Máy Đo pH Chuyên Nghiệp Testo 206 pH2
Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp chuyên nghiệp và hiệu quả để đo giá trị pH trong môi trường chất lỏng và bán rắn, Máy đo độ pH (0563 2062) testo 206 pH2 là sự lựa chọn hoàn hảo. Được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đa dạng trong các ngành công nghiệp thực phẩm, chế biến phomat và các ứng dụng khác, sản phẩm này không chỉ tiên tiến mà còn dễ sử dụng và chăm sóc.
Công Nghệ Cảm Biến Vượt Trội
Testo 206 pH2 được trang bị cảm biến đo nhiệt độ tích hợp, giúp bạn thực hiện phép đo độ pH và nhiệt độ đồng thời một cách chính xác, nhanh chóng và đáng tin cậy. Điều này đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng cần đánh giá nhanh chóng và chính xác điều kiện sản phẩm.
Thiết Kế Vượt Trội Với Vỏ Bảo Vệ TopSafe
Sản phẩm được bảo vệ bằng lớp vỏ TopSafe chống nước, đáp ứng chuẩn IP68, giúp dễ dàng vệ sinh dưới vòi nước chảy và đảm bảo an toàn cho thiết bị khỏi bụi và va đập. Từ đó, bạn sẽ không phải lo lắng về các tác động môi trường lên thiết bị của mình.
Tính Năng Ưu Việt
- Gel chất điện phân không cần bảo dưỡng, đảm bảo hoạt động bền bỉ và chi phí bảo trì thấp.
- Khả năng hiệu chuẩn linh hoạt với 1, 2 hoặc 3 điểm.
- Chức năng tự động nhận diện giá trị đo cuối cùng giúp tiết kiệm thời gian và tăng độ chính xác.
Thông Số Kỹ Thuật Nổi Bật
Testo 206 pH2 cung cấp phạm vi đo nhiệt độ từ 0 đến +60°C, với độ chính xác ±0,4°C và độ phân giải 0,1°C. Phạm vi đo pH từ 0 đến 14 với độ chính xác ± 0,02 pH và độ phân giải 0,01 pH. Hơn nữa, với màn hình LCD hiển thị rõ ràng và chức năng tự động tắt, người sử dụng không chỉ thấy thuận tiện mà còn tiết kiệm pin một cách hiệu quả.
Bảo Quản & Phụ Kiện Đi Kèm
Bộ sản phẩm bao gồm nắp gel để bảo quản thiết bị, vỏ bảo vệ TopSafe, giá treo tường và kẹp đeo thắt lưng, đáp ứng tối ưu các nhu cầu sử dụng và lưu trữ của bạn.
Kết hợp các tính năng vượt trội và tiện ích, Testo 206 pH2 là một công cụ không thể thiếu cho các chuyên gia trong ngành chế biến thực phẩm và khoa học môi trường. Hãy sở hữu ngay để nhận được trải nghiệm đo lường tốt nhất!
| Nhiệt độ – NTC | |
| Dải đo | 0 đến +60 °C (Đo nhanh lên đến +80 °C, tối đa 5 phút) |
| Độ chính xác | ±0,4°C |
| Độ phân giải | 0,1°C |
| pH – Điện cực | |
| Dải đo | 0 đến 14 pH |
| Độ chính xác | ± 0,02 pH |
| Độ phân giải | 0,01 pH |
| Thông số kỹ thuật chung | |
| Cân nặng | 115 g (với TopSafe)65 g (không có TopSafe) |
| Kích thước | 197 x 33 x 20 mm ((L x W x H))110 x 33 x 20 mm (không có đầu đo và TopSafe) |
| Nhiệt độ vận hành | 0 đến +60 °C |
| Chất liệu vỏ | ABS |
| Cấp bảo vệ | IP68 |
| Màu sản phẩm | trắng |
| Diameter probe shaft | 11mm |
| Length probe shaft | 35mm |
| Authorizations | CE 2014/30/EU |
| Loại pin | 1xCR2032 |
| Thời lượng pin | 80 giờ (Tự động tắt sau 10 phút) |
| Loại màn hình | LCD (Màn hình tinh thể lỏng) |
| Kích thước hiển thị | 2 dòng |
| Số kênh | 2 kênh |
| Chu kỳ đo | 2 phép đo mỗi giây |
| Temperature compensation | tự động |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 đến +70 °C |
Xem thêm