Ampe kìm đo dòng rò KYORITSU 2431: Sự lựa chọn hoàn hảo để đo dòng rò
Nếu bạn đang tìm kiếm một công cụ đo dòng rò chất lượng và đáng tin cậy, thì Ampe kìm đo dòng rò KYORITSU 2431 chính là lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn. Với tính năng đo lường chính xác cùng thiết kế gọn nhẹ, sản phẩm này mang đến sự tiện lợi và hiệu quả tối ưu cho người sử dụng.
Đa dạng chức năng đo lường
Thiết bị này có khả năng đo dòng điện xoay chiều (AC A) với các mức: 20/200mA/200A (50/60Hz), cho phép người dùng dễ dàng tùy chỉnh theo nhu cầu đo lường cụ thể. Ngoài ra, chế độ đo WIDE cũng hỗ trợ các mức đo tương tự, mở rộng phạm vi ứng dụng đáng kể của sản phẩm.
Thiết kế thông minh với đường kính kìm nhỏ gọn
Ampe kìm KYORITSU 2431 được trang bị đường kính kìm Ø24mm max, đủ nhỏ gọn để thao tác dễ dàng ngay cả trong những không gian hạn chế. Điều này giúp người dùng tiếp cận các dây dẫn trong tủ điện hoặc quấn quanh các thiết bị một cách thuận tiện.
Tần số hiệu ứng và nguồn hoạt động hiệu quả
Sản phẩm hỗ trợ tần số hiệu ứng từ 40~400Hz, giúp bạn thực hiện các phép đo chính xác và đáng tin cậy trong nhiều tình huống điện khác nhau. Ngoài ra, nguồn pin LR-44 (1.5V)× 2 cung cấp năng lượng bền bỉ cho các hoạt động đo lường lâu dài.
Kích thước và khối lượng lý tưởng cho sự tiện dụng
Với kích thước chỉ 149(L)× 60(W) × 26(D)mm và khối lượng nhẹ chỉ 120g, sản phẩm dễ dàng mang theo và sử dụng bất kỳ lúc nào, bất cứ nơi đâu. Được thiết kế cho sự tiện lợi tối ưu, Ampe kìm KYORITSU 2431 chính là công cụ không thể thiếu trong bộ dụng cụ của bạn.
Phụ kiện đi kèm đầy đủ
Khi mua sản phẩm, bạn sẽ nhận được trọn bộ phụ kiện gồm pin, bao đựng và hướng dẫn sử dụng, đảm bảo bạn có mọi thứ cần thiết để sử dụng ngay. Hãy trang bị cho mình ampe kìm này để công việc đo lường của bạn trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.
Đặt hàng ngay hôm nay để sở hữu ngay chiếc ampe kìm đo dòng rò KYORITSU 2431 này và trải nghiệm những lợi ích tuyệt vời mà sản phẩm mang lại!
| AC A (50/60Hz) | 20/200mA/200A ±3%rdg±5dgt (20/200mA/100A) ±5%rdg±5dgt (200A) |
| AC A (RỘNG) | 20/200mA/200A ±2%rdg±4dgt [50/60Hz] (20/200mA/0 đến 100A) ±5%rdg±6dgt [40 đến 400Hz] (20/200mA/0 đến 100A) ±5%rdg±4dgt [50/60Hz] (100,1 đến 200A) |
| Kích thước dây dẫn | φTối đa 24mm |
| Đáp ứng tần số | 40 đến 400Hz |
| Tác động của từ trường ngoài φ15mm100A | 10mA AC tối đa |
| Tiêu chuẩn an toàn | IEC 61010-1 CAT III 300V IEC 61010-2-032 |
| Nguồn điện | LR44 (1,5V)× 2 |
| Kích thước | 149(D)× 60(R) × 26(S)mm |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 120g (bao gồm cả pin) |
| Phụ kiện | 9090 (Hộp đựng mang đi) LR44 × 2 Hướng dẫn sử dụng |
- Hướng dẫn sử dụng

Xem thêm