Máy Kiểm Tra Dòng Áp Testo 755-1: Trải Nghiệm Tiện Ích Đo Lường Đáng Tin Cậy
Nếu bạn đang tìm kiếm một thiết bị kiểm tra dòng áp đáng tin cậy để xử lý hầu hết các nhiệm vụ liên quan đến đo điện, thì Máy Kiểm Tra Dòng Áp Testo 755-1 chính là lựa chọn hoàn hảo. Với chức năng phát hiện tham số đo lường tự động, thiết bị này không chỉ giúp bạn tiết kiệm thời gian mà còn đảm bảo độ chính xác cao trong công việc.
Phát Hiện Tham Số Đo Lường Tự Động
Với tính năng tự động phát hiện tham số đo lường, Testo 755-1 giúp công việc đo lường trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Bạn không còn phải lo lắng về việc chọn sai dải đo, vì thiết bị sẽ tự động xác định các tham số cần thiết một cách chính xác.
Chứng Nhận Tiêu Chuẩn Quốc Tế
Mọi đối tượng kỹ sư điện cần một thiết bị đo lường đạt chuẩn cao. Testo 755-1 đã đạt chứng nhận DIN EN 61243-3: 2014 và DIN EN 61010‑1: 2011, đảm bảo chất lượng và độ an toàn tuyệt đối cho mọi lần sử dụng.
Thông Số Kỹ Thuật Xuất Sắc
- Điện áp DC: Dải đo từ 6 đến 600 V, độ chính xác ±(1,5 % giá trị đo + 3 chữ số).
- Điện áp AC: Dải đo từ 6 đến 600 V, độ chính xác tương tự như điện áp DC.
- Dòng điện AC: Dải đo từ 0,1 đến 200 A với độ chính xác ±(3 % giá trị đo + 3 chữ số).
- Điện trở: Dải đo từ 30 đến 100 kOhm, độ chính xác ±(1,0 % giá trị đo + 5 chữ số).
Thiết Kế Linh Hoạt và Tiện Dụng
Với trọng lượng nhẹ chỉ 320 g và kích thước gọn gàng 199 x 62 x 40 mm, Testo 755-1 dễ dàng mang theo và sử dụng ở mọi nơi, mọi lúc. Thiết bị có độ bền cao với cấp bảo vệ IP64, cho phép hoạt động tốt ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt.
Tính Năng Đo Lường Vượt Trội
- Kiểm tra liên tục: Cho phép bạn kiểm tra các mạch điện mà không cần ngắt nguồn.
- Đèn màn hình và đèn LED chiếu sáng điểm đo: Giúp bạn làm việc trong điều kiện ánh sáng kém.
- Chức năng HOLD: Duy trì giá trị đo cho việc đọc dễ dàng.
Hãy đầu tư ngay hôm nay vào Máy Kiểm Tra Dòng Áp Testo 755-1 để đảm bảo rằng bạn luôn có một thiết bị đo lường đáng tin cậy và chính xác. Với sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ tiên tiến và thiết kế hiện đại, Testo 755-1 không chỉ đáp ứng mà còn vượt qua mọi kỳ vọng của bạn.
| ĐIỆN ÁP DC | |
| Dải đo | 6 đến 600 V |
| Độ phân giải | tối đa 0,1 V |
| Độ chính xác | ±(1,5 % giá trị đo + 3 chữ số) |
| ĐIỆN ÁP AC | |
| Dải đo | 6 đến 600 V |
| Độ phân giải | tối đa 0,1 V |
| Độ chính xác | ±(1,5 % giá trị đo + 3 chữ số) |
| DÒNG ĐIỆN AC | |
| Dải đo | 0,1 đến 200 A |
| Độ phân giải | tối đa 0,1 A |
| Độ chính xác | ±(3 % giá trị đo + 3 chữ số) |
| ĐIỆN TRỞ | |
| Độ phân giải | tối đa 1 Ohm |
| Dải đo | 30 đến 100 kOhm |
| Độ chính xác | ±(1,0 % giá trị đo + 5 chữ số) |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG | |
| Độ ẩm vận hành | 0 đến 75 %RH |
| Cân nặng | 320 g |
| Kích thước | 199 x 62 x 40 mm |
| Nhiệt độ vận hành | -10 đến +50 °C |
| Màu sắc sản phẩm | Đen |
| Cấp bảo vệ | IP64 |
| Tiêu chuẩn | EN 61243-3; EN 61010-1 |
| Loại pin | 2 pin tiểu AAA |
| Màn hình hiển thị | LCD (Màn hình tinh thể lỏng) |
| Kích thước màn hình | một dòng |
| Nhiệt độ bảo quản | -15 đến +60 °C |
| Danh mục quá áp | CAT IV 600V; CAT III 1000V |
| Authorizations | CSA; CE |
| CHỨC NĂNG ĐO LƯỜNG | |
| Kiểm tra liên tục | Có |
| Đèn màn hình | Có |
| HOLD | Có |
| Đèn LED chiếu sáng điểm đo | Có |
| Hiển thị (counts) | 4 |
| Tự động phát hiện tham số đo lường | Có |
Xem thêm