Khám Phá Đầu Đo Nhiệt Độ Loại K Testo 0602 2693: Người Bạn Đồng Hành Tuyệt Vời Trong Kiểm Soát Nhiệt Độ
Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp tối ưu để đo nhiệt độ một cách chính xác và nhanh chóng, thì Đầu đo nhiệt độ loại K Testo 0602 2693 chính là câu trả lời dành cho bạn. Với khả năng ứng dụng đa dạng trong các môi trường chất lỏng, không khí hay thậm chí là bột nhão, sản phẩm này thực sự là lựa chọn hàng đầu cho những ai cần sự chính xác và độ tin cậy.
Thiết Kế Nhỏ Gọn, Hiệu Suất Cao
Với đầu đo mảnh chỉ 1,5 mm, Testo 0602 2693 được thiết kế để có thể len lỏi vào mọi ngóc ngách cần thiết, giúp bạn ghi nhận nhiệt độ nhanh chóng, tiện lợi. Trục đầu đo dài 60 mm cùng với thời gian đáp ứng nhanh chỉ 3 giây giúp tối ưu hoá khả năng đo lường của bạn, không cần chờ đợi lâu.
Dải Đo Siêu Rộng
Dải đo từ -60 đến +800 °C cho phép bạn sử dụng đầu đo trong nhiều điều kiện khác nhau, từ môi trường cực lạnh đến cực nóng. Điều này làm cho sản phẩm đặc biệt hữu ích trong cả lĩnh vực công nghiệp và nghiên cứu, nơi sự chính xác là yếu tố then chốt.
Độ Chính Xác Đỉnh Cao
Đầu đo nhiệt độ này đạt độ chính xác theo Class 1, lớp tiêu chuẩn cao nhất theo EN 60584-1. Điều này đảm bảo rằng bạn luôn có được dữ liệu cụ thể mang lại sự an tâm khi sử dụng.
Khả Năng Chống Nước IP54
Khả năng chống nước theo tiêu chuẩn IP54 giúp đầu đo nhiệt độ loại K Testo 0602 2693 hoạt động hiệu quả trong những môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc với chất lỏng, đảm bảo độ bền và độ tin cậy của sản phẩm trong điều kiện khắc nghiệt.
Thông Số Kỹ Thuật Quan Trọng
- Cân nặng: 150 g
- Màu sản phẩm: Xám, Đen, Bạc
- Chiều dài cáp: 1,5 m
- Đường kính trục đo: 5 mm
- Chiều dài trục đầu đo: 60 mm
- Đường kính đầu trục đo: 1,5 mm
Với những tiện ích và ưu điểm vượt trội, Đầu đo nhiệt độ loại K Testo 0602 2693 là sản phẩm không thể thiếu cho những chuyên gia và nhà nghiên cứu trong việc kiểm soát môi trường nhiệt độ. Hãy sở hữu ngay sản phẩm tuyệt vời này để nâng cao hiệu quả công việc của bạn!
| Nhiệt độ – TC Loại K (NiCr-Ni) | |
| Dải đo | -60 đến +800 °C |
| Độ chính xác | Lớp 1 * |
| Thời gian đáp ứng | 3 giây |
|
*Theo tiêu chuẩn EN 60584-1, độ chính xác của Loại 1 là từ -40 đến +1000 °C (Loại K), Loại 2 là từ -40 đến +1200 °C (Loại K), Loại 3 là từ -200 đến +40 °C (Loại K). |
|
| Thông số kỹ thuật chung | |
| Cân nặng | 150 g |
| Cấp bảo vệ | IP54 |
| Màu sản phẩm | xám; Màu đen; màu bạc |
| Đầu trục thăm dò chiều dài | 14mm |
| Đường kính trục đầu dò | 5mm |
| Đường kính đầu trục thăm dò | 1,5mm |
| Chiều dài cáp | 1,5 m |
| Chiều dài trục đầu dò | 60mm |
Xem thêm