Máy đo ghi nhiệt độ testo 176 T3 - Hiện Thực Hoá Sự Chính Xác Vượt Trội
Trong bối cảnh công nghiệp hiện đại, việc duy trì kiểm soát và theo dõi nhiệt độ chính xác là rất quan trọng. Máy đo ghi nhiệt độ testo 176 T3 (0572 1763) chính là giải pháp tối ưu cho những nhu cầu khắt khe nhất.
Khả Năng Ghi Lâu Dài Đáng Kinh Ngạc
Với một bộ nhớ khổng lồ lên đến 2.000.000 giá trị đo và thời lượng pin kéo dài đến 8 năm, Máy đo ghi nhiệt độ testo 176 T3 đáp ứng các yêu cầu giám sát dài hạn một cách hiệu quả. Bạn không cần lo lắng về việc phải thường xuyên thay pin hay lo chép dữ liệu.
Thiết Kế Bền Bỉ Và Đa Dạng Kết Nối
Vỏ kim loại chắc chắn chuẩn IP65 bảo vệ thiết bị khỏi bụi và nước, đảm bảo rằng testo 176 T3 hoạt động bền bỉ dưới mọi điều kiện khắc nghiệt của môi trường công nghiệp.
Với khả năng 4 đầu vào cho kết nối đầu đo cặp nhiệt điện tùy chọn, bạn có thể dễ dàng gắn kết với bất kỳ loại đầu đo nhiệt độ TC Loại K, Loại T hoặc Loại J nào.
Hiệu Suất Và Độ Chính Xác Vượt Trội
Các dải đo của từng loại cặp nhiệt điện cung cấp cho bạn sự linh hoạt và độ chính xác trong công việc:
- Nhiệt độ – TC Loại K (NiCr-Ni): -200 đến +1000 °C, độ chính xác từ ±1% đến ±0,5% giá trị đo.
- Nhiệt độ – TC Loại T (Cu-CuNi): -200 đến +400 °C, với cùng độ chính xác tương tự.
- Nhiệt độ – TC Loại J (Fe-CuNi): -100 đến +750 °C, độ chính xác từ ±0,3 °C đến ±0,5% giá trị đo.
Tất cả đều đạt độ phân giải 0,1°C, giúp bạn phân tích nhiệt độ với độ chi tiết tối ưu.
Phần Mềm Tối Ưu Cho Phân Tích Sâu
Tùy chọn lựa chọn 1 trong 3 phiên bản phần mềm do Testo cung cấp giúp đọc, phân tích và lập trình bộ ghi, tạo điều kiện thuận lợi để xử lý và trực quan hóa dữ liệu một cách chuyên sâu.
Thiết Kế Gọn Nhẹ, Dễ Dùng
Với cân nặng chỉ 430g, kích thước thuận tiện 103x63x33mm và nhiệt độ vận hành từ -20 đến +70 °C, testo 176 T3 thích hợp cho mọi ứng dụng và môi trường làm việc.
Hãy sở hữu ngay Máy đo ghi nhiệt độ testo 176 T3 để khẳng định sự chủ động và chính xác trong các quy trình sản xuất của bạn.
| Nhiệt độ – TC Loại K (NiCr-Ni) | |
| Dải đo | -200 đến +1000 °C |
| Độ chính xác | ±1 % giá trị đo (-200 đến -100,1 °C) ±1 chữ số±0,3 °C (-100 đến +70 °C) ±1 chữ số ±0,5 % giá trị đo (+70,1 đến +1000 °C) ±1 chữ số |
| Độ phân giải | 0,1°C |
| Nhiệt độ – TC Loại T (Cu-CuNi) | |
| Dải đo | -200 đến +400 °C |
| Độ chính xác | ±1 % giá trị đo (-200 đến -100,1 °C) ±1 chữ số±0,3 °C (-100 đến +70 °C) ±1 chữ số ±0,5 % giá trị đo (+70,1 đến +400 °C) ±1 chữ số |
| Độ phân giải | 0,1°C |
| Nhiệt độ – TC Loại J (Fe-CuNi) | |
| Dải đo | -100 đến +750 °C |
| Độ chính xác | ±0,3 °C (-100 đến +70 °C) ±1 chữ số±0,5 % giá trị đo (+70,1 đến +750 °C) ±1 chữ số |
| Độ phân giải | 0,1°C |
| Thông số kỹ thuật chung | |
| Cân nặng | 430g |
| Kích thước | 103x63x33mm |
| Nhiệt độ vận hành | -20 đến +70 °C |
| Chất liệu vỏ | Nhựa |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Kênh kết nối | 4 bên ngoài |
| Đầu đo có thể kết nối | 4 đầu đo cặp nhiệt điện (TC loại T, K và J) |
| Màu sản phẩm | màu bạc |
| Standards | EU-guideline 2014/30/EU; 2011/65/EU |
| Chu kỳ đo | 1 giây đến 24 giờ; 2 giây đến 24 giờ (đo online) |
| Loại pin | 1 x Lithium (TL-5903) |
| Thời lượng pin | 8 năm (chu kỳ đo 15 phút, tại +25 °C) |
| Giao thức kết nối | mini USB, khe cắm thẻ nhớ SD |
| Bộ nhớ | 2.000.000 giá trị đo |
| Nhiệt độ bảo quản | -40 đến +85 °C |
Xem thêm