Khám phá đầu đo nhiệt độ linh hoạt Testo 0602 5693 - Giải pháp Đo Nhiệt Tuyệt Hảo
Đối với những người làm việc trong các lĩnh vực yêu cầu đo lường nhiệt độ chính xác, đầu đo nhiệt độ linh hoạt Testo (0602 5693) là một trợ thủ đắc lực. Sản phẩm tuyệt vời này được thiết kế để tối ưu hóa trải nghiệm đo nhiệt độ, đặc biệt là trong không khí và khí thải. Với đặc điểm linh hoạt, đầu đo này đảm bảo căn chỉnh hoàn hảo trong mọi ứng dụng.
Đầu Đo Đặc Biệt Dài
Một trong những điểm nổi bật của Testo 0602 5693 là đầu đo đặc biệt dài, cho phép tiếp cận được những khu vực khó tới nhất. Sự dài hơn của đầu đo không chỉ giúp nâng cao khả năng đo lường mà còn tăng cường tính đa dụng của sản phẩm trong các điều kiện đo đạc khác nhau.
Cặp Nhiệt Điện TC Loại K
Được trang bị cặp nhiệt điện TC loại K, sản phẩm này cho phép đo nhiệt độ từ -40 đến +1000°C với độ chính xác đáng kinh ngạc theo Class 1 tiêu chuẩn EN 60584-2. Điều này đảm bảo kết quả đo có độ tin cậy cao, phù hợp cho các ứng dụng cần độ chính xác nhiệt độ cao.
Linh Hoạt và Tối Ưu Hóa
Với tính năng linh hoạt, đầu đo này dễ dàng điều chỉnh để đạt đến kết quả tối ưu nhất. Không chỉ đáp ứng được nhu cầu đo nhiệt độ trong không khí và khí thải, đầu đo này còn hỗ trợ tốt khi kết hợp với các thiết bị đo phù hợp, giúp nâng cao hiệu quả và hiệu suất công việc.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
- Phạm vi nhiệt độ: -40 đến +1000°C
- Độ chính xác: Class 1 theo tiêu chuẩn EN 60584-2
- Thời gian đáp ứng: 4 giây
- Kích thước: 1405x3x3mm với đầu đo dài 1.000 mm
- Màu sắc: Silver, Black
- Trọng lượng: 54 g
Nhấn mạnh: Đầu đo nhiệt độ linh hoạt Testo 0602 5693 không chỉ đáp ứng tốt các yêu cầu đo lường thông thường mà còn nổi bật trong việc xử lý nhiệt độ trong những điều kiện đặc biệt khó khăn. Với thiết kế mạnh mẽ, chính xác và đa dụng, đây là sản phẩm không thể thiếu cho các chuyên gia và kỹ thuật viên kỹ tính.
Hãy chọn ngay mẫu đầu đo nhiệt độ tiên tiến này và trải nghiệm sự khác biệt trong từng phép đo.
| Nhiệt độ – TC Loại K (NiCr-Ni) | |
| Dải đo | -40 đến +1000 °C |
| Độ chính xác | Lớp 1 * |
| Thời gian đáp ứng | 4 giây |
|
*Theo tiêu chuẩn EN 60584-2, độ chính xác của Loại 1 là từ -40 đến +1000 °C (Loại K), Loại 2 là từ -40 đến +1200 °C (Loại K), Loại 3 là từ -200 đến +40 °C (Loại K). |
|
| Thông số kỹ thuật chung | |
| Cân nặng | 54 g |
| Kích thước | 1405x3x3mm |
| Đường kính đầu trục thăm dò | 3mm |
| Chiều dài trục đầu dò | 1.000 mm |
| Màu sản phẩm | bạc; Đen |
Xem thêm