Khám phá Ampe kìm số AC/DC KYORITSU 2009R - Sự lựa chọn hàng đầu cho kỹ sư điện
Bạn đang tìm kiếm một ampe kìm số với độ chính xác cao, dễ sử dụng và đầy đủ chức năng cho các công việc đo đạc điện? Hãy khám phá Ampe kìm số AC/DC KYORITSU 2009R, công cụ không thể thiếu cho các chuyên gia điện lực hiện đại.
Công nghệ True RMS - Đo lường chính xác
Được trang bị công nghệ True RMS, KYORITSU 2009R mang đến cho người dùng khả năng đo chính xác các giá trị dòng điện và điện áp ngay cả với các dạng sóng không hình sin. Đảm bảo rằng bạn có được dữ liệu đo chính xác nhất trong mọi điều kiện làm việc.
Thiết kế vượt trội với Đường kính kìm kẹp 55mm
Với đường kính kìm kẹp lên đến ф: 55mm, sản phẩm này giúp bạn dễ dàng thực hiện các thao tác kẹp đo trên các loại dây dẫn lớn trong quá trình đo lường, cung cấp sự linh hoạt tối đa trong mọi tình huống.
Giải đo rộng, đáp ứng mọi nhu cầu
- Giải đo dòng ACA: 400A/2000A với độ chính xác từ ±1.3% đến ±2.3%.
- Giải đo dòng DCA: 400A/2000A đạt ±1.3%.
- Giải đo điện áp ACV: 40/400/750V được đo với độ chính xác ±1.0%~±1.5%.
- Giải đo điện áp DCV: 40/400/1000V luôn đạt ±1.0%.
- Giải đo điện trở: 400Ω/4kΩ với sai số nhỏ ±1.5%.
- Giải đo tần số: từ 10 đến 4Khz với độ chính xác ±1.5%.
Thiết kế cân đối và tiện lời
Kích thước 250x105x49mm và trọng lượng chỉ 540g giúp KYORITSU 2009R dễ dàng mang theo trong mọi tình huống. Với nguồn cung cấp từ 2 pin R6P 1.5V, sản phẩm đảm bảo hoạt động bền bỉ và dài lâu.
Trang bị đầy đủ phụ kiện
Bộ sản phẩm bao gồm: que đo, đầu nối output, túi đựng, pin và hướng dẫn sử dụng (HDSD), giúp bạn sẵn sàng bắt đầu công việc ngay sau khi mở hộp.
Với tất cả những lợi ích nổi bật nêu trên, Ampe kìm số AC/DC KYORITSU 2009R chính là người bạn đồng hành tối ưu cho công việc điện kỹ thuật. Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu một sản phẩm chất lượng cao để tăng cường hiệu suất công việc của bạn ngay hôm nay!
| True RMS | Có |
| Đường kính kìm kẹp ф | 55mm |
| Giải đo dòng ACA | 400A/2000A / ±1.3%~±2.3% |
| Giải đo dòng DCA | 400A/2000A / ±1.3% |
| Giải đo điện áp ACV | 40/400/750V / ±1.0%~±1.5% |
| Giải đo điện áp DCV | 40/400/1000V / ±1.0% |
| Giải đo điện trở Ω | 400Ω/4kΩ / ±1.5% |
| Giải đo tần số Hz | 10 ~ 4Khz / ±1.5% |
| Nguồn cung cấp | R6P (1.5V)x2 |
| Kích thước | 250x105x49mm |
| Khối lượng | 540g |
Xem thêm