Đồng Hồ Đo Điện Trở Cách Điện KYORITSU 3123A: Công Cụ Hiệu Suất Cao Cho Kỹ Thuật Điện
Bạn đang tìm kiếm một đồng hồ đo điện trở cách điện có độ tin cậy cao và chính xác tuyệt đối? Đồng hồ đo điện trở cách điện KYORITSU 3123A sẽ là lựa chọn hoàn hảo cho bạn! Với khả năng đo điện áp DC lên đến 10,000V và giải đo điện trở đến 400GΩ, sản phẩm này sẽ đáp ứng tất cả các nhu cầu đo lường của bạn trong các lĩnh vực công nghiệp và kỹ thuật điện phức tạp nhất.
Hiệu Suất Vượt Trội
Được thiết kế để đo điện áp thử lên đến 5000V và 10000V, KYORITSU 3123A cho phép bạn đo dải điện trở từ 5GΩ đến 400GΩ một cách chính xác và hiệu quả. Đồng thời, với giải đo kết quả đầu tiên từ 0.4 đến 200GΩ, bạn có thể dễ dàng phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào của điện trở cách điện thấp bất thường, giúp bảo vệ hệ thống điện của bạn.
Độ Chính Xác Cao
Khả năng đo lường của KYORITSU 3123A đạt được độ chính xác tuyệt vời là |± 5% rdg. Điều này giúp bạn yên tâm rằng mỗi lần đo đều mang lại dữ liệu chuẩn xác, hỗ trợ những quyết định đúng đắn trong công việc kiểm tra điện trở.
Thiết Kế Tiện Lợi
Với kích thước nhỏ gọn 200 (L) × 140 (W) × 80 (D) mm và trọng lượng chỉ 1kg, KYORITSU 3123A dễ dàng vận chuyển và sử dụng tại hiện trường. Đồng hồ chạy bằng 8 pin R6 (AA) 1.5V giúp bạn không phải lo lắng về vấn đề nguồn điện bất chợt sụt áp.
Phụ Kiện Đi Kèm Đầy Đủ
Bạn sẽ nhận được trọn bộ phụ kiện đầy đủ gồm 7165A Que đo đường Line dài 3m, 7224A Đầu nối đất dài 1.5m và 7225A Que đo Guard dài 1.5m, cùng với hộp đựng cứng 9158, đảm bảo độ bền và an toàn khi di chuyển.
Đầu Tư Thông Minh
Với KYORITSU 3123A, bạn không chỉ sở hữu một công cụ đo lường mang lại kết quả chính xác, mà còn đang đầu tư vào sự an toàn và hiệu quả trong công việc của mình. Hãy đặt hàng ngay hôm nay để khám phá sự tiện lợi và ưu việt từ sản phẩm này!
| Điện trở cách điện | |
| Điện áp kiểm thử DC | 5000/10000V |
| Dải giá trị đo lường (tự động thay đổi) |
5/200GΩ (Tự động đặt phạm vi đo) (5000V) 10/400GΩ (Tự động đặt phạm vi đo) (10000V) |
| Dải giá trị đo hiệu quả đầu tiên | 0,2 đến 100GΩ (5000V) 0,4 đến 200GΩ (10000V) |
| Độ chính xác | ± 5% rdg |
| Độ chính xác của các dải giá trị khác | ±10% rdg hoặc 0,5% chiều dài thang đo |
| Tổng quan | |
| Nguồn điện | R6 (AA) (1,5V) × 8 |
| Kích thước | 200 (D) × 140 (R) × 80 (S) mm |
| Trọng lượng | Khoảng 1kg |
| Phụ kiện | 7165A (Đầu dò đường dây) 7224A (Dây tiếp đất) 7225A (Mã bảo vệ) 8019 (Sản phẩm loại móc) 9158 (Hộp đựng cứng) R6 (AA) × 8 Sách hướng dẫn |
| Phụ kiện tùy chọn | 7168A(Đầu dò đường dây có kẹp cá sấu) 8324 (Bộ điều hợp cho máy ghi) 7253 (Đầu dò đường dây dài hơn có kẹp cá sấu) |

Xem thêm