Thiết bị đo áp suất tuyệt đối testo 511 (0560 0511) - Đồng hành đáng tin cậy cho mọi ứng dụng!
Khi bạn cần một thiết bị có thể đo áp suất tuyệt đối với độ chính xác tuyệt đối, hãy lựa chọn Thiết bị đo áp suất tuyệt đối testo 511. Testo 511 không chỉ hoạt động hiệu quả mà còn mang lại sự thuận tiện vượt trội trong mọi bối cảnh sử dụng.
Sự Chính Xác Của Đo Lường
Thiết bị đo áp suất tuyệt đối testo 511 nổi tiếng với độ chính xác đo ±3 hPa. Điều này khiến nó trở thành sự lựa chọn lý tưởng khi cần bù áp trong các phép đo lưu lượng. Hãy yên tâm với khả năng đo lường cẩn thận và đáng tin cậy.
Đa Năng Với Nhiều Đơn Vị Đo
Với khả năng hiển thị 8 đơn vị đo áp suất khác nhau: hPa, mbar, Pa, mmH2O, inH2O, inHg, mmHg, psi, testo 511 có thể dễ dàng điều chỉnh và thích nghi với nhu cầu đo lường đa dạng của người dùng. Và nhờ tùy chọn nhập độ cao tại chỗ so với mực nước biển, bạn có thể chuyển đổi áp suất tuyệt đối thành áp suất khí quyển một cách dễ dàng.
Thiết Kế Thông Minh
Máy testo 511 được thiết kế nhỏ gọn và tiện dụng. Với cân nặng chỉ 90g và kích thước 119 x 46 x 25 mm, bạn có thể dễ dàng mang theo và sử dụng trong mọi hoàn cảnh. Thiết kế mỏng nhẹ cho phép bạn vận hành và đo lường nhanh chóng, đặc biệt dễ sử dụng dù bạn ở bất kỳ địa điểm nào.
Thông Số Kỹ Thuật
Tính năng nổi bật của testo 511 bao gồm:
- Dải đo: 300 đến 1200 hPa
- Độ phân giải: 0,1 hPa
- Chu kỳ đo: 0,5 giây
- Nhiệt độ vận hành: 0 đến +50 °C
- Cấp bảo vệ: IP40
- Loại pin: 2 pin AAA với thời lượng pin lên đến 200 giờ
- Bảo quản trong dải nhiệt độ: -40 đến +70 °C
Trọn Bộ Sản Phẩm
Bạn sẽ nhận được chiếc máy đo áp suất testo 511 kèm theo nắp bảo vệ, túi đeo thắt lưng, pin và giấy test xuất xưởng, tất cả được thiết kế để đảm bảo sản phẩm của bạn hoạt động tối ưu trong suốt thời gian sử dụng.
Không phải lúc nào bạn cũng có thể tìm thấy một thiết bị đo lường kết hợp tính năng vượt trội và thiết kế xuất sắc như testo 511. Đừng bỏ lỡ cơ hội trải nghiệm sự chính xác và tiện dụng đỉnh cao chỉ có tại testo 511!
| Áp suất tuyệt đối | |
| Dải đo | 300 đến 1200 hPa |
| Độ chính xác | ±3 hPa ± 1 chữ số |
| Độ phân giải | 0,1 hPa |
| Chu kỳ đo | 0,5 giây |
| Thông số kỹ thuật chung | |
| Cân nặng | 90 g (có pin và nắp bảo vệ) |
| kích thước | 119 x 46 x 25 mm (bao gồm nắp bảo vệ) |
| Nhiệt độ vận hành | 0 đến +50 °C |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| 8 đơn vị có thể lựa chọn hiển thị | hPa, mbar, Pa, mmH2O, inH2O, inHg, mmHg, psi |
| Loại pin | 2 pin AAA |
| Thời lượng pin | 200 h (trung bình, không chiếu sáng màn hình) |
| Nhiệt độ bảo quản | -40 đến +70 °C |
Xem thêm