdg±5dgt đến ±2.0%rdg±5dgt, hỗ trợ tần số từ 45Hz đến 500Hz.
Đo Điện Trở và Tụ Điện Chính Xác
Khả năng đo điện trở của sản phẩm cực kỳ mạnh mẽ với các thang đo từ 600.0Ω đến 40.00MΩ và độ chính xác từ ±1.0%rdg±5dgt đến ±2.5%rdg±5dgt. Ngoài ra, đồng hồ còn có khả năng đo tụ điện từ 6.000/60.00/600.0nF lên đến 600.0µF, với độ chính xác vượt trội phù hợp cho mọi nhu cầu sử dụng.
Thiết Kế Nhỏ Gọn, Tiện Lợi
Với kích thước nhỏ gọn chỉ 126(L) × 85(W) × 18(D)mm và trọng lượng nhẹ khoảng 135g kể cả pin và hộp, KYORITSU 1019R dễ dàng mang theo trong mọi tình huống. Sản phẩm cũng đi kèm hộp cứng 9188, giúp bảo vệ tối ưu và tiện lợi khi di chuyển.
Thời Gian Hoạt Động Dài Lâu
KYORITSU 1019R được trang bị nguồn từ pin CR2032, đem lại thời gian đo liên tục lên đến 120 giờ. Đồng thời, tính năng tự động ngủ sau 15 phút giúp tiết kiệm pin tối ưu, đảm bảo thiết bị luôn sẵn sàng khi bạn cần đến.
Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu Đồng Hồ Vạn Năng KYORITSU 1019R tuyệt vời này. Hãy nâng cao hiệu suất công việc của bạn với thiết bị chính xác và nhỏ gọn hàng đầu này ngay hôm nay!
| DC V | 600,0mV/6,000/60,00/600,0V (Trở kháng đầu vào: xấp xỉ 10MΩ) ±0,8%rdg ±5dgt (600,0mV/6,000/60,00V) ±1,0%rdg ±5dgt (600,0V) |
| AC V | 6,000/60,00/600,0V (Trở kháng đầu vào: xấp xỉ 10MΩ) ±1,3%rdg±5dgt (6,000/60,00V) (50/60Hz) ±1,7%rdg±5dgt (6,000/60,00V) (45 đến 500Hz) ±1,6%rdg±5dgt (600,0V) (50/60Hz) ±2,0%rdg±5dgt (600,0V) (45 đến 500Hz) |
| Ω | 600,0Ω/6,000/60,00/600,0kΩ/6,000/40,00MΩ ±1,0%rdg±5dgt (600,0Ω/6,000/60,00/600,0kΩ/6,000MΩ) ±2,5%rdg±5dgt (40,00MΩ) |
| Còi báo thông mạch | 600,0Ω (Giá trị ngưỡng của còi 60Ω trở xuống) |
| Điện dung | 6,000/60,00/600,0nF/6,000/60,00/600,0µF ±3,5%rdg±50dgt (6,000nF) ±3,5%rdg±10dgt (60,00nF) ±3,5%rdg±5dgt (600,0nF/6,000/60,00µF) ±4,5%rdg±5dgt (600,0µF) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61010-1 CAT III 300V / CAT II 600V Mức độ ô nhiễm 2 IEC 61010-2-033, IEC 61010-031, IEC 61326-2-2 |
| Nguồn điện | CR2032 (3V) × 1 Xấp xỉ 120 giờ, Tự động tiết kiệm điện: Xấp xỉ: 15 phút |
| Kích thước | 126(D) × 85(R) × 18(S)mm |
| Trọng lượng | Xấp xỉ. 135g (bao gồm vỏ cứng, pin) |
| Phụ kiện | 9188 (Hộp đựng cứng) CR2032 × 1 Sách hướng dẫn |

Xem thêm