Ampe kìm Hioki AC/DC CM4372 - Giải pháp đo lường chính xác cho dòng điện AC và DC
Khám phá một trong những thiết bị đo điện xuất sắc nhất trên thị trường với sản phẩm Ampe kìm Hioki AC/DC CM4372. Được chế tạo với công nghệ tiên tiến, chiếc ampe kìm này mang đến khả năng đo lường vượt trội, đáp ứng hoàn hảo nhu cầu sử dụng của những kỹ sư và thợ điện chuyên nghiệp.
Khả năng đo lường đáng kinh ngạc
Hioki AC/DC CM4372 cho phép đo dòng điện AC và DC với dải đo lên tới 600.0 A, đảm bảo mang đến cho bạn kết quả chính xác ngay cả trong điều kiện môi trường khắc nghiệt nhất. Đặc biệt, khả năng đo điện áp trải rộng từ 6.000 V đến 1000 V AC và 600.0 mV đến 1500 V DC, đảm bảo không có thông số nào bị bỏ sót.
Đa chức năng chịu tải nặng
Không chỉ dừng lại ở đó, thiết bị còn hỗ trợ đo công suất từ 0.0 VA lên đến 1020 kVA, giúp bạn kiểm soát hoàn hảo hiệu suất của thiết bị điện. Với dải đo điện trở lên đến 600.0 kΩ và chức năng đo thông mạch, sản phẩm trở thành trợ thủ đắc lực cho mọi công việc từ kiểm tra mạch điện đến phân tích sự cố.
Thiết kế thông minh, tiện lợi
Với đường kính đầu kìm 33 mm và kích thước nhỏ gọn (69 mm x 14 mm), Hioki AC/DC CM4372 dễ dàng truy cập vào không gian hẹp, tối ưu hóa cho công việc trong các khoang kỹ thuật chật chội. Trọng lượng nhẹ chỉ 340g giúp thao tác đo lường trở nên thoải mái, không tạo cảm giác nặng nề trong suốt thời gian dài làm việc.
Phụ kiện đi kèm đầy đủ
Sản phẩm đi kèm các phụ kiện cần thiết như dây đo L9207-10, túi đựng C0203 bền bỉ, và sách hướng dẫn sử dụng chi tiết. Đặc biệt, với hai pin LR03 đi kèm, bạn có thể bắt đầu công việc ngay lập tức không cần thêm bất kỳ thiết bị hay nguồn điện bổ sung nào.
Đảm bảo đo lường an toàn và chính xác với Ampe kìm Hioki AC/DC CM4372 - thiết bị đáng tin cậy trong mọi công trình kỹ thuật. Nâng cao hiệu suất công việc và tiết kiệm thời gian với giải pháp đo lường tiên tiến nhất trên thị trường hiện nay.
| Dải đo dòng điện AC | 20.00 A/600.0 A |
| Dải đo dòng điện DC | 20.00 A/600.0 A |
| Dải điện áp AC | 6.000 V to 1000 V, 4 ranges (15 Hz to 1 kHz, True RMS) |
| Dải điện áp DC | 600.0 mV to 1500 V, 5 ranges |
| Đo công suất | 0.0 VA to 1020 kVA |
| Dải đo điện trở | 600.0 Ω to 600.0 kΩ, 4 ranges |
| Đo thông mạch | Continuity threshold [ON] : 25Ω±10 Ω (Buzzor sound, red LED) |
| Đường kính đầu kìm | φ33 mm (1.30 in), kích thước 69 mm (2.72 in) W× 14 mm (0.55 in) D |
| Đo nhiệt độ | -40.0 to 400.0 ˚C |
| Dòng DC+AC | 20.00 A/600.0 A (10 Hz to 1 kHz, True RMS) |
| Tần số | 9.999 Hz to 999.9 Hz |
| Dò điện áp Hi | 40 V to 600 V AC, Lo : 80 V to 600 V AC, 50/60 Hz |
| Tụ điện | 1.000 μF to 1000 μF, 4 ranges |
| Kích thước | 65 mm × 215 mm × 35 mm |
| Khối lượng | 340g (12.0 oz) |
| Phụ kiện | Dây đo L9207-10, Túi đựng C0203, Pin LR03 ×2, Sách HDSD ×1 |
Xem thêm